Giờ cầu nguyện Hồi giáo hôm nay tại Trung Quốc 🇨🇳
📍 Thủ đô
Bắc Kinh, Trung Quốc
fajr
02:41dhuhr
12:13asr
16:11maghrib
19:40isha
21:10🌌 TIẾP THEO: FAJR
Đầy đủ Bắc Kinh Lịch cầu nguyện » Công cụ tìm Qibla trực tuyến »
Lịch cầu nguyện Hồi giáo cho Trung Quốc — 18:16:26 6 thg 6, 2026
Hôm nay là Thứ Bảy, 18:16:26 6 thg 6, 2026, tương ứng với 21 Dhu al-Hijjah 1447 AH. Trên khắp Trung Quốc 🇨🇳, giờ cầu nguyện (Salah) được tính dựa trên vị trí của mặt trời so với kinh độ và vĩ độ cụ thể của bạn.
Tại thủ đô Bắc Kinh, lịch tôn giáo hôm nay bắt đầu với Fajr lúc 02:41, tiếp theo là Dhuhr lúc 12:13, Asr lúc 16:11, Maghrib lúc 19:40 và Isha lúc 21:10.
Giờ Namaz chính xác và lịch trình hàng ngày cũng có sẵn cho các trung tâm lớn khác bao gồm Thượng Hải, Thâm Quyến, Quảng Châu, Trùng Khánh, Thiên Tân, Vũ Hán, Đồng Quan và Xi'an. Lưu ý rằng thời gian có thể chênh lệch vài phút giữa khu vực phía đông và phía tây của Trung Quốc do thời điểm mặt trời lặn và mặt trời mọc.
Ghi chú kỹ thuật: Thời gian được cập nhật hàng ngày theo phương pháp tính Umm Al-Qura. Để tuân thủ chính xác các nghi lễ tôn giáo, hãy luôn đảm bảo rằng nhà thờ Hồi giáo địa phương của bạn không áp dụng các điều chỉnh riêng cho những thời gian thiên văn này. Hệ thống của chúng tôi luôn đồng bộ với chu kỳ mặt trời trong suốt năm 2026.
Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn của Trung Quốc
-
Fajr 03:09 CN 02:16
-
Fajr 02:41 CN 02:16
-
Fajr 04:10 CN 02:16
-
Fajr 04:11 CN 02:16
-
Fajr 04:20 CN 02:16
-
Fajr 02:43 CN 02:16
-
Fajr 03:40 CN 02:16
-
Fajr 04:09 CN 02:16
-
Fajr 03:44 CN 02:16
-
Fajr 03:16 CN 02:16
-
Fajr 03:18 CN 02:16
-
Fajr 04:12 CN 02:16
-
Fajr 04:15 CN 02:16
-
Fajr 02:49 CN 02:16
-
Dhuhr 11:45 CN 02:16
-
Fajr 03:12 CN 02:16
-
Dhuhr 11:32 CN 02:16
-
Fajr 03:22 CN 02:16
-
Fajr 02:27 CN 02:16
-
Dhuhr 11:37 CN 02:16
-
Fajr 03:47 CN 02:16
-
Fajr 03:12 CN 02:16
-
Fajr 02:59 CN 02:16
-
Fajr 03:10 CN 02:16
-
Fajr 03:23 CN 02:16
-
Fajr 03:01 CN 02:16
-
Fajr 04:47 CN 02:16
-
Fajr 04:12 CN 02:16
-
Fajr 04:32 CN 02:16
-
Fajr 03:57 CN 02:16
-
Fajr 03:14 CN 02:16
-
Fajr 03:45 CN 02:16
-
Fajr 02:36 CN 02:16
-
Fajr 03:12 CN 02:16
-
Fajr 02:54 CN 02:16
-
Fajr 03:55 CN 02:16
-
Fajr 04:26 CN 02:16
-
Fajr 02:02 CN 00:16
-
Fajr 02:02 CN 00:16
-
Fajr 03:55 CN 02:16
-
Fajr 04:06 CN 02:16
-
Fajr 04:32 CN 02:16
-
Fajr 03:03 CN 02:16
-
Fajr 02:52 CN 02:16
-
Fajr 03:25 CN 02:16
-
Fajr 04:17 CN 02:16
-
Fajr 03:07 CN 02:16
-
Fajr 03:41 CN 02:16
-
Fajr 02:53 CN 02:16
-
Fajr 03:17 CN 02:16
-
Fajr 03:07 CN 02:16
-
Fajr 02:37 CN 02:16
-
Fajr 04:12 CN 02:16
-
Fajr 03:02 CN 02:16
-
Fajr 03:10 CN 02:16
-
Fajr 02:51 CN 02:16
-
Fajr 04:21 CN 02:16
-
Fajr 03:02 CN 02:16
-
Fajr 03:55 CN 02:16
-
Fajr 03:09 CN 02:16
-
Fajr 03:57 CN 02:16
-
Dhuhr 11:32 CN 02:16
-
Fajr 04:12 CN 02:16
-
Fajr 02:52 CN 02:16
-
Fajr 03:36 CN 02:16
-
Fajr 04:13 CN 02:16
-
Fajr 03:10 CN 02:16
-
Fajr 03:24 CN 02:16
-
Fajr 03:11 CN 02:16
-
Fajr 03:56 CN 02:16
-
Fajr 04:10 CN 02:16
-
Fajr 03:01 CN 02:16
-
Fajr 04:00 CN 02:16
-
Fajr 03:10 CN 02:16
-
Fajr 03:20 CN 02:16
-
Fajr 03:26 CN 02:16
-
Fajr 03:04 CN 02:16
-
Dhuhr 11:38 CN 02:16
-
Fajr 03:20 CN 02:16
-
Fajr 04:05 CN 02:16
-
Fajr 03:11 CN 02:16
-
Fajr 04:16 CN 02:16
-
Fajr 04:14 CN 02:16
-
Fajr 04:15 CN 02:16
-
Fajr 03:40 CN 02:16
-
Fajr 03:17 CN 02:16
-
Fajr 03:31 CN 02:16
-
Fajr 03:19 CN 02:16
-
Fajr 03:22 CN 02:16
-
Fajr 03:44 CN 02:16
-
Fajr 03:24 CN 02:16
-
Fajr 03:14 CN 02:16
-
Fajr 03:57 CN 02:16
-
Fajr 03:20 CN 02:16
-
Dhuhr 11:46 CN 02:16
-
Fajr 03:51 CN 02:16
-
Fajr 03:09 CN 02:16
-
Fajr 04:23 CN 02:16
-
Fajr 03:09 CN 02:16
-
Fajr 03:44 CN 02:16
Prayer Times in Trung Quốc — FAQ
Answers refreshed daily based on today's reference prayer times across Trung Quốc.