Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Goma, Cộng hòa Dân chủ Congo 🇨🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 85.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:09 274.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 05m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -62.92°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.498 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Goma

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:00
82° Đông
18:05
278° Tây
12h 04m +0m 04s 04:51 19:14 05:15 18:50 05:39 18:26 12:03 150.97
2
06:00
82° Đông
18:05
278° Tây
12h 04m +0m 04s 04:51 19:14 05:15 18:50 05:39 18:26 12:02 150.94
3
06:00
82° Đông
18:04
277° Tây
12h 04m +0m 04s 04:50 19:14 05:14 18:50 05:39 18:25 12:02 150.91
4
05:59
83° Đông
18:04
277° Tây
12h 04m +0m 04s 04:50 19:13 05:14 18:49 05:38 18:25 12:02 150.87
5
05:59
83° Đông
18:04
277° Tây
12h 04m +0m 04s 04:50 19:13 05:14 18:49 05:38 18:25 12:01 150.83
6
05:59
84° Đông
18:03
276° Tây
12h 04m +0m 04s 04:49 19:13 05:13 18:49 05:37 18:25 12:01 150.80
7
05:58
84° Đông
18:03
276° Tây
12h 04m +0m 04s 04:49 19:12 05:13 18:48 05:37 18:24 12:01 150.76
8
05:58
84° Đông
18:03
276° Tây
12h 04m +0m 04s 04:49 19:12 05:13 18:48 05:37 18:24 12:00 150.72
9
05:57
85° Đông
18:02
275° Tây
12h 04m +0m 05s 04:48 19:12 05:12 18:48 05:36 18:24 12:00 150.69
10
05:57
85° Đông
18:02
275° Tây
12h 05m +0m 05s 04:48 19:11 05:12 18:47 05:36 18:23 12:00 150.65
11
05:57
86° Đông
18:02
274° Tây
12h 05m +0m 05s 04:48 19:11 05:12 18:47 05:36 18:23 11:59 150.61
12
05:56
86° Đông
18:02
274° Tây
12h 05m +0m 05s 04:47 19:11 05:11 18:47 05:35 18:23 11:59 150.57
13
05:56
86° Đông
18:01
274° Tây
12h 05m +0m 05s 04:47 19:10 05:11 18:46 05:35 18:22 11:59 150.53
14
05:56
87° Đông
18:01
273° Tây
12h 05m +0m 05s 04:46 19:10 05:10 18:46 05:34 18:22 11:58 150.49
15
05:55
87° Đông
18:01
273° Tây
12h 05m +0m 05s 04:46 19:10 05:10 18:46 05:34 18:22 11:58 150.45
16
05:55
87° Đông
18:00
272° Tây
12h 05m +0m 05s 04:46 19:09 05:10 18:45 05:34 18:21 11:58 150.41
17
05:54
88° Đông
18:00
272° Tây
12h 05m +0m 05s 04:45 19:09 05:09 18:45 05:33 18:21 11:57 150.37
18
05:54
88° Đông
18:00
272° Tây
12h 05m +0m 05s 04:45 19:09 05:09 18:45 05:33 18:21 11:57 150.33
19
05:54
88° Đông
17:59
271° Tây
12h 05m +0m 05s 04:45 19:08 05:09 18:44 05:32 18:20 11:57 150.28
20
05:53
89° Đông
17:59
271° Tây
12h 05m +0m 05s 04:44 19:08 05:08 18:44 05:32 18:20 11:56 150.24
21
05:53
89° Đông
17:59
270° Tây
12h 05m +0m 05s 04:44 19:08 05:08 18:44 05:32 18:20 11:56 150.20
22
05:52
90° Đông
17:58
270° Tây
12h 06m +0m 05s 04:43 19:07 05:07 18:43 05:31 18:19 11:55 150.16
23
05:52
90° Đông
17:58
270° Tây
12h 06m +0m 05s 04:43 19:07 05:07 18:43 05:31 18:19 11:55 150.12
24
05:52
90° Đông
17:58
269° Tây
12h 06m +0m 05s 04:43 19:07 05:07 18:43 05:30 18:19 11:55 150.07
25
05:51
91° Đông
17:57
269° Tây
12h 06m +0m 05s 04:42 19:06 05:06 18:42 05:30 18:19 11:54 150.03
26
05:51
91° Đông
17:57
269° Tây
12h 06m +0m 05s 04:42 19:06 05:06 18:42 05:30 18:18 11:54 149.99
27
05:50
92° Đông
17:57
268° Tây
12h 06m +0m 05s 04:41 19:06 05:05 18:42 05:29 18:18 11:54 149.95
28
05:50
92° Đông
17:57
268° Tây
12h 06m +0m 05s 04:41 19:06 05:05 18:42 05:29 18:18 11:53 149.91
29
05:50
92° Đông
17:56
267° Tây
12h 06m +0m 05s 04:41 19:05 05:05 18:41 05:28 18:17 11:53 149.86
30
05:49
93° Đông
17:56
267° Tây
12h 06m +0m 05s 04:40 19:05 05:04 18:41 05:28 18:17 11:53 149.82

Trong Goma, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Goma

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Goma

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Goma

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Cộng hòa Dân chủ Congo:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí