Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guacara, Venezuela 🇻🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 ↑ 84.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:41 ↑ 276.2° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 14m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 18.3°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.611 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guacara
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:22
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 45m | -0m 28s | 05:10 | 19:19 | 05:35 | 18:54 | 06:00 | 18:29 | 12:15 | 148.48 |
| 2 |
06:22
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 44m | -0m 28s | 05:10 | 19:19 | 05:35 | 18:54 | 06:00 | 18:29 | 12:15 | 148.44 |
| 3 |
06:22
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 44m | -0m 28s | 05:10 | 19:19 | 05:35 | 18:54 | 06:00 | 18:29 | 12:15 | 148.40 |
| 4 |
06:23
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
254° Tây Tây Nam
|
11h 43m | -0m 27s | 05:10 | 19:19 | 05:35 | 18:54 | 06:00 | 18:29 | 12:15 | 148.37 |
| 5 |
06:23
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
254° Tây Tây Nam
|
11h 43m | -0m 27s | 05:11 | 19:19 | 05:36 | 18:53 | 06:01 | 18:28 | 12:15 | 148.33 |
| 6 |
06:23
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
254° Tây Tây Nam
|
11h 42m | -0m 27s | 05:11 | 19:18 | 05:36 | 18:53 | 06:01 | 18:28 | 12:15 | 148.29 |
| 7 |
06:23
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
253° Tây Tây Nam
|
11h 42m | -0m 26s | 05:11 | 19:18 | 05:36 | 18:53 | 06:01 | 18:28 | 12:15 | 148.26 |
| 8 |
06:24
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
253° Tây Tây Nam
|
11h 41m | -0m 26s | 05:11 | 19:18 | 05:36 | 18:53 | 06:01 | 18:28 | 12:15 | 148.22 |
| 9 |
06:24
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
253° Tây Tây Nam
|
11h 41m | -0m 26s | 05:11 | 19:18 | 05:36 | 18:53 | 06:02 | 18:28 | 12:15 | 148.19 |
| 10 |
06:24
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
252° Tây Tây Nam
|
11h 41m | -0m 25s | 05:11 | 19:18 | 05:37 | 18:53 | 06:02 | 18:28 | 12:15 | 148.15 |
| 11 |
06:25
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
252° Tây Tây Nam
|
11h 40m | -0m 25s | 05:12 | 19:18 | 05:37 | 18:53 | 06:02 | 18:28 | 12:15 | 148.11 |
| 12 |
06:25
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
252° Tây Tây Nam
|
11h 40m | -0m 24s | 05:12 | 19:18 | 05:37 | 18:53 | 06:03 | 18:28 | 12:15 | 148.08 |
| 13 |
06:25
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
252° Tây Tây Nam
|
11h 39m | -0m 24s | 05:12 | 19:18 | 05:37 | 18:53 | 06:03 | 18:28 | 12:15 | 148.04 |
| 14 |
06:26
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
251° Tây Tây Nam
|
11h 39m | -0m 24s | 05:12 | 19:18 | 05:38 | 18:53 | 06:03 | 18:28 | 12:15 | 148.01 |
| 15 |
06:26
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
251° Tây Tây Nam
|
11h 39m | -0m 23s | 05:13 | 19:18 | 05:38 | 18:53 | 06:04 | 18:28 | 12:15 | 147.98 |
| 16 |
06:26
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
251° Tây Tây Nam
|
11h 38m | -0m 23s | 05:13 | 19:19 | 05:38 | 18:53 | 06:04 | 18:28 | 12:16 | 147.94 |
| 17 |
06:27
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
251° Tây Tây Nam
|
11h 38m | -0m 22s | 05:13 | 19:19 | 05:39 | 18:53 | 06:04 | 18:28 | 12:16 | 147.91 |
| 18 |
06:27
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
250° Tây Tây Nam
|
11h 37m | -0m 22s | 05:14 | 19:19 | 05:39 | 18:53 | 06:05 | 18:28 | 12:16 | 147.88 |
| 19 |
06:28
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
250° Tây Tây Nam
|
11h 37m | -0m 21s | 05:14 | 19:19 | 05:39 | 18:53 | 06:05 | 18:28 | 12:16 | 147.84 |
| 20 |
06:28
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
250° Tây Tây Nam
|
11h 37m | -0m 21s | 05:14 | 19:19 | 05:40 | 18:54 | 06:05 | 18:28 | 12:16 | 147.81 |
| 21 |
06:28
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
250° Tây Tây Nam
|
11h 36m | -0m 20s | 05:14 | 19:19 | 05:40 | 18:54 | 06:06 | 18:28 | 12:17 | 147.78 |
| 22 |
06:29
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
250° Tây Tây Nam
|
11h 36m | -0m 20s | 05:15 | 19:20 | 05:40 | 18:54 | 06:06 | 18:28 | 12:17 | 147.75 |
| 23 |
06:29
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
249° Tây Tây Nam
|
11h 36m | -0m 19s | 05:15 | 19:20 | 05:41 | 18:54 | 06:07 | 18:28 | 12:17 | 147.72 |
| 24 |
06:30
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
249° Tây Tây Nam
|
11h 35m | -0m 19s | 05:15 | 19:20 | 05:41 | 18:54 | 06:07 | 18:28 | 12:18 | 147.69 |
| 25 |
06:30
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
249° Tây Tây Nam
|
11h 35m | -0m 18s | 05:16 | 19:20 | 05:42 | 18:54 | 06:07 | 18:29 | 12:18 | 147.67 |
| 26 |
06:31
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
249° Tây Tây Nam
|
11h 35m | -0m 17s | 05:16 | 19:20 | 05:42 | 18:55 | 06:08 | 18:29 | 12:18 | 147.64 |
| 27 |
06:31
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
248° Tây Tây Nam
|
11h 34m | -0m 17s | 05:17 | 19:21 | 05:42 | 18:55 | 06:08 | 18:29 | 12:18 | 147.61 |
| 28 |
06:32
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
248° Tây Tây Nam
|
11h 34m | -0m 16s | 05:17 | 19:21 | 05:43 | 18:55 | 06:09 | 18:29 | 12:19 | 147.59 |
| 29 |
06:32
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
248° Tây Tây Nam
|
11h 34m | -0m 16s | 05:17 | 19:21 | 05:43 | 18:55 | 06:09 | 18:30 | 12:19 | 147.56 |
| 30 |
06:33
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
248° Tây Tây Nam
|
11h 34m | -0m 15s | 05:18 | 19:22 | 05:44 | 18:56 | 06:10 | 18:30 | 12:19 | 147.54 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Guacara. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Guacara, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01 đến 03 hoặc tháng 11 29 hoặc tháng 11 30.