Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haeju, Triều Tiên 🇰🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:20 62.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:48 297.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 28m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 13.92°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.512 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haeju

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:06
79° Đông Đông Bắc
19:07
281° Tây
13h 00m -2m 20s 04:34 20:39 05:07 20:06 05:39 19:34 12:37 150.98
2
06:07
79° Đông
19:05
281° Tây
12h 58m -2m 20s 04:35 20:37 05:08 20:04 05:40 19:33 12:37 150.95
3
06:08
80° Đông
19:04
280° Tây
12h 55m -2m 21s 04:36 20:36 05:09 20:03 05:41 19:31 12:36 150.91
4
06:09
80° Đông
19:02
280° Tây
12h 53m -2m 21s 04:37 20:34 05:10 20:01 05:41 19:29 12:36 150.88
5
06:10
81° Đông
19:01
279° Tây
12h 50m -2m 22s 04:38 20:32 05:11 19:59 05:42 19:28 12:36 150.84
6
06:11
81° Đông
18:59
279° Tây
12h 48m -2m 22s 04:39 20:30 05:12 19:58 05:43 19:26 12:35 150.81
7
06:11
82° Đông
18:58
278° Tây
12h 46m -2m 23s 04:40 20:29 05:13 19:56 05:44 19:25 12:35 150.77
8
06:12
82° Đông
18:56
278° Tây
12h 43m -2m 23s 04:41 20:27 05:14 19:54 05:45 19:23 12:35 150.73
9
06:13
82° Đông
18:55
277° Tây
12h 41m -2m 23s 04:42 20:25 05:15 19:53 05:46 19:22 12:34 150.70
10
06:14
83° Đông
18:53
277° Tây
12h 38m -2m 23s 04:43 20:23 05:16 19:51 05:47 19:20 12:34 150.66
11
06:15
83° Đông
18:51
276° Tây
12h 36m -2m 24s 04:44 20:22 05:17 19:50 05:48 19:18 12:33 150.62
12
06:16
84° Đông
18:50
276° Tây
12h 34m -2m 24s 04:45 20:20 05:18 19:48 05:49 19:17 12:33 150.58
13
06:17
84° Đông
18:48
275° Tây
12h 31m -2m 24s 04:47 20:18 05:18 19:46 05:50 19:15 12:33 150.54
14
06:17
85° Đông
18:47
275° Tây
12h 29m -2m 24s 04:48 20:16 05:19 19:45 05:50 19:14 12:32 150.50
15
06:18
85° Đông
18:45
274° Tây
12h 26m -2m 25s 04:49 20:15 05:20 19:43 05:51 19:12 12:32 150.46
16
06:19
86° Đông
18:44
274° Tây
12h 24m -2m 25s 04:50 20:13 05:21 19:41 05:52 19:10 12:32 150.42
17
06:20
86° Đông
18:42
273° Tây
12h 22m -2m 25s 04:51 20:11 05:22 19:40 05:53 19:09 12:31 150.38
18
06:21
87° Đông
18:40
273° Tây
12h 19m -2m 25s 04:52 20:09 05:23 19:38 05:54 19:07 12:31 150.34
19
06:22
87° Đông
18:39
272° Tây
12h 17m -2m 25s 04:53 20:08 05:24 19:36 05:55 19:06 12:31 150.30
20
06:23
88° Đông
18:37
272° Tây
12h 14m -2m 25s 04:54 20:06 05:25 19:35 05:56 19:04 12:30 150.25
21
06:23
88° Đông
18:36
271° Tây
12h 12m -2m 25s 04:55 20:04 05:26 19:33 05:57 19:03 12:30 150.21
22
06:24
89° Đông
18:34
271° Tây
12h 09m -2m 25s 04:56 20:03 05:27 19:32 05:57 19:01 12:30 150.17
23
06:25
89° Đông
18:33
270° Tây
12h 07m -2m 26s 04:57 20:01 05:28 19:30 05:58 18:59 12:29 150.13
24
06:26
90° Đông
18:31
270° Tây
12h 05m -2m 26s 04:58 19:59 05:29 19:28 05:59 18:58 12:29 150.09
25
06:27
90° Đông
18:29
269° Tây
12h 02m -2m 26s 04:58 19:58 05:30 19:27 06:00 18:56 12:29 150.04
26
06:28
91° Đông
18:28
269° Tây
12h 00m -2m 26s 04:59 19:56 05:30 19:25 06:01 18:55 12:28 150.00
27
06:29
91° Đông
18:26
268° Tây
11h 57m -2m 26s 05:00 19:54 05:31 19:24 06:02 18:53 12:28 149.96
28
06:29
92° Đông
18:25
268° Tây
11h 55m -2m 26s 05:01 19:53 05:32 19:22 06:03 18:52 12:27 149.92
29
06:30
92° Đông
18:23
268° Tây
11h 52m -2m 25s 05:02 19:51 05:33 19:20 06:04 18:50 12:27 149.87
30
06:31
93° Đông
18:22
267° Tây
11h 50m -2m 25s 05:03 19:50 05:34 19:19 06:04 18:48 12:27 149.83

Trong Haeju, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Haeju

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Haeju

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Haeju

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Triều Tiên:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 25 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí