Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hagen, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:32 55.7° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:21 304.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 49m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -0.28°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.367 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hagen

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:02
64° ENE
20:52
296° WNW
14h 49m +3m 30s 03:34 23:22 04:35 22:20 05:24 21:31 13:27 150.72
2
06:01
64° ENE
20:54
296° WNW
14h 53m +3m 28s 03:31 23:25 04:32 22:23 05:22 21:33 13:27 150.76
3
05:59
63° ENE
20:55
297° WNW
14h 56m +3m 27s 03:27 23:29 04:30 22:25 05:20 21:35 13:27 150.80
4
05:57
63° ENE
20:57
298° WNW
14h 59m +3m 25s 03:24 23:32 04:27 22:27 05:18 21:37 13:26 150.83
5
05:55
62° ENE
20:59
298° WNW
15h 03m +3m 23s 03:20 23:36 04:25 22:30 05:16 21:38 13:26 150.87
6
05:53
62° ENE
21:00
298° WNW
15h 06m +3m 21s 03:16 23:39 04:22 22:32 05:14 21:40 13:26 150.91
7
05:52
61° ENE
21:02
299° WNW
15h 10m +3m 19s 03:12 23:43 04:20 22:34 05:12 21:42 13:26 150.94
8
05:50
61° ENE
21:03
300° WNW
15h 13m +3m 17s 03:09 23:47 04:18 22:36 05:10 21:44 13:26 150.98
9
05:48
60° ENE
21:05
300° WNW
15h 16m +3m 14s 03:05 23:51 04:15 22:39 05:08 21:46 13:26 151.02
10
05:47
60° ENE
21:06
300° WNW
15h 19m +3m 12s 03:01 23:55 04:13 22:41 05:06 21:47 13:26 151.05
11
05:45
59° ENE
21:08
301° WNW
15h 22m +3m 10s 02:57 23:59 04:10 22:43 05:04 21:49 13:26 151.09
12
05:43
59° ENE
21:10
301° WNW
15h 26m +3m 07s 02:52 N/A 04:08 22:46 05:02 21:51 13:26 151.12
13
05:42
58° ENE
21:11
302° WNW
15h 29m +3m 04s 02:48 00:03 04:06 22:48 05:00 21:53 13:26 151.16
14
05:40
58° ENE
21:13
302° WNW
15h 32m +3m 02s 02:44 00:08 04:03 22:50 04:59 21:55 13:26 151.19
15
05:39
58° ENE
21:14
303° WNW
15h 35m +2m 59s 02:39 00:13 04:01 22:53 04:57 21:56 13:26 151.22
16
05:37
57° ENE
21:16
303° WNW
15h 38m +2m 56s 02:34 00:17 03:59 22:55 04:55 21:58 13:26 151.25
17
05:36
57° ENE
21:17
303° WNW
15h 41m +2m 53s 02:29 00:23 03:57 22:57 04:54 22:00 13:26 151.29
18
05:35
56° ENE
21:18
304° NW
15h 43m +2m 50s 02:23 00:28 03:54 22:59 04:52 22:01 13:26 151.32
19
05:33
56° NE
21:20
304° NW
15h 46m +2m 46s 02:18 00:34 03:52 23:02 04:50 22:03 13:26 151.35
20
05:32
56° NE
21:21
305° NW
15h 49m +2m 43s 02:11 00:41 03:50 23:04 04:49 22:05 13:26 151.38
21
05:31
55° NE
21:23
305° NW
15h 52m +2m 40s 02:04 00:48 03:48 23:06 04:47 22:06 13:26 151.41
22
05:29
55° NE
21:24
305° NW
15h 54m +2m 36s 01:56 00:57 03:46 23:08 04:46 22:08 13:26 151.43
23
05:28
55° NE
21:25
306° NW
15h 57m +2m 32s 01:44 N/A 03:44 23:11 04:44 22:10 13:26 151.46
24
05:27
54° NE
21:27
306° NW
15h 59m +2m 28s N/A N/A 03:42 23:13 04:43 22:11 13:26 151.49
25
05:26
54° NE
21:28
306° NW
16h 02m +2m 24s N/A N/A 03:40 23:15 04:42 22:13 13:27 151.51
26
05:25
54° NE
21:29
307° NW
16h 04m +2m 20s N/A N/A 03:38 23:17 04:40 22:14 13:27 151.54
27
05:24
53° NE
21:31
307° NW
16h 06m +2m 16s N/A N/A 03:36 23:19 04:39 22:16 13:27 151.56
28
05:23
53° NE
21:32
307° NW
16h 08m +2m 12s N/A N/A 03:34 23:21 04:38 22:17 13:27 151.59
29
05:22
53° NE
21:33
308° NW
16h 11m +2m 07s N/A N/A 03:32 23:23 04:37 22:18 13:27 151.62
30
05:21
52° NE
21:34
308° NW
16h 13m +2m 03s N/A N/A 03:31 23:25 04:35 22:20 13:27 151.64
31
05:20
52° NE
21:35
308° NW
16h 15m +1m 58s N/A N/A 03:29 23:27 04:34 22:21 13:27 151.66

Trong Hagen, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hagen

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hagen

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hagen

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí