Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hanumāngarh, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 82.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:49 277.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 36m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 54.52°

Khoảng cách đến mặt trời: 150.805 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hanumāngarh

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:45
106° EAA
17:46
254° VNA
11klst 00mín -1m 33s 05:24 19:07 05:52 18:39 06:20 18:11 12:16 148.49
2
06:46
106° EAA
17:45
253° VNA
10klst 58mín -1m 32s 05:25 19:06 05:53 18:38 06:21 18:10 12:16 148.45
3
06:47
107° EAA
17:44
253° VNA
10klst 57mín -1m 31s 05:26 19:05 05:54 18:37 06:22 18:09 12:16 148.41
4
06:48
107° EAA
17:43
253° VNA
10klst 55mín -1m 30s 05:26 19:05 05:54 18:37 06:23 18:09 12:16 148.38
5
06:48
108° EAA
17:43
252° VNA
10klst 54mín -1m 29s 05:27 19:04 05:55 18:36 06:23 18:08 12:16 148.34
6
06:49
108° EAA
17:42
252° VNA
10klst 52mín -1m 28s 05:28 19:03 05:56 18:35 06:24 18:07 12:16 148.30
7
06:50
108° EAA
17:41
252° VNA
10klst 51mín -1m 27s 05:28 19:03 05:56 18:35 06:25 18:07 12:16 148.27
8
06:51
109° EAA
17:41
251° VNA
10klst 49mín -1m 26s 05:30 19:02 05:57 18:34 06:25 18:06 12:16 148.23
9
06:52
109° EAA
17:40
251° VNA
10klst 48mín -1m 25s 05:30 19:02 05:58 18:34 06:26 18:05 12:16 148.19
10
06:52
109° EAA
17:39
251° VNA
10klst 46mín -1m 24s 05:30 19:01 05:59 18:33 06:27 18:05 12:16 148.16
11
06:53
110° EAA
17:39
250° VNA
10klst 45mín -1m 23s 05:31 19:01 05:59 18:33 06:28 18:04 12:16 148.12
12
06:54
110° EAA
17:38
250° VNA
10klst 44mín -1m 21s 05:32 19:00 06:00 18:32 06:28 18:04 12:16 148.09
13
06:55
110° EAA
17:38
250° VNA
10klst 42mín -1m 20s 05:32 19:00 06:01 18:32 06:29 18:03 12:16 148.05
14
06:56
111° EAA
17:37
249° VNA
10klst 41mín -1m 19s 05:33 19:00 06:01 18:31 06:30 18:03 12:16 148.02
15
06:56
111° EAA
17:37
249° VNA
10klst 40mín -1m 17s 05:34 18:59 06:02 18:31 06:31 18:02 12:17 147.99
16
06:57
111° EAA
17:36
249° VNA
10klst 38mín -1m 16s 05:35 18:59 06:03 18:31 06:32 18:02 12:17 147.95
17
06:58
111° EAA
17:36
248° VNA
10klst 37mín -1m 15s 05:35 18:59 06:04 18:30 06:32 18:02 12:17 147.92
18
06:59
112° EAA
17:35
248° VNA
10klst 36mín -1m 13s 05:36 18:58 06:04 18:30 06:33 18:01 12:17 147.88
19
07:00
112° EAA
17:35
248° VNA
10klst 35mín -1m 12s 05:37 18:58 06:05 18:30 06:34 18:01 12:17 147.85
20
07:01
112° EAA
17:35
248° VNA
10klst 34mín -1m 10s 05:37 18:58 06:06 18:29 06:35 18:01 12:18 147.82
21
07:01
112° EAA
17:34
247° VNA
10klst 32mín -1m 08s 05:38 18:58 06:07 18:29 06:35 18:00 12:18 147.79
22
07:02
113° EAA
17:34
247° VNA
10klst 31mín -1m 07s 05:39 18:57 06:07 18:29 06:36 18:00 12:18 147.76
23
07:03
113° EAA
17:34
247° VNA
10klst 30mín -1m 05s 05:39 18:57 06:08 18:29 06:37 18:00 12:18 147.73
24
07:04
113° EAA
17:34
247° VNA
10klst 29mín -1m 03s 05:40 18:57 06:09 18:29 06:38 18:00 12:19 147.70
25
07:05
114° EAA
17:33
246° VNA
10klst 28mín -1m 02s 05:41 18:57 06:09 18:28 06:39 17:59 12:19 147.67
26
07:05
114° EAA
17:33
246° VNA
10klst 27mín -1m 00s 05:42 18:57 06:10 18:28 06:39 17:59 12:19 147.65
27
07:06
114° EAA
17:33
246° VNA
10klst 26mín -0m 58s 05:42 18:57 06:11 18:28 06:40 17:59 12:20 147.62
28
07:07
114° EAA
17:33
246° VNA
10klst 25mín -0m 56s 05:43 18:57 06:12 18:28 06:41 17:59 12:20 147.59
29
07:08
114° EAA
17:33
246° VNA
10klst 24mín -0m 54s 05:44 18:57 06:12 18:28 06:42 17:59 12:20 147.57
30
07:09
115° EAA
17:33
245° VNA
10klst 23mín -0m 52s 05:44 18:57 06:13 18:28 06:42 17:59 12:21 147.54

Trong Hanumāngarh, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hanumāngarh

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hanumāngarh

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hanumāngarh

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 6 tháng 9 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Hanumāngarh

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Hanumāngarh.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Hanumāngarh?
Ở Hanumāngarh, Ấn Độ, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Hanumāngarh?
Mặt trời lặn hôm nay ở Hanumāngarh lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Hanumāngarh?
Độ dài ngày hôm nay ở Hanumāngarh là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Hanumāngarh là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Hanumāngarh là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Hanumāngarh là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Hanumāngarh, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Hanumāngarh?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí