Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hat Yai, Thái Lan 🇹🇭
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 ↑ 100.2° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:00 ↑ 259.6° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 56m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -26.12°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.010 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice)
Tại Hat Yai, Thái Lan mặt trời mọc lúc 06:04 và lặn lúc 18:00, cho 11h 56m giờ ban ngày — 0 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice).
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hat Yai
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:06
↑
93° Đông
|
18:09
↑
267° Tây
|
12h 03m | -0m 22s | 04:56 | 19:18 | 05:20 | 18:54 | 05:45 | 18:30 | 12:07 | 149.78 |
| 2 |
06:06
↑
93° Đông
|
18:08
↑
266° Tây
|
12h 02m | -0m 22s | 04:56 | 19:18 | 05:20 | 18:54 | 05:44 | 18:30 | 12:07 | 149.74 |
| 3 |
06:06
↑
94° Đông
|
18:08
↑
266° Tây
|
12h 02m | -0m 22s | 04:56 | 19:17 | 05:20 | 18:53 | 05:44 | 18:29 | 12:07 | 149.69 |
| 4 |
06:05
↑
94° Đông
|
18:07
↑
266° Tây
|
12h 01m | -0m 22s | 04:56 | 19:17 | 05:20 | 18:53 | 05:44 | 18:29 | 12:06 | 149.65 |
| 5 |
06:05
↑
95° Đông
|
18:07
↑
265° Tây
|
12h 01m | -0m 22s | 04:56 | 19:16 | 05:20 | 18:52 | 05:44 | 18:28 | 12:06 | 149.61 |
| 6 |
06:05
↑
95° Đông
|
18:06
↑
265° Tây
|
12h 01m | -0m 22s | 04:56 | 19:16 | 05:20 | 18:52 | 05:44 | 18:28 | 12:06 | 149.57 |
| 7 |
06:05
↑
95° Đông
|
18:06
↑
264° Tây
|
12h 00m | -0m 22s | 04:55 | 19:15 | 05:20 | 18:51 | 05:44 | 18:27 | 12:06 | 149.53 |
| 8 |
06:05
↑
96° Đông
|
18:05
↑
264° Tây
|
12h 00m | -0m 22s | 04:55 | 19:15 | 05:19 | 18:51 | 05:44 | 18:27 | 12:05 | 149.48 |
| 9 |
06:05
↑
96° Đông
|
18:05
↑
264° Tây
|
12h 00m | -0m 22s | 04:55 | 19:15 | 05:19 | 18:50 | 05:44 | 18:26 | 12:05 | 149.44 |
| 10 |
06:05
↑
96° Đông
|
18:04
↑
263° Tây
|
11h 59m | -0m 22s | 04:55 | 19:14 | 05:19 | 18:50 | 05:43 | 18:26 | 12:05 | 149.40 |
| 11 |
06:05
↑
97° Đông
|
18:04
↑
263° Tây
|
11h 59m | -0m 22s | 04:55 | 19:14 | 05:19 | 18:50 | 05:43 | 18:25 | 12:04 | 149.36 |
| 12 |
06:05
↑
97° Đông
|
18:04
↑
262° Tây
|
11h 58m | -0m 21s | 04:55 | 19:13 | 05:19 | 18:49 | 05:43 | 18:25 | 12:04 | 149.31 |
| 13 |
06:05
↑
98° Đông
|
18:03
↑
262° Tây
|
11h 58m | -0m 21s | 04:55 | 19:13 | 05:19 | 18:49 | 05:43 | 18:25 | 12:04 | 149.27 |
| 14 |
06:04
↑
98° Đông
|
18:03
↑
262° Tây
|
11h 58m | -0m 21s | 04:55 | 19:13 | 05:19 | 18:48 | 05:43 | 18:24 | 12:04 | 149.23 |
| 15 |
06:04
↑
98° Đông
|
18:02
↑
261° Tây
|
11h 57m | -0m 21s | 04:54 | 19:12 | 05:19 | 18:48 | 05:43 | 18:24 | 12:03 | 149.19 |
| 16 |
06:04
↑
99° Đông
|
18:02
↑
261° Tây
|
11h 57m | -0m 21s | 04:54 | 19:12 | 05:19 | 18:48 | 05:43 | 18:23 | 12:03 | 149.14 |
| 17 |
06:04
↑
99° Đông
|
18:01
↑
261° Tây
|
11h 57m | -0m 21s | 04:54 | 19:12 | 05:19 | 18:47 | 05:43 | 18:23 | 12:03 | 149.10 |
| 18 |
06:04
↑
100° Đông
|
18:01
↑
260° Tây
|
11h 56m | -0m 21s | 04:54 | 19:11 | 05:18 | 18:47 | 05:43 | 18:23 | 12:03 | 149.05 |
| 19 |
06:04
↑
100° Đông
|
18:01
↑
260° Tây
|
11h 56m | -0m 21s | 04:54 | 19:11 | 05:18 | 18:47 | 05:43 | 18:22 | 12:03 | 149.01 |
| 20 |
06:04
↑
100° Đông
|
18:00
↑
260° Tây
|
11h 56m | -0m 21s | 04:54 | 19:11 | 05:18 | 18:46 | 05:43 | 18:22 | 12:02 | 148.97 |
| 21 |
06:04
↑
101° Đông
|
18:00
↑
259° Tây
|
11h 55m | -0m 21s | 04:54 | 19:11 | 05:18 | 18:46 | 05:43 | 18:22 | 12:02 | 148.93 |
| 22 |
06:04
↑
101° Đông
|
18:00
↑
259° Tây
|
11h 55m | -0m 20s | 04:54 | 19:10 | 05:18 | 18:46 | 05:43 | 18:21 | 12:02 | 148.88 |
| 23 |
06:04
↑
101° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 55m | -0m 20s | 04:54 | 19:10 | 05:18 | 18:45 | 05:43 | 18:21 | 12:02 | 148.84 |
| 24 |
06:04
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 54m | -0m 20s | 04:54 | 19:10 | 05:18 | 18:45 | 05:43 | 18:21 | 12:02 | 148.80 |
| 25 |
06:04
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 54m | -0m 20s | 04:54 | 19:10 | 05:18 | 18:45 | 05:43 | 18:20 | 12:02 | 148.76 |
| 26 |
06:04
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 54m | -0m 20s | 04:54 | 19:09 | 05:18 | 18:45 | 05:43 | 18:20 | 12:02 | 148.72 |
| 27 |
06:05
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 53m | -0m 20s | 04:54 | 19:09 | 05:18 | 18:45 | 05:43 | 18:20 | 12:01 | 148.67 |
| 28 |
06:05
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 53m | -0m 20s | 04:54 | 19:09 | 05:18 | 18:44 | 05:43 | 18:20 | 12:01 | 148.64 |
| 29 |
06:05
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 53m | -0m 19s | 04:54 | 19:09 | 05:18 | 18:44 | 05:43 | 18:20 | 12:01 | 148.60 |
| 30 |
06:05
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 52m | -0m 19s | 04:54 | 19:09 | 05:18 | 18:44 | 05:43 | 18:19 | 12:01 | 148.56 |
| 31 |
06:05
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 52m | -0m 19s | 04:54 | 19:09 | 05:18 | 18:44 | 05:43 | 18:19 | 12:01 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Hat Yai. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Hat Yai, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 14 đến 26 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hat Yai
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hat Yai
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thái Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Hat Yai
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Hat Yai.