Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Heraklion, Hy Lạp 🇬🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:56 80.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:46 279.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 49m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -32.55°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.800 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Heraklion

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:14
93° Đông
19:03
266° Tây
11h 49m -2m 12s 05:49 20:28 06:19 19:58 06:48 19:29 13:09 149.78
2
07:15
94° Đông
19:01
266° Tây
11h 46m -2m 11s 05:50 20:26 06:19 19:57 06:49 19:27 13:08 149.74
3
07:15
94° Đông
19:00
266° Tây
11h 44m -2m 11s 05:51 20:25 06:20 19:55 06:50 19:26 13:08 149.69
4
07:16
95° Đông
18:59
265° Tây
11h 42m -2m 11s 05:52 20:23 06:21 19:54 06:50 19:24 13:08 149.65
5
07:17
95° Đông
18:57
264° Tây
11h 40m -2m 11s 05:52 20:22 06:22 19:52 06:51 19:23 13:08 149.61
6
07:18
96° Đông
18:56
264° Tây
11h 38m -2m 11s 05:53 20:20 06:23 19:51 06:52 19:22 13:07 149.57
7
07:19
96° Đông
18:54
264° Tây
11h 35m -2m 11s 05:54 20:19 06:23 19:50 06:53 19:20 13:07 149.53
8
07:19
97° Đông
18:53
263° Tây
11h 33m -2m 10s 05:55 20:18 06:24 19:48 06:53 19:19 13:07 149.49
9
07:20
97° Đông
18:52
263° Tây
11h 31m -2m 10s 05:56 20:16 06:25 19:47 06:54 19:18 13:06 149.44
10
07:21
98° Đông
18:50
262° Tây
11h 29m -2m 10s 05:56 20:15 06:26 19:46 06:55 19:16 13:06 149.40
11
07:22
98° Đông
18:49
262° Tây
11h 27m -2m 09s 05:57 20:14 06:27 19:44 06:56 19:15 13:06 149.36
12
07:23
98° Đông
18:48
261° Tây
11h 24m -2m 09s 05:58 20:12 06:27 19:43 06:57 19:14 13:06 149.31
13
07:24
99° Đông
18:46
261° Tây
11h 22m -2m 09s 05:59 20:11 06:28 19:42 06:57 19:12 13:05 149.27
14
07:24
99° Đông
18:45
260° Tây
11h 20m -2m 08s 06:00 20:10 06:29 19:40 06:58 19:11 13:05 149.23
15
07:25
100° Đông
18:44
260° Tây
11h 18m -2m 08s 06:00 20:09 06:30 19:39 06:59 19:10 13:05 149.19
16
07:26
100° Đông
18:42
259° Tây
11h 16m -2m 08s 06:01 20:07 06:31 19:38 07:00 19:09 13:05 149.14
17
07:27
101° Đông
18:41
259° Tây
11h 14m -2m 07s 06:02 20:06 06:31 19:37 07:01 19:07 13:04 149.10
18
07:28
101° Đông
18:40
259° Tây Tây Nam
11h 12m -2m 07s 06:03 20:05 06:32 19:35 07:02 19:06 13:04 149.06
19
07:29
102° Đông Đông Nam
18:39
258° Tây Tây Nam
11h 10m -2m 06s 06:04 20:04 06:33 19:34 07:02 19:05 13:04 149.01
20
07:29
102° Đông Đông Nam
18:37
258° Tây Tây Nam
11h 07m -2m 06s 06:04 20:03 06:34 19:33 07:03 19:04 13:04 148.97
21
07:30
103° Đông Đông Nam
18:36
257° Tây Tây Nam
11h 05m -2m 05s 06:05 20:01 06:35 19:32 07:04 19:03 13:04 148.93
22
07:31
103° Đông Đông Nam
18:35
257° Tây Tây Nam
11h 03m -2m 04s 06:06 20:00 06:35 19:31 07:05 19:01 13:03 148.89
23
07:32
103° Đông Đông Nam
18:34
256° Tây Tây Nam
11h 01m -2m 04s 06:07 19:59 06:36 19:30 07:06 19:00 13:03 148.84
24
07:33
104° Đông Đông Nam
18:33
256° Tây Tây Nam
10h 59m -2m 03s 06:08 19:58 06:37 19:29 07:07 18:59 13:03 148.80
25
06:34
104° Đông Đông Nam
17:32
256° Tây Tây Nam
10h 57m -2m 02s 05:08 18:57 05:38 18:28 06:07 17:58 12:03 148.76
26
06:35
105° Đông Đông Nam
17:30
255° Tây Tây Nam
10h 55m -2m 02s 05:09 18:56 05:39 18:27 06:08 17:57 12:03 148.72
27
06:36
105° Đông Đông Nam
17:29
255° Tây Tây Nam
10h 53m -2m 01s 05:10 18:55 05:40 18:26 06:09 17:56 12:03 148.68
28
06:37
106° Đông Đông Nam
17:28
254° Tây Tây Nam
10h 51m -2m 00s 05:11 18:54 05:40 18:25 06:10 17:55 12:03 148.64
29
06:38
106° Đông Đông Nam
17:27
254° Tây Tây Nam
10h 49m -1m 59s 05:12 18:53 05:41 18:24 06:11 17:54 12:03 148.60
30
06:39
106° Đông Đông Nam
17:26
253° Tây Tây Nam
10h 47m -1m 58s 05:12 18:52 05:42 18:23 06:12 17:53 12:03 148.56
31
06:39
107° Đông Đông Nam
17:25
253° Tây Tây Nam
10h 45m -1m 57s 05:13 18:51 05:43 18:22 06:13 17:52 12:03 148.53

Trong Heraklion, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Heraklion

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Heraklion

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Heraklion

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hy Lạp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 8 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí