Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Heze, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:07 84.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:38 275.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 31m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -48.26°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.446 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Heze

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:48
99° Đông
18:13
261° Tây
11h 24m +2m 10s 05:23 19:37 05:53 19:08 06:22 18:38 12:30 148.22
2
06:47
98° Đông
18:13
262° Tây
11h 26m +2m 11s 05:22 19:38 05:52 19:09 06:21 18:39 12:30 148.25
3
06:45
98° Đông
18:14
262° Tây
11h 28m +2m 11s 05:21 19:39 05:50 19:10 06:19 18:40 12:30 148.29
4
06:44
97° Đông
18:15
263° Tây
11h 31m +2m 11s 05:20 19:40 05:49 19:10 06:18 18:41 12:29 148.32
5
06:43
97° Đông
18:16
263° Tây
11h 33m +2m 12s 05:18 19:41 05:48 19:11 06:17 18:42 12:29 148.36
6
06:41
96° Đông
18:17
264° Tây
11h 35m +2m 12s 05:17 19:42 05:46 19:12 06:16 18:43 12:29 148.40
7
06:40
96° Đông
18:18
264° Tây
11h 37m +2m 12s 05:16 19:42 05:45 19:13 06:14 18:44 12:29 148.44
8
06:39
96° Đông
18:19
265° Tây
11h 39m +2m 12s 05:14 19:43 05:44 19:14 06:13 18:45 12:28 148.48
9
06:37
95° Đông
18:20
265° Tây
11h 42m +2m 12s 05:13 19:44 05:42 19:15 06:12 18:45 12:28 148.52
10
06:36
95° Đông
18:20
266° Tây
11h 44m +2m 13s 05:12 19:45 05:41 19:15 06:10 18:46 12:28 148.56
11
06:35
94° Đông
18:21
266° Tây
11h 46m +2m 13s 05:10 19:46 05:40 19:16 06:09 18:47 12:28 148.60
12
06:33
94° Đông
18:22
267° Tây
11h 48m +2m 13s 05:09 19:47 05:38 19:17 06:08 18:48 12:27 148.64
13
06:32
93° Đông
18:23
267° Tây
11h 51m +2m 13s 05:07 19:48 05:37 19:18 06:06 18:49 12:27 148.68
14
06:31
93° Đông
18:24
268° Tây
11h 53m +2m 13s 05:06 19:49 05:35 19:19 06:05 18:50 12:27 148.72
15
06:29
92° Đông
18:25
268° Tây
11h 55m +2m 13s 05:04 19:49 05:34 19:20 06:03 18:50 12:27 148.76
16
06:28
92° Đông
18:25
268° Tây
11h 57m +2m 13s 05:03 19:50 05:33 19:21 06:02 18:51 12:26 148.80
17
06:26
91° Đông
18:26
269° Tây
11h 59m +2m 13s 05:02 19:51 05:31 19:21 06:01 18:52 12:26 148.84
18
06:25
91° Đông
18:27
270° Tây
12h 02m +2m 13s 05:00 19:52 05:30 19:22 05:59 18:53 12:26 148.89
19
06:24
90° Đông
18:28
270° Tây
12h 04m +2m 13s 04:59 19:53 05:28 19:23 05:58 18:54 12:25 148.93
20
06:22
90° Đông
18:29
270° Tây
12h 06m +2m 13s 04:57 19:54 05:27 19:24 05:56 18:55 12:25 148.97
21
06:21
89° Đông
18:30
271° Tây
12h 08m +2m 13s 04:56 19:55 05:25 19:25 05:55 18:55 12:25 149.01
22
06:19
89° Đông
18:30
271° Tây
12h 11m +2m 13s 04:54 19:56 05:24 19:26 05:53 18:56 12:25 149.05
23
06:18
88° Đông
18:31
272° Tây
12h 13m +2m 13s 04:53 19:57 05:23 19:27 05:52 18:57 12:24 149.09
24
06:16
88° Đông
18:32
272° Tây
12h 15m +2m 13s 04:51 19:58 05:21 19:27 05:51 18:58 12:24 149.13
25
06:15
87° Đông
18:33
273° Tây
12h 17m +2m 13s 04:50 19:59 05:20 19:28 05:49 18:59 12:24 149.18
26
06:14
87° Đông
18:34
273° Tây
12h 20m +2m 13s 04:48 19:59 05:18 19:29 05:48 19:00 12:23 149.22
27
06:12
86° Đông
18:34
274° Tây
12h 22m +2m 13s 04:46 20:00 05:17 19:30 05:46 19:00 12:23 149.26
28
06:11
86° Đông
18:35
274° Tây
12h 24m +2m 13s 04:45 20:01 05:15 19:31 05:45 19:01 12:23 149.30
29
06:09
85° Đông
18:36
275° Tây
12h 26m +2m 13s 04:43 20:02 05:14 19:32 05:43 19:02 12:22 149.34
30
06:08
85° Đông
18:37
275° Tây
12h 28m +2m 12s 04:42 20:03 05:12 19:33 05:42 19:03 12:22 149.38
31
06:07
84° Đông
18:38
276° Tây
12h 31m +2m 12s 04:40 20:04 05:11 19:34 05:41 19:04 12:22 149.43

Trong Heze, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Heze

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Heze

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Heze

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenghua Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dazhou Dengzhou Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Handan Hanfeng Hàng Châu Hangu Hanzhong Harbin Hechi Hechuan Hefei Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Hezhou Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huixing Huizhou Hulan Ergi Hulun Buir Humen Huocheng Huyện Longling Huzhou Jiagedaqi Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linhfen Linqu Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longshan Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nada Nam Kinh Nam Kinh
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 31 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí