Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bijie, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 66.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:44 294.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 38m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -33.05°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.469 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bijie

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:20
73° Đông Đông Bắc
19:31
288° Tây Tây Bắc
13h 11m +1m 22s 04:56 20:56 05:26 20:26 05:55 19:56 12:56 150.71
2
06:19
72° Đông Đông Bắc
19:32
288° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 21s 04:55 20:56 05:25 20:26 05:54 19:57 12:55 150.75
3
06:18
72° Đông Đông Bắc
19:32
288° Tây Tây Bắc
13h 14m +1m 21s 04:54 20:57 05:24 20:27 05:53 19:58 12:55 150.79
4
06:18
72° Đông Đông Bắc
19:33
289° Tây Tây Bắc
13h 15m +1m 20s 04:53 20:58 05:23 20:28 05:52 19:58 12:55 150.82
5
06:17
71° Đông Đông Bắc
19:34
289° Tây Tây Bắc
13h 16m +1m 19s 04:52 20:59 05:22 20:28 05:52 19:59 12:55 150.86
6
06:16
71° Đông Đông Bắc
19:34
289° Tây Tây Bắc
13h 17m +1m 18s 04:51 21:00 05:21 20:29 05:51 20:00 12:55 150.90
7
06:15
71° Đông Đông Bắc
19:35
290° Tây Tây Bắc
13h 19m +1m 17s 04:50 21:00 05:21 20:30 05:50 20:00 12:55 150.94
8
06:15
70° Đông Đông Bắc
19:35
290° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 16s 04:49 21:01 05:20 20:30 05:49 20:01 12:55 150.97
9
06:14
70° Đông Đông Bắc
19:36
290° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 15s 04:48 21:02 05:19 20:31 05:49 20:01 12:55 151.01
10
06:13
70° Đông Đông Bắc
19:36
290° Tây Tây Bắc
13h 23m +1m 14s 04:47 21:03 05:18 20:32 05:48 20:02 12:55 151.04
11
06:13
69° Đông Đông Bắc
19:37
291° Tây Tây Bắc
13h 24m +1m 12s 04:46 21:04 05:17 20:33 05:47 20:03 12:55 151.08
12
06:12
69° Đông Đông Bắc
19:38
291° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 11s 04:46 21:04 05:17 20:33 05:47 20:03 12:55 151.11
13
06:12
69° Đông Đông Bắc
19:38
291° Tây Tây Bắc
13h 26m +1m 10s 04:45 21:05 05:16 20:34 05:46 20:04 12:55 151.15
14
06:11
69° Đông Đông Bắc
19:39
292° Tây Tây Bắc
13h 27m +1m 09s 04:44 21:06 05:15 20:35 05:45 20:05 12:55 151.18
15
06:10
68° Đông Đông Bắc
19:39
292° Tây Tây Bắc
13h 28m +1m 08s 04:43 21:07 05:15 20:35 05:45 20:05 12:55 151.21
16
06:10
68° Đông Đông Bắc
19:40
292° Tây Tây Bắc
13h 30m +1m 06s 04:42 21:08 05:14 20:36 05:44 20:06 12:55 151.25
17
06:09
68° Đông Đông Bắc
19:40
292° Tây Tây Bắc
13h 31m +1m 05s 04:42 21:08 05:13 20:37 05:43 20:06 12:55 151.28
18
06:09
68° Đông Đông Bắc
19:41
293° Tây Tây Bắc
13h 32m +1m 04s 04:41 21:09 05:13 20:37 05:43 20:07 12:55 151.31
19
06:08
67° Đông Đông Bắc
19:42
293° Tây Tây Bắc
13h 33m +1m 02s 04:40 21:10 05:12 20:38 05:42 20:08 12:55 151.34
20
06:08
67° Đông Đông Bắc
19:42
293° Tây Tây Bắc
13h 34m +1m 01s 04:39 21:11 05:11 20:39 05:42 20:08 12:55 151.37
21
06:07
67° Đông Đông Bắc
19:43
293° Tây Tây Bắc
13h 35m +0m 59s 04:39 21:12 05:11 20:39 05:41 20:09 12:55 151.40
22
06:07
66° Đông Đông Bắc
19:43
294° Tây Tây Bắc
13h 36m +0m 58s 04:38 21:12 05:10 20:40 05:41 20:09 12:55 151.43
23
06:07
66° Đông Đông Bắc
19:44
294° Tây Tây Bắc
13h 37m +0m 56s 04:38 21:13 05:10 20:41 05:40 20:10 12:55 151.45
24
06:06
66° Đông Đông Bắc
19:44
294° Tây Tây Bắc
13h 38m +0m 55s 04:37 21:14 05:09 20:41 05:40 20:11 12:55 151.48
25
06:06
66° Đông Đông Bắc
19:45
294° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 53s 04:36 21:15 05:09 20:42 05:40 20:11 12:55 151.51
26
06:06
66° Đông Đông Bắc
19:45
294° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 52s 04:36 21:15 05:08 20:43 05:39 20:12 12:55 151.53
27
06:05
66° Đông Đông Bắc
19:46
295° Tây Tây Bắc
13h 40m +0m 50s 04:35 21:16 05:08 20:43 05:39 20:12 12:55 151.56
28
06:05
65° Đông Đông Bắc
19:46
295° Tây Tây Bắc
13h 41m +0m 48s 04:35 21:17 05:08 20:44 05:39 20:13 12:56 151.58
29
06:05
65° Đông Đông Bắc
19:47
295° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 47s 04:34 21:17 05:07 20:45 05:38 20:14 12:56 151.61
30
06:04
65° Đông Đông Bắc
19:48
295° Tây Tây Bắc
13h 43m +0m 45s 04:34 21:18 05:07 20:45 05:38 20:14 12:56 151.63
31
06:04
65° Đông Đông Bắc
19:48
295° Tây Tây Bắc
13h 43m +0m 43s 04:34 21:19 05:06 20:46 05:38 20:15 12:56 151.66

Trong Bijie, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bijie

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bijie

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bijie

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Haimen Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiupu Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 24 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí