Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Idlib, Syria 🇸🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:24 64.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:36 296.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 12m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.03°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Idlib

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:44
118° SE
17:29
242° W
9h 45m +0m 33s 06:12 19:01 06:43 18:30 07:15 17:58 12:36 147.10
2
07:44
118° SE
17:30
242° W
9h 46m +0m 37s 06:12 19:02 06:43 18:31 07:15 17:59 12:37 147.10
3
07:44
118° SE
17:31
242° W
9h 47m +0m 40s 06:12 19:03 06:43 18:32 07:15 18:00 12:37 147.10
4
07:44
118° SE
17:32
242° W
9h 47m +0m 43s 06:12 19:04 06:43 18:33 07:15 18:01 12:38 147.10
5
07:44
118° SE
17:33
242° W
9h 48m +0m 46s 06:13 19:04 06:44 18:33 07:15 18:02 12:38 147.10
6
07:44
118° SE
17:34
242° W
9h 49m +0m 49s 06:13 19:05 06:44 18:34 07:15 18:02 12:39 147.10
7
07:44
117° SE
17:34
243° W
9h 50m +0m 52s 06:13 19:06 06:44 18:35 07:15 18:03 12:39 147.11
8
07:44
117° SE
17:35
243° W
9h 51m +0m 55s 06:13 19:07 06:44 18:36 07:15 18:04 12:39 147.11
9
07:44
117° SE
17:36
243° W
9h 52m +0m 58s 06:13 19:07 06:44 18:37 07:15 18:05 12:40 147.12
10
07:44
117° SE
17:37
243° W
9h 53m +1m 01s 06:13 19:08 06:44 18:37 07:15 18:06 12:40 147.12
11
07:44
117° SE
17:38
243° W
9h 54m +1m 03s 06:13 19:09 06:44 18:38 07:15 18:07 12:41 147.13
12
07:44
116° SE
17:39
244° W
9h 55m +1m 06s 06:13 19:10 06:44 18:39 07:15 18:08 12:41 147.13
13
07:43
116° SE
17:40
244° W
9h 56m +1m 09s 06:13 19:11 06:44 18:40 07:15 18:09 12:41 147.14
14
07:43
116° SE
17:41
244° W
9h 57m +1m 11s 06:13 19:12 06:43 18:41 07:15 18:09 12:42 147.15
15
07:43
116° SE
17:42
244° W
9h 59m +1m 14s 06:13 19:12 06:43 18:42 07:15 18:10 12:42 147.16
16
07:43
116° SE
17:43
244° W
10h 00m +1m 17s 06:12 19:13 06:43 18:43 07:14 18:11 12:43 147.17
17
07:42
115° SE
17:44
245° W
10h 01m +1m 19s 06:12 19:14 06:43 18:44 07:14 18:12 12:43 147.18
18
07:42
115° SE
17:45
245° W
10h 02m +1m 21s 06:12 19:15 06:43 18:44 07:14 18:13 12:43 147.19
19
07:42
115° SE
17:46
245° W
10h 04m +1m 24s 06:12 19:16 06:42 18:45 07:13 18:14 12:44 147.20
20
07:41
114° SE
17:47
246° W
10h 05m +1m 26s 06:11 19:17 06:42 18:46 07:13 18:15 12:44 147.21
21
07:41
114° SE
17:48
246° W
10h 07m +1m 28s 06:11 19:18 06:42 18:47 07:13 18:16 12:44 147.23
22
07:40
114° SE
17:49
246° W
10h 08m +1m 30s 06:11 19:19 06:41 18:48 07:12 18:17 12:44 147.24
23
07:40
114° SE
17:50
246° W
10h 10m +1m 32s 06:10 19:20 06:41 18:49 07:12 18:18 12:45 147.25
24
07:39
113° SE
17:51
247° W
10h 11m +1m 34s 06:10 19:20 06:40 18:50 07:11 18:19 12:45 147.27
25
07:39
113° SE
17:52
247° W
10h 13m +1m 36s 06:10 19:21 06:40 18:51 07:11 18:20 12:45 147.28
26
07:38
113° SE
17:53
247° W
10h 15m +1m 38s 06:09 19:22 06:39 18:52 07:10 18:21 12:45 147.30
27
07:37
112° SE
17:54
248° W
10h 16m +1m 40s 06:09 19:23 06:39 18:53 07:10 18:22 12:46 147.31
28
07:37
112° SE
17:55
248° W
10h 18m +1m 42s 06:08 19:24 06:38 18:54 07:09 18:23 12:46 147.33
29
07:36
112° SE
17:56
248° W
10h 20m +1m 44s 06:08 19:25 06:38 18:55 07:08 18:24 12:46 147.35
30
07:35
111° SE
17:58
249° W
10h 22m +1m 45s 06:07 19:26 06:37 18:56 07:08 18:25 12:46 147.37
31
07:35
111° SE
17:59
249° W
10h 23m +1m 47s 06:06 19:27 06:37 18:57 07:07 18:26 12:46 147.39

Trong Idlib, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Idlib

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Idlib

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Idlib

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Syria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí