Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Iringa, Tanzania 🇹🇿
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:51 ↑ 67.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:32 ↑ 292.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 40m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -58.05°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Iringa
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:39
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 20s | 05:27 | 19:40 | 05:52 | 19:15 | 06:17 | 18:51 | 12:34 | 150.72 |
| 2 |
06:39
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 20s | 05:27 | 19:40 | 05:52 | 19:15 | 06:17 | 18:50 | 12:34 | 150.76 |
| 3 |
06:39
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 20s | 05:27 | 19:40 | 05:52 | 19:15 | 06:17 | 18:50 | 12:34 | 150.79 |
| 4 |
06:39
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 19s | 05:27 | 19:40 | 05:52 | 19:15 | 06:17 | 18:50 | 12:34 | 150.83 |
| 5 |
06:39
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 19s | 05:27 | 19:40 | 05:52 | 19:15 | 06:17 | 18:50 | 12:33 | 150.88 |
| 6 |
06:39
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 19s | 05:27 | 19:40 | 05:52 | 19:14 | 06:17 | 18:49 | 12:33 | 150.91 |
| 7 |
06:39
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 18s | 05:27 | 19:39 | 05:52 | 19:14 | 06:17 | 18:49 | 12:33 | 150.94 |
| 8 |
06:39
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 18s | 05:27 | 19:39 | 05:52 | 19:14 | 06:17 | 18:49 | 12:33 | 150.98 |
| 9 |
06:40
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 18s | 05:27 | 19:39 | 05:52 | 19:14 | 06:17 | 18:49 | 12:33 | 151.01 |
| 10 |
06:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 18s | 05:27 | 19:39 | 05:52 | 19:14 | 06:17 | 18:49 | 12:33 | 151.04 |
| 11 |
06:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 17s | 05:27 | 19:39 | 05:52 | 19:14 | 06:18 | 18:49 | 12:33 | 151.09 |
| 12 |
06:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 17s | 05:27 | 19:39 | 05:52 | 19:14 | 06:18 | 18:48 | 12:33 | 151.11 |
| 13 |
06:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 17s | 05:27 | 19:39 | 05:52 | 19:14 | 06:18 | 18:48 | 12:33 | 151.15 |
| 14 |
06:40
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 16s | 05:27 | 19:39 | 05:53 | 19:14 | 06:18 | 18:48 | 12:33 | 151.20 |
| 15 |
06:40
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 16s | 05:27 | 19:39 | 05:53 | 19:13 | 06:18 | 18:48 | 12:33 | 151.21 |
| 16 |
06:41
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 16s | 05:27 | 19:39 | 05:53 | 19:13 | 06:18 | 18:48 | 12:33 | 151.25 |
| 17 |
06:41
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 15s | 05:27 | 19:39 | 05:53 | 19:13 | 06:18 | 18:48 | 12:33 | 151.28 |
| 18 |
06:41
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 15s | 05:27 | 19:39 | 05:53 | 19:13 | 06:18 | 18:48 | 12:33 | 151.32 |
| 19 |
06:41
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 15s | 05:27 | 19:39 | 05:53 | 19:13 | 06:18 | 18:48 | 12:33 | 151.36 |
| 20 |
06:41
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 14s | 05:28 | 19:39 | 05:53 | 19:13 | 06:19 | 18:48 | 12:33 | 151.37 |
| 21 |
06:41
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 14s | 05:28 | 19:39 | 05:53 | 19:13 | 06:19 | 18:48 | 12:33 | 151.40 |
| 22 |
06:42
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 14s | 05:28 | 19:39 | 05:53 | 19:13 | 06:19 | 18:48 | 12:33 | 151.44 |
| 23 |
06:42
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 13s | 05:28 | 19:39 | 05:53 | 19:13 | 06:19 | 18:48 | 12:33 | 151.46 |
| 24 |
06:42
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 13s | 05:28 | 19:39 | 05:54 | 19:13 | 06:19 | 18:48 | 12:34 | 151.48 |
| 25 |
06:42
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 12s | 05:28 | 19:39 | 05:54 | 19:13 | 06:19 | 18:48 | 12:34 | 151.50 |
| 26 |
06:42
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 12s | 05:28 | 19:39 | 05:54 | 19:14 | 06:20 | 18:48 | 12:34 | 151.53 |
| 27 |
06:43
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 12s | 05:28 | 19:39 | 05:54 | 19:14 | 06:20 | 18:48 | 12:34 | 151.56 |
| 28 |
06:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 11s | 05:28 | 19:39 | 05:54 | 19:14 | 06:20 | 18:48 | 12:34 | 151.59 |
| 29 |
06:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 11s | 05:29 | 19:40 | 05:54 | 19:14 | 06:20 | 18:48 | 12:34 | 151.61 |
| 30 |
06:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 10s | 05:29 | 19:40 | 05:55 | 19:14 | 06:20 | 18:48 | 12:34 | 151.63 |
| 31 |
06:44
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 10s | 05:29 | 19:40 | 05:55 | 19:14 | 06:21 | 18:48 | 12:34 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Iringa. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Iringa, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 08 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Iringa
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Iringa
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tanzania:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Iringa
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Iringa.