Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jalālābād, Afghanistan 🇦🇫

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:41 64.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:48 295.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 06m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 68.93°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.427 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jalālābād

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:46
110° ESE
17:17
250° VSV
10h 31m +1m 42s 05:20 18:43 05:49 18:14 06:19 17:44 12:01 147.40
2
06:45
110° ESE
17:18
250° VSV
10h 32m +1m 44s 05:19 18:44 05:48 18:15 06:18 17:45 12:01 147.43
3
06:44
110° ESE
17:19
250° VSV
10h 34m +1m 45s 05:18 18:45 05:48 18:16 06:18 17:46 12:01 147.45
4
06:44
109° ESE
17:20
251° VSV
10h 36m +1m 46s 05:18 18:46 05:47 18:17 06:17 17:47 12:02 147.47
5
06:43
109° ESE
17:21
251° VSV
10h 38m +1m 48s 05:17 18:47 05:46 18:17 06:16 17:48 12:02 147.49
6
06:42
108° ESE
17:22
252° VSV
10h 39m +1m 49s 05:16 18:48 05:46 18:18 06:15 17:49 12:02 147.52
7
06:41
108° ESE
17:23
252° VSV
10h 41m +1m 50s 05:16 18:49 05:45 18:19 06:15 17:50 12:02 147.54
8
06:40
108° ESE
17:24
252° VSV
10h 43m +1m 51s 05:15 18:49 05:44 18:20 06:14 17:50 12:02 147.57
9
06:39
107° ESE
17:25
253° VSV
10h 45m +1m 52s 05:14 18:50 05:43 18:21 06:13 17:51 12:02 147.60
10
06:38
107° ESE
17:26
253° VSV
10h 47m +1m 53s 05:13 18:51 05:42 18:22 06:12 17:52 12:02 147.62
11
06:37
107° ESE
17:27
254° VSV
10h 49m +1m 54s 05:12 18:52 05:42 18:23 06:11 17:53 12:02 147.65
12
06:37
106° ESE
17:28
254° VSV
10h 51m +1m 55s 05:11 18:53 05:41 18:24 06:10 17:54 12:02 147.68
13
06:36
106° ESE
17:29
254° VSV
10h 53m +1m 56s 05:11 18:54 05:40 18:24 06:09 17:55 12:02 147.71
14
06:35
105° ESE
17:30
255° VSV
10h 55m +1m 57s 05:10 18:55 05:39 18:25 06:08 17:56 12:02 147.74
15
06:33
105° ESE
17:31
255° VSV
10h 57m +1m 58s 05:09 18:55 05:38 18:26 06:07 17:57 12:02 147.77
16
06:32
104° ESE
17:32
256° VSV
10h 59m +1m 59s 05:08 18:56 05:37 18:27 06:06 17:58 12:02 147.80
17
06:31
104° ESE
17:33
256° VSV
11h 01m +2m 00s 05:07 18:57 05:36 18:28 06:05 17:59 12:02 147.83
18
06:30
104° ESE
17:33
257° VSV
11h 03m +2m 00s 05:06 18:58 05:35 18:29 06:04 18:00 12:02 147.86
19
06:29
103° ESE
17:34
257° VSV
11h 05m +2m 01s 05:05 18:59 05:34 18:30 06:03 18:00 12:02 147.89
20
06:28
103° ESE
17:35
257° VSV
11h 07m +2m 02s 05:04 19:00 05:33 18:30 06:02 18:01 12:01 147.92
21
06:27
102° ESE
17:36
258° VSV
11h 09m +2m 02s 05:03 19:00 05:32 18:31 06:01 18:02 12:01 147.95
22
06:26
102° ESE
17:37
258° VSV
11h 11m +2m 03s 05:02 19:01 05:31 18:32 06:00 18:03 12:01 147.98
23
06:25
101° ESE
17:38
259° V
11h 13m +2m 04s 05:01 19:02 05:30 18:33 05:59 18:04 12:01 148.02
24
06:23
101° E
17:39
259° V
11h 15m +2m 04s 04:59 19:03 05:28 18:34 05:58 18:05 12:01 148.05
25
06:22
101° E
17:40
260° V
11h 17m +2m 05s 04:58 19:04 05:27 18:35 05:56 18:06 12:01 148.08
26
06:21
100° E
17:41
260° V
11h 19m +2m 05s 04:57 19:05 05:26 18:36 05:55 18:06 12:01 148.12
27
06:20
100° E
17:42
261° V
11h 21m +2m 05s 04:56 19:05 05:25 18:36 05:54 18:07 12:00 148.15
28
06:19
99° E
17:42
261° V
11h 23m +2m 06s 04:55 19:06 05:24 18:37 05:53 18:08 12:00 148.19

Trong Jalālābād, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 27 hoặc tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jalālābād

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Jalālābād

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jalālābād

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Afghanistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí