Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jalālābād, Afghanistan 🇦🇫

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 109.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:20 250.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 36m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 28.55°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.468 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jalālābād

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:36
84° Đông
18:08
276° Tây
12h 32m +2m 08s 04:10 19:34 04:40 19:04 05:10 18:34 11:52 149.47
2
05:34
84° Đông
18:09
277° Tây
12h 34m +2m 08s 04:08 19:35 04:39 19:05 05:08 18:35 11:51 149.52
3
05:33
83° Đông
18:10
277° Tây
12h 37m +2m 07s 04:07 19:36 04:37 19:05 05:07 18:36 11:51 149.56
4
05:31
83° Đông
18:11
278° Tây
12h 39m +2m 07s 04:05 19:37 04:36 19:06 05:06 18:36 11:51 149.60
5
05:30
82° Đông
18:11
278° Tây
12h 41m +2m 07s 04:04 19:38 04:34 19:07 05:04 18:37 11:51 149.65
6
05:29
82° Đông
18:12
278° Tây
12h 43m +2m 07s 04:02 19:39 04:33 19:08 05:03 18:38 11:50 149.69
7
05:27
81° Đông
18:13
279° Tây
12h 45m +2m 06s 04:01 19:40 04:32 19:09 05:01 18:39 11:50 149.73
8
05:26
81° Đông
18:14
280° Tây
12h 47m +2m 06s 03:59 19:41 04:30 19:10 05:00 18:40 11:50 149.78
9
05:25
80° Đông
18:14
280° Tây
12h 49m +2m 05s 03:58 19:42 04:29 19:11 04:59 18:41 11:49 149.82
10
05:23
80° Đông
18:15
280° Tây
12h 51m +2m 05s 03:56 19:43 04:27 19:12 04:57 18:41 11:49 149.87
11
05:22
79° Đông
18:16
281° Tây
12h 53m +2m 05s 03:55 19:44 04:26 19:12 04:56 18:42 11:49 149.91
12
05:21
79° Đông
18:17
281° Tây Tây Bắc
12h 55m +2m 04s 03:53 19:45 04:24 19:13 04:55 18:43 11:49 149.95
13
05:20
78° Đông Đông Bắc
18:18
282° Tây Tây Bắc
12h 58m +2m 04s 03:52 19:46 04:23 19:14 04:53 18:44 11:48 149.99
14
05:18
78° Đông Đông Bắc
18:18
282° Tây Tây Bắc
13h 00m +2m 03s 03:50 19:47 04:22 19:15 04:52 18:45 11:48 150.04
15
05:17
78° Đông Đông Bắc
18:19
283° Tây Tây Bắc
13h 02m +2m 03s 03:49 19:48 04:20 19:16 04:51 18:46 11:48 150.08
16
05:16
77° Đông Đông Bắc
18:20
283° Tây Tây Bắc
13h 04m +2m 02s 03:47 19:49 04:19 19:17 04:49 18:46 11:48 150.12
17
05:14
77° Đông Đông Bắc
18:21
284° Tây Tây Bắc
13h 06m +2m 01s 03:46 19:50 04:17 19:18 04:48 18:47 11:47 150.16
18
05:13
76° Đông Đông Bắc
18:21
284° Tây Tây Bắc
13h 08m +2m 01s 03:44 19:51 04:16 19:19 04:47 18:48 11:47 150.21
19
05:12
76° Đông Đông Bắc
18:22
284° Tây Tây Bắc
13h 10m +2m 00s 03:43 19:52 04:15 19:20 04:45 18:49 11:47 150.25
20
05:11
76° Đông Đông Bắc
18:23
285° Tây Tây Bắc
13h 12m +2m 00s 03:41 19:53 04:13 19:21 04:44 18:50 11:47 150.29
21
05:10
75° Đông Đông Bắc
18:24
285° Tây Tây Bắc
13h 14m +1m 59s 03:40 19:54 04:12 19:22 04:43 18:51 11:47 150.33
22
05:08
75° Đông Đông Bắc
18:25
286° Tây Tây Bắc
13h 16m +1m 58s 03:38 19:55 04:11 19:23 04:42 18:51 11:46 150.37
23
05:07
74° Đông Đông Bắc
18:25
286° Tây Tây Bắc
13h 18m +1m 57s 03:37 19:56 04:09 19:24 04:40 18:52 11:46 150.41
24
05:06
74° Đông Đông Bắc
18:26
286° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 57s 03:35 19:57 04:08 19:25 04:39 18:53 11:46 150.44
25
05:05
73° Đông Đông Bắc
18:27
287° Tây Tây Bắc
13h 22m +1m 56s 03:34 19:59 04:07 19:25 04:38 18:54 11:46 150.48
26
05:04
73° Đông Đông Bắc
18:28
287° Tây Tây Bắc
13h 23m +1m 55s 03:32 20:00 04:05 19:26 04:37 18:55 11:46 150.52
27
05:03
73° Đông Đông Bắc
18:29
288° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 54s 03:31 20:01 04:04 19:27 04:36 18:56 11:45 150.56
28
05:02
72° Đông Đông Bắc
18:29
288° Tây Tây Bắc
13h 27m +1m 53s 03:29 20:02 04:03 19:28 04:34 18:57 11:45 150.60
29
05:01
72° Đông Đông Bắc
18:30
288° Tây Tây Bắc
13h 29m +1m 52s 03:28 20:03 04:02 19:29 04:33 18:57 11:45 150.64
30
04:59
72° Đông Đông Bắc
18:31
289° Tây Tây Bắc
13h 31m +1m 51s 03:27 20:04 04:00 19:30 04:32 18:58 11:45 150.68

Trong Jalālābād, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jalālābād

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Jalālābād

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jalālābād

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Afghanistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 4 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí