Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jijel, Algérie 🇩🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:25 63.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:42 296.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 17m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -32.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jijel

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:00
108° SE
17:39
252° W
10h 38m -2m 03s 05:32 19:07 06:03 18:37 06:33 18:07 12:20 148.49
2
07:01
108° SE
17:38
252° W
10h 36m -2m 02s 05:33 19:06 06:03 18:36 06:34 18:06 12:20 148.45
3
07:02
108° SE
17:37
252° W
10h 34m -2m 01s 05:34 19:05 06:04 18:35 06:35 18:05 12:20 148.41
4
07:03
109° SE
17:36
251° W
10h 32m -2m 00s 05:35 19:04 06:05 18:34 06:36 18:04 12:20 148.37
5
07:04
109° SE
17:35
251° W
10h 30m -1m 59s 05:36 19:04 06:06 18:33 06:37 18:03 12:20 148.34
6
07:05
110° SE
17:34
250° W
10h 28m -1m 57s 05:37 19:03 06:07 18:33 06:38 18:02 12:20 148.30
7
07:06
110° SE
17:33
250° W
10h 26m -1m 56s 05:38 19:02 06:08 18:32 06:39 18:01 12:20 148.26
8
07:07
110° SE
17:32
250° W
10h 24m -1m 55s 05:39 19:01 06:09 18:31 06:40 18:00 12:20 148.23
9
07:08
111° SE
17:32
249° W
10h 23m -1m 53s 05:39 19:01 06:10 18:30 06:41 17:59 12:20 148.19
10
07:10
111° SE
17:31
249° W
10h 21m -1m 52s 05:40 19:00 06:11 18:29 06:42 17:59 12:20 148.16
11
07:11
111° SE
17:30
248° W
10h 19m -1m 50s 05:41 18:59 06:12 18:29 06:43 17:58 12:20 148.12
12
07:12
112° SE
17:29
248° W
10h 17m -1m 49s 05:42 18:59 06:13 18:28 06:44 17:57 12:20 148.09
13
07:13
112° SE
17:28
248° W
10h 15m -1m 47s 05:43 18:58 06:14 18:27 06:45 17:56 12:21 148.05
14
07:14
112° SE
17:28
248° W
10h 13m -1m 45s 05:44 18:57 06:14 18:27 06:46 17:56 12:21 148.02
15
07:15
113° SE
17:27
247° W
10h 12m -1m 44s 05:45 18:57 06:15 18:26 06:47 17:55 12:21 147.98
16
07:16
113° SE
17:26
247° W
10h 10m -1m 42s 05:46 18:56 06:16 18:26 06:48 17:54 12:21 147.95
17
07:17
113° SE
17:26
246° W
10h 08m -1m 40s 05:47 18:56 06:17 18:25 06:49 17:54 12:21 147.92
18
07:18
114° SE
17:25
246° W
10h 07m -1m 38s 05:47 18:55 06:18 18:25 06:49 17:53 12:21 147.88
19
07:19
114° SE
17:24
246° W
10h 05m -1m 36s 05:48 18:55 06:19 18:24 06:50 17:53 12:22 147.85
20
07:20
114° SE
17:24
246° W
10h 04m -1m 34s 05:49 18:55 06:20 18:24 06:51 17:52 12:22 147.82
21
07:21
114° SE
17:23
245° W
10h 02m -1m 32s 05:50 18:54 06:21 18:23 06:52 17:52 12:22 147.79
22
07:22
115° SE
17:23
245° W
10h 01m -1m 29s 05:51 18:54 06:22 18:23 06:53 17:51 12:22 147.76
23
07:23
115° SE
17:22
245° W
9h 59m -1m 27s 05:52 18:54 06:23 18:23 06:54 17:51 12:23 147.73
24
07:24
115° SE
17:22
244° W
9h 58m -1m 25s 05:53 18:53 06:24 18:22 06:55 17:51 12:23 147.70
25
07:25
116° SE
17:22
244° W
9h 56m -1m 23s 05:54 18:53 06:25 18:22 06:56 17:50 12:23 147.67
26
07:26
116° SE
17:21
244° W
9h 55m -1m 20s 05:54 18:53 06:25 18:22 06:57 17:50 12:24 147.65
27
07:27
116° SE
17:21
244° W
9h 54m -1m 18s 05:55 18:53 06:26 18:22 06:58 17:50 12:24 147.62
28
07:28
116° SE
17:21
244° W
9h 52m -1m 15s 05:56 18:52 06:27 18:21 06:59 17:50 12:24 147.59
29
07:29
117° SE
17:20
243° W
9h 51m -1m 12s 05:57 18:52 06:28 18:21 07:00 17:49 12:25 147.57
30
07:30
117° SE
17:20
243° W
9h 50m -1m 10s 05:58 18:52 06:29 18:21 07:01 17:49 12:25 147.54

Trong Jijel, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jijel

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Jijel

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jijel

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Algérie:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí