Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kēng Tung, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 83.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:06 277.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 26m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 30.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.650 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kēng Tung

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:33
81° Đông
18:06
279° Tây
12h 33m -1m 11s 04:17 19:22 04:44 18:56 05:10 18:29 11:50 150.98
2
05:33
81° Đông
18:05
279° Tây
12h 31m -1m 11s 04:17 19:21 04:44 18:55 05:10 18:28 11:50 150.95
3
05:34
82° Đông
18:04
278° Tây
12h 30m -1m 11s 04:18 19:20 04:44 18:54 05:11 18:27 11:49 150.91
4
05:34
82° Đông
18:04
278° Tây
12h 29m -1m 11s 04:18 19:19 04:45 18:53 05:11 18:26 11:49 150.88
5
05:34
82° Đông
18:03
278° Tây
12h 28m -1m 11s 04:19 19:18 04:45 18:52 05:11 18:26 11:49 150.84
6
05:35
83° Đông
18:02
277° Tây
12h 27m -1m 12s 04:19 19:17 04:45 18:51 05:12 18:25 11:48 150.81
7
05:35
83° Đông
18:01
277° Tây
12h 25m -1m 12s 04:19 19:16 04:46 18:50 05:12 18:24 11:48 150.77
8
05:35
84° Đông
18:00
276° Tây
12h 24m -1m 12s 04:20 19:15 04:46 18:49 05:12 18:23 11:48 150.73
9
05:35
84° Đông
17:59
276° Tây
12h 23m -1m 12s 04:20 19:14 04:46 18:48 05:12 18:22 11:47 150.69
10
05:36
84° Đông
17:58
276° Tây
12h 22m -1m 12s 04:20 19:13 04:47 18:47 05:13 18:21 11:47 150.66
11
05:36
85° Đông
17:57
275° Tây
12h 21m -1m 13s 04:21 19:12 04:47 18:46 05:13 18:20 11:47 150.62
12
05:36
85° Đông
17:56
275° Tây
12h 19m -1m 13s 04:21 19:11 04:47 18:45 05:13 18:19 11:46 150.58
13
05:36
86° Đông
17:55
274° Tây
12h 18m -1m 13s 04:21 19:10 04:48 18:44 05:14 18:18 11:46 150.54
14
05:37
86° Đông
17:54
274° Tây
12h 17m -1m 13s 04:22 19:09 04:48 18:43 05:14 18:17 11:46 150.50
15
05:37
86° Đông
17:53
274° Tây
12h 16m -1m 13s 04:22 19:08 04:48 18:42 05:14 18:16 11:45 150.46
16
05:37
87° Đông
17:52
273° Tây
12h 14m -1m 13s 04:22 19:07 04:49 18:41 05:14 18:15 11:45 150.42
17
05:37
87° Đông
17:51
273° Tây
12h 13m -1m 13s 04:23 19:06 04:49 18:40 05:15 18:14 11:44 150.38
18
05:38
88° Đông
17:50
272° Tây
12h 12m -1m 13s 04:23 19:05 04:49 18:39 05:15 18:13 11:44 150.33
19
05:38
88° Đông
17:49
272° Tây
12h 11m -1m 13s 04:23 19:04 04:49 18:38 05:15 18:12 11:44 150.29
20
05:38
88° Đông
17:48
271° Tây
12h 10m -1m 13s 04:24 19:03 04:50 18:37 05:15 18:11 11:43 150.25
21
05:38
89° Đông
17:47
271° Tây
12h 08m -1m 13s 04:24 19:02 04:50 18:36 05:16 18:10 11:43 150.21
22
05:39
89° Đông
17:46
270° Tây
12h 07m -1m 13s 04:24 19:01 04:50 18:35 05:16 18:09 11:43 150.17
23
05:39
90° Đông
17:45
270° Tây
12h 06m -1m 13s 04:25 19:00 04:51 18:34 05:16 18:08 11:42 150.12
24
05:39
90° Đông
17:44
270° Tây
12h 05m -1m 13s 04:25 18:59 04:51 18:33 05:17 18:07 11:42 150.08
25
05:39
90° Đông
17:43
269° Tây
12h 03m -1m 13s 04:25 18:58 04:51 18:32 05:17 18:06 11:42 150.04
26
05:40
91° Đông
17:42
269° Tây
12h 02m -1m 13s 04:25 18:57 04:51 18:31 05:17 18:05 11:41 150.00
27
05:40
91° Đông
17:41
268° Tây
12h 01m -1m 13s 04:26 18:56 04:52 18:30 05:17 18:04 11:41 149.96
28
05:40
92° Đông
17:40
268° Tây
12h 00m -1m 13s 04:26 18:55 04:52 18:29 05:18 18:03 11:41 149.91
29
05:41
92° Đông
17:40
268° Tây
11h 58m -1m 13s 04:26 18:54 04:52 18:28 05:18 18:02 11:40 149.87
30
05:41
93° Đông
17:39
267° Tây
11h 57m -1m 13s 04:27 18:53 04:52 18:27 05:18 18:01 11:40 149.83

Trong Kēng Tung, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kēng Tung

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kēng Tung

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kēng Tung

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Myanmar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí