Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kabinda, Cộng hòa Dân chủ Congo 🇨🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 ↑ 85.5° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:27 ↑ 274.7° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 02m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 59.51°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.477 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kabinda
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:56
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 19m | +0m 18s | 04:43 | 19:27 | 05:09 | 19:02 | 05:34 | 18:37 | 12:05 | 148.49 |
| 2 |
05:55
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 19m | +0m 18s | 04:43 | 19:27 | 05:08 | 19:02 | 05:33 | 18:37 | 12:05 | 148.45 |
| 3 |
05:55
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 19m | +0m 18s | 04:43 | 19:27 | 05:08 | 19:02 | 05:33 | 18:37 | 12:05 | 148.41 |
| 4 |
05:55
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 20m | +0m 18s | 04:43 | 19:28 | 05:08 | 19:02 | 05:33 | 18:37 | 12:05 | 148.38 |
| 5 |
05:55
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 20m | +0m 18s | 04:42 | 19:28 | 05:08 | 19:03 | 05:33 | 18:37 | 12:05 | 148.34 |
| 6 |
05:55
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 20m | +0m 17s | 04:42 | 19:28 | 05:08 | 19:03 | 05:33 | 18:38 | 12:05 | 148.30 |
| 7 |
05:55
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 21m | +0m 17s | 04:42 | 19:29 | 05:07 | 19:03 | 05:33 | 18:38 | 12:05 | 148.27 |
| 8 |
05:55
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 21m | +0m 17s | 04:42 | 19:29 | 05:07 | 19:03 | 05:32 | 18:38 | 12:05 | 148.23 |
| 9 |
05:55
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 21m | +0m 17s | 04:42 | 19:29 | 05:07 | 19:04 | 05:32 | 18:38 | 12:05 | 148.19 |
| 10 |
05:54
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 21m | +0m 17s | 04:41 | 19:30 | 05:07 | 19:04 | 05:32 | 18:39 | 12:05 | 148.16 |
| 11 |
05:54
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 22m | +0m 16s | 04:41 | 19:30 | 05:07 | 19:04 | 05:32 | 18:39 | 12:06 | 148.12 |
| 12 |
05:54
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 22m | +0m 16s | 04:41 | 19:30 | 05:07 | 19:05 | 05:32 | 18:39 | 12:06 | 148.09 |
| 13 |
05:54
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 22m | +0m 16s | 04:41 | 19:31 | 05:07 | 19:05 | 05:32 | 18:40 | 12:06 | 148.05 |
| 14 |
05:54
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 23m | +0m 16s | 04:41 | 19:31 | 05:07 | 19:05 | 05:32 | 18:40 | 12:06 | 148.02 |
| 15 |
05:54
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 23m | +0m 15s | 04:41 | 19:32 | 05:07 | 19:06 | 05:32 | 18:40 | 12:06 | 147.99 |
| 16 |
05:55
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 23m | +0m 15s | 04:41 | 19:32 | 05:07 | 19:06 | 05:32 | 18:41 | 12:06 | 147.95 |
| 17 |
05:55
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 23m | +0m 15s | 04:41 | 19:33 | 05:06 | 19:07 | 05:32 | 18:41 | 12:06 | 147.92 |
| 18 |
05:55
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 24m | +0m 14s | 04:41 | 19:33 | 05:07 | 19:07 | 05:32 | 18:41 | 12:07 | 147.88 |
| 19 |
05:55
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 24m | +0m 14s | 04:41 | 19:33 | 05:07 | 19:07 | 05:32 | 18:42 | 12:07 | 147.85 |
| 20 |
05:55
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 24m | +0m 14s | 04:41 | 19:34 | 05:07 | 19:08 | 05:32 | 18:42 | 12:07 | 147.82 |
| 21 |
05:55
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:20
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 24m | +0m 13s | 04:41 | 19:34 | 05:07 | 19:08 | 05:32 | 18:42 | 12:07 | 147.79 |
| 22 |
05:55
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:20
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 25m | +0m 13s | 04:41 | 19:35 | 05:07 | 19:09 | 05:33 | 18:43 | 12:08 | 147.76 |
| 23 |
05:55
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 25m | +0m 13s | 04:41 | 19:35 | 05:07 | 19:09 | 05:33 | 18:43 | 12:08 | 147.73 |
| 24 |
05:56
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 25m | +0m 12s | 04:41 | 19:36 | 05:07 | 19:10 | 05:33 | 18:44 | 12:08 | 147.70 |
| 25 |
05:56
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 25m | +0m 12s | 04:41 | 19:36 | 05:07 | 19:10 | 05:33 | 18:44 | 12:08 | 147.67 |
| 26 |
05:56
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:22
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 25m | +0m 12s | 04:41 | 19:37 | 05:07 | 19:11 | 05:33 | 18:45 | 12:09 | 147.65 |
| 27 |
05:56
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:22
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 26m | +0m 11s | 04:41 | 19:37 | 05:07 | 19:11 | 05:33 | 18:45 | 12:09 | 147.62 |
| 28 |
05:56
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:23
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 26m | +0m 11s | 04:41 | 19:38 | 05:07 | 19:12 | 05:34 | 18:46 | 12:09 | 147.59 |
| 29 |
05:57
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:23
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 26m | +0m 11s | 04:41 | 19:39 | 05:08 | 19:12 | 05:34 | 18:46 | 12:10 | 147.57 |
| 30 |
05:57
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:24
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 26m | +0m 10s | 04:41 | 19:39 | 05:08 | 19:13 | 05:34 | 18:46 | 12:10 | 147.54 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kabinda. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kabinda, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 10 đến 15 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 30.