Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kabul, Afghanistan 🇦🇫

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:59 115.1° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:06 245.0° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 06m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 34.36°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kabul

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:13
107° ESE
16:59
253° WSW
10h 46m -1m 53s 04:47 18:25 05:17 17:55 05:46 17:26 11:36 148.49
2
06:14
107° ESE
16:58
252° WSW
10h 44m -1m 52s 04:48 18:24 05:18 17:54 05:47 17:25 11:36 148.46
3
06:15
108° ESE
16:57
252° WSW
10h 42m -1m 51s 04:49 18:23 05:18 17:53 05:48 17:24 11:36 148.42
4
06:16
108° ESE
16:56
252° WSW
10h 40m -1m 50s 04:50 18:22 05:19 17:53 05:49 17:23 11:36 148.38
5
06:17
108° ESE
16:55
251° WSW
10h 38m -1m 49s 04:51 18:21 05:20 17:52 05:50 17:22 11:36 148.34
6
06:18
109° ESE
16:55
251° WSW
10h 36m -1m 48s 04:51 18:21 05:21 17:51 05:51 17:21 11:36 148.31
7
06:18
109° ESE
16:54
251° WSW
10h 35m -1m 47s 04:52 18:20 05:22 17:50 05:52 17:20 11:36 148.27
8
06:19
110° ESE
16:53
250° WSW
10h 33m -1m 45s 04:53 18:19 05:23 17:50 05:53 17:20 11:36 148.24
9
06:20
110° ESE
16:52
250° WSW
10h 31m -1m 44s 04:54 18:19 05:23 17:49 05:53 17:19 11:36 148.20
10
06:21
110° ESE
16:51
250° WSW
10h 29m -1m 43s 04:55 18:18 05:24 17:48 05:54 17:18 11:36 148.16
11
06:22
111° ESE
16:51
249° WSW
10h 28m -1m 41s 04:56 18:17 05:25 17:48 05:55 17:18 11:37 148.13
12
06:23
111° ESE
16:50
249° WSW
10h 26m -1m 40s 04:56 18:17 05:26 17:47 05:56 17:17 11:37 148.09
13
06:24
111° ESE
16:49
248° WSW
10h 24m -1m 38s 04:57 18:16 05:27 17:46 05:57 17:16 11:37 148.06
14
06:25
112° ESE
16:49
248° WSW
10h 23m -1m 37s 04:58 18:16 05:28 17:46 05:58 17:16 11:37 148.02
15
06:26
112° ESE
16:48
248° WSW
10h 21m -1m 35s 04:59 18:15 05:29 17:45 05:59 17:15 11:37 147.99
16
06:27
112° ESE
16:47
248° WSW
10h 20m -1m 33s 05:00 18:15 05:29 17:45 06:00 17:15 11:37 147.96
17
06:28
113° ESE
16:47
247° WSW
10h 18m -1m 32s 05:00 18:14 05:30 17:44 06:01 17:14 11:37 147.92
18
06:29
113° ESE
16:46
247° WSW
10h 17m -1m 30s 05:01 18:14 05:31 17:44 06:02 17:14 11:38 147.89
19
06:30
113° ESE
16:46
247° WSW
10h 15m -1m 28s 05:02 18:13 05:32 17:44 06:03 17:13 11:38 147.86
20
06:31
114° ESE
16:45
246° WSW
10h 14m -1m 26s 05:03 18:13 05:33 17:43 06:03 17:13 11:38 147.82
21
06:32
114° ESE
16:45
246° WSW
10h 12m -1m 24s 05:04 18:13 05:34 17:43 06:04 17:12 11:38 147.79
22
06:33
114° ESE
16:44
246° WSW
10h 11m -1m 22s 05:05 18:13 05:35 17:42 06:05 17:12 11:39 147.76
23
06:34
114° ESE
16:44
246° WSW
10h 10m -1m 20s 05:05 18:12 05:35 17:42 06:06 17:12 11:39 147.73
24
06:35
115° ESE
16:44
245° WSW
10h 08m -1m 18s 05:06 18:12 05:36 17:42 06:07 17:11 11:39 147.71
25
06:36
115° ESE
16:43
245° WSW
10h 07m -1m 16s 05:07 18:12 05:37 17:42 06:08 17:11 11:39 147.68
26
06:37
115° ESE
16:43
245° WSW
10h 06m -1m 14s 05:08 18:12 05:38 17:41 06:09 17:11 11:40 147.65
27
06:38
115° ESE
16:43
245° WSW
10h 05m -1m 11s 05:09 18:12 05:39 17:41 06:10 17:11 11:40 147.62
28
06:38
116° ESE
16:42
244° WSW
10h 03m -1m 09s 05:09 18:11 05:40 17:41 06:11 17:10 11:40 147.60
29
06:39
116° ESE
16:42
244° WSW
10h 02m -1m 06s 05:10 18:11 05:41 17:41 06:11 17:10 11:41 147.57
30
06:40
116° ESE
16:42
244° WSW
10h 01m -1m 04s 05:11 18:11 05:41 17:41 06:12 17:10 11:41 147.55

Trong Kabul, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kabul

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kabul

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kabul

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Afghanistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí