Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kabul, Afghanistan 🇦🇫

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:59 115.1° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:06 245.0° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 06m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -31.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.172 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kabul

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:26
79° Đông
18:19
280° Tây
12h 53m -2m 03s 03:58 19:47 04:30 19:16 05:00 18:45 11:53 150.98
2
05:26
80° Đông
18:18
280° Tây
12h 51m -2m 04s 03:59 19:45 04:30 19:14 05:00 18:44 11:53 150.94
3
05:27
80° Đông
18:16
280° Tây
12h 49m -2m 04s 04:00 19:44 04:31 19:13 05:01 18:43 11:52 150.91
4
05:28
81° Đông
18:15
279° Tây
12h 47m -2m 04s 04:01 19:42 04:32 19:11 05:02 18:41 11:52 150.87
5
05:29
81° Đông
18:14
279° Tây
12h 45m -2m 05s 04:02 19:40 04:33 19:10 05:03 18:40 11:52 150.84
6
05:29
82° Đông
18:12
278° Tây
12h 42m -2m 05s 04:03 19:39 04:33 19:08 05:03 18:38 11:51 150.80
7
05:30
82° Đông
18:11
278° Tây
12h 40m -2m 05s 04:03 19:37 04:34 19:07 05:04 18:37 11:51 150.76
8
05:31
82° Đông
18:10
277° Tây
12h 38m -2m 06s 04:04 19:36 04:35 19:05 05:05 18:35 11:51 150.73
9
05:31
83° Đông
18:08
277° Tây
12h 36m -2m 06s 04:05 19:34 04:36 19:04 05:06 18:34 11:50 150.69
10
05:32
83° Đông
18:07
276° Tây
12h 34m -2m 06s 04:06 19:33 04:37 19:02 05:06 18:33 11:50 150.65
11
05:33
84° Đông
18:05
276° Tây
12h 32m -2m 06s 04:07 19:31 04:37 19:01 05:07 18:31 11:49 150.61
12
05:34
84° Đông
18:04
275° Tây
12h 30m -2m 07s 04:08 19:29 04:38 18:59 05:08 18:30 11:49 150.57
13
05:34
85° Đông
18:03
275° Tây
12h 28m -2m 07s 04:09 19:28 04:39 18:58 05:08 18:28 11:49 150.53
14
05:35
85° Đông
18:01
274° Tây
12h 26m -2m 07s 04:10 19:26 04:40 18:56 05:09 18:27 11:48 150.50
15
05:36
86° Đông
18:00
274° Tây
12h 23m -2m 07s 04:10 19:25 04:40 18:55 05:10 18:25 11:48 150.45
16
05:36
86° Đông
17:58
274° Tây
12h 21m -2m 07s 04:11 19:23 04:41 18:53 05:11 18:24 11:48 150.41
17
05:37
87° Đông
17:57
273° Tây
12h 19m -2m 08s 04:12 19:22 04:42 18:52 05:11 18:22 11:47 150.37
18
05:38
87° Đông
17:55
273° Tây
12h 17m -2m 08s 04:13 19:20 04:43 18:50 05:12 18:21 11:47 150.33
19
05:39
88° Đông
17:54
272° Tây
12h 15m -2m 08s 04:14 19:19 04:44 18:49 05:13 18:20 11:47 150.29
20
05:39
88° Đông
17:53
272° Tây
12h 13m -2m 08s 04:15 19:17 04:44 18:47 05:14 18:18 11:46 150.25
21
05:40
88° Đông
17:51
271° Tây
12h 11m -2m 08s 04:15 19:16 04:45 18:46 05:14 18:17 11:46 150.21
22
05:41
89° Đông
17:50
271° Tây
12h 08m -2m 08s 04:16 19:14 04:46 18:44 05:15 18:15 11:46 150.16
23
05:41
90° Đông
17:48
270° Tây
12h 06m -2m 08s 04:17 19:13 04:47 18:43 05:16 18:14 11:45 150.12
24
05:42
90° Đông
17:47
270° Tây
12h 04m -2m 08s 04:18 19:11 04:47 18:42 05:17 18:12 11:45 150.08
25
05:43
90° Đông
17:45
269° Tây
12h 02m -2m 08s 04:19 19:10 04:48 18:40 05:17 18:11 11:45 150.04
26
05:44
91° Đông
17:44
269° Tây
12h 00m -2m 08s 04:19 19:08 04:49 18:39 05:18 18:10 11:44 149.99
27
05:44
91° Đông
17:43
268° Tây
11h 58m -2m 08s 04:20 19:07 04:50 18:37 05:19 18:08 11:44 149.95
28
05:45
92° Đông
17:41
268° Tây
11h 56m -2m 08s 04:21 19:05 04:50 18:36 05:19 18:07 11:43 149.91
29
05:46
92° Đông
17:40
268° Tây
11h 53m -2m 08s 04:22 19:04 04:51 18:34 05:20 18:05 11:43 149.87
30
05:47
93° Đông
17:38
267° Tây
11h 51m -2m 08s 04:23 19:02 04:52 18:33 05:21 18:04 11:43 149.82

Trong Kabul, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kabul

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kabul

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kabul

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Afghanistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí