Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaesŏng, Triều Tiên 🇰🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:37 110.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:58 249.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 21m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 19.91°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.447 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaesŏng

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:38
70° Đông Đông Bắc
19:23
290° Tây Tây Bắc
13h 45m +2m 06s 03:59 21:03 04:35 20:27 05:09 19:52 12:30 150.71
2
05:37
70° Đông Đông Bắc
19:24
290° Tây Tây Bắc
13h 47m +2m 05s 03:57 21:04 04:34 20:28 05:08 19:53 12:30 150.75
3
05:36
69° Đông Đông Bắc
19:25
291° Tây Tây Bắc
13h 49m +2m 04s 03:56 21:06 04:32 20:29 05:07 19:54 12:30 150.78
4
05:35
69° Đông Đông Bắc
19:26
291° Tây Tây Bắc
13h 51m +2m 02s 03:54 21:07 04:31 20:30 05:06 19:55 12:30 150.82
5
05:34
69° Đông Đông Bắc
19:27
292° Tây Tây Bắc
13h 53m +2m 01s 03:53 21:08 04:30 20:31 05:04 19:56 12:30 150.86
6
05:32
68° Đông Đông Bắc
19:28
292° Tây Tây Bắc
13h 55m +2m 00s 03:51 21:10 04:28 20:32 05:03 19:57 12:30 150.90
7
05:31
68° Đông Đông Bắc
19:29
292° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 58s 03:50 21:11 04:27 20:33 05:02 19:58 12:30 150.93
8
05:30
68° Đông Đông Bắc
19:30
293° Tây Tây Bắc
13h 59m +1m 57s 03:48 21:13 04:26 20:35 05:01 19:59 12:30 150.97
9
05:29
67° Đông Đông Bắc
19:31
293° Tây Tây Bắc
14h 01m +1m 55s 03:47 21:14 04:25 20:36 05:00 20:00 12:30 151.00
10
05:28
67° Đông Đông Bắc
19:32
293° Tây Tây Bắc
14h 03m +1m 53s 03:45 21:15 04:23 20:37 04:59 20:01 12:30 151.04
11
05:27
66° Đông Đông Bắc
19:33
294° Tây Tây Bắc
14h 05m +1m 52s 03:44 21:17 04:22 20:38 04:58 20:02 12:30 151.08
12
05:26
66° Đông Đông Bắc
19:34
294° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 50s 03:42 21:18 04:21 20:39 04:57 20:03 12:30 151.11
13
05:25
66° Đông Đông Bắc
19:34
294° Tây Tây Bắc
14h 08m +1m 48s 03:41 21:19 04:20 20:40 04:56 20:04 12:30 151.15
14
05:25
66° Đông Đông Bắc
19:35
295° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 47s 03:40 21:21 04:19 20:41 04:55 20:05 12:30 151.18
15
05:24
65° Đông Đông Bắc
19:36
295° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 45s 03:38 21:22 04:18 20:42 04:54 20:06 12:30 151.21
16
05:23
65° Đông Đông Bắc
19:37
295° Tây Tây Bắc
14h 14m +1m 43s 03:37 21:23 04:17 20:43 04:53 20:07 12:30 151.25
17
05:22
65° Đông Đông Bắc
19:38
296° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 41s 03:36 21:24 04:16 20:45 04:52 20:08 12:30 151.28
18
05:21
64° Đông Đông Bắc
19:39
296° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 39s 03:35 21:26 04:15 20:46 04:51 20:09 12:30 151.31
19
05:20
64° Đông Đông Bắc
19:40
296° Tây Tây Bắc
14h 19m +1m 37s 03:33 21:27 04:14 20:47 04:50 20:10 12:30 151.34
20
05:20
64° Đông Đông Bắc
19:40
296° Tây Tây Bắc
14h 20m +1m 35s 03:32 21:28 04:13 20:48 04:49 20:11 12:30 151.37
21
05:19
63° Đông Đông Bắc
19:41
297° Tây Tây Bắc
14h 22m +1m 32s 03:31 21:30 04:12 20:49 04:48 20:12 12:30 151.40
22
05:18
63° Đông Đông Bắc
19:42
297° Tây Tây Bắc
14h 23m +1m 30s 03:30 21:31 04:11 20:50 04:48 20:13 12:30 151.42
23
05:18
63° Đông Đông Bắc
19:43
297° Tây Tây Bắc
14h 25m +1m 28s 03:29 21:32 04:10 20:51 04:47 20:14 12:30 151.45
24
05:17
63° Đông Đông Bắc
19:44
298° Tây Tây Bắc
14h 26m +1m 25s 03:28 21:33 04:09 20:52 04:46 20:15 12:30 151.48
25
05:16
62° Đông Đông Bắc
19:44
298° Tây Tây Bắc
14h 28m +1m 23s 03:27 21:34 04:08 20:53 04:46 20:15 12:30 151.50
26
05:16
62° Đông Đông Bắc
19:45
298° Tây Tây Bắc
14h 29m +1m 21s 03:26 21:36 04:07 20:54 04:45 20:16 12:30 151.53
27
05:15
62° Đông Đông Bắc
19:46
298° Tây Tây Bắc
14h 30m +1m 18s 03:25 21:37 04:07 20:55 04:44 20:17 12:30 151.56
28
05:15
62° Đông Đông Bắc
19:47
298° Tây Tây Bắc
14h 32m +1m 15s 03:24 21:38 04:06 20:56 04:44 20:18 12:31 151.58
29
05:14
62° Đông Đông Bắc
19:47
299° Tây Tây Bắc
14h 33m +1m 13s 03:23 21:39 04:05 20:57 04:43 20:19 12:31 151.61
30
05:14
61° Đông Đông Bắc
19:48
299° Tây Tây Bắc
14h 34m +1m 10s 03:22 21:40 04:05 20:58 04:43 20:19 12:31 151.63
31
05:13
61° Đông Đông Bắc
19:49
299° Tây Tây Bắc
14h 35m +1m 07s 03:21 21:41 04:04 20:58 04:42 20:20 12:31 151.66

Trong Kaesŏng, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kaesŏng

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kaesŏng

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kaesŏng

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Triều Tiên:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí