Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaesŏng, Triều Tiên 🇰🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:37 110.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:58 249.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 21m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 34.18°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.443 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaesŏng

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:15
59° Đông Đông Bắc
20:00
300° Tây Tây Bắc
14h 45m -0m 30s 03:19 21:55 04:04 21:10 04:43 20:31 12:37 152.08
2
05:15
60° Đông Đông Bắc
19:59
300° Tây Tây Bắc
14h 44m -0m 33s 03:20 21:54 04:04 21:10 04:43 20:31 12:37 152.08
3
05:16
60° Đông Đông Bắc
19:59
300° Tây Tây Bắc
14h 43m -0m 36s 03:21 21:54 04:05 21:10 04:44 20:31 12:37 152.08
4
05:16
60° Đông Đông Bắc
19:59
300° Tây Tây Bắc
14h 43m -0m 39s 03:21 21:54 04:05 21:10 04:44 20:31 12:38 152.09
5
05:17
60° Đông Đông Bắc
19:59
300° Tây Tây Bắc
14h 42m -0m 43s 03:22 21:53 04:06 21:09 04:45 20:31 12:38 152.09
6
05:17
60° Đông Đông Bắc
19:59
300° Tây Tây Bắc
14h 41m -0m 46s 03:23 21:53 04:07 21:09 04:45 20:30 12:38 152.09
7
05:18
60° Đông Đông Bắc
19:59
300° Tây Tây Bắc
14h 40m -0m 49s 03:24 21:52 04:07 21:09 04:46 20:30 12:38 152.09
8
05:18
60° Đông Đông Bắc
19:58
300° Tây Tây Bắc
14h 39m -0m 52s 03:25 21:52 04:08 21:08 04:47 20:30 12:38 152.09
9
05:19
60° Đông Đông Bắc
19:58
300° Tây Tây Bắc
14h 39m -0m 55s 03:25 21:51 04:09 21:08 04:47 20:29 12:38 152.09
10
05:19
61° Đông Đông Bắc
19:58
299° Tây Tây Bắc
14h 38m -0m 57s 03:26 21:50 04:10 21:07 04:48 20:29 12:39 152.08
11
05:20
61° Đông Đông Bắc
19:57
299° Tây Tây Bắc
14h 37m -1m 00s 03:27 21:50 04:10 21:07 04:49 20:29 12:39 152.08
12
05:21
61° Đông Đông Bắc
19:57
299° Tây Tây Bắc
14h 36m -1m 03s 03:28 21:49 04:11 21:06 04:49 20:28 12:39 152.08
13
05:21
61° Đông Đông Bắc
19:56
299° Tây Tây Bắc
14h 34m -1m 06s 03:29 21:48 04:12 21:06 04:50 20:28 12:39 152.07
14
05:22
61° Đông Đông Bắc
19:56
299° Tây Tây Bắc
14h 33m -1m 09s 03:30 21:47 04:13 21:05 04:51 20:27 12:39 152.07
15
05:23
62° Đông Đông Bắc
19:55
298° Tây Tây Bắc
14h 32m -1m 11s 03:31 21:46 04:14 21:04 04:52 20:27 12:39 152.06
16
05:24
62° Đông Đông Bắc
19:55
298° Tây Tây Bắc
14h 31m -1m 14s 03:33 21:45 04:15 21:04 04:52 20:26 12:39 152.05
17
05:24
62° Đông Đông Bắc
19:54
298° Tây Tây Bắc
14h 30m -1m 16s 03:34 21:45 04:16 21:03 04:53 20:25 12:39 152.04
18
05:25
62° Đông Đông Bắc
19:54
298° Tây Tây Bắc
14h 28m -1m 19s 03:35 21:44 04:17 21:02 04:54 20:25 12:40 152.03
19
05:26
62° Đông Đông Bắc
19:53
298° Tây Tây Bắc
14h 27m -1m 21s 03:36 21:42 04:17 21:01 04:55 20:24 12:40 152.02
20
05:26
63° Đông Đông Bắc
19:52
297° Tây Tây Bắc
14h 25m -1m 24s 03:37 21:41 04:18 21:00 04:56 20:23 12:40 152.01
21
05:27
63° Đông Đông Bắc
19:52
297° Tây Tây Bắc
14h 24m -1m 26s 03:38 21:40 04:19 20:59 04:57 20:22 12:40 152.00
22
05:28
63° Đông Đông Bắc
19:51
297° Tây Tây Bắc
14h 23m -1m 28s 03:39 21:39 04:20 20:59 04:57 20:22 12:40 151.99
23
05:29
63° Đông Đông Bắc
19:50
296° Tây Tây Bắc
14h 21m -1m 30s 03:41 21:38 04:21 20:58 04:58 20:21 12:40 151.98
24
05:30
64° Đông Đông Bắc
19:50
296° Tây Tây Bắc
14h 19m -1m 33s 03:42 21:37 04:22 20:57 04:59 20:20 12:40 151.96
25
05:30
64° Đông Đông Bắc
19:49
296° Tây Tây Bắc
14h 18m -1m 35s 03:43 21:36 04:23 20:56 05:00 20:19 12:40 151.95
26
05:31
64° Đông Đông Bắc
19:48
296° Tây Tây Bắc
14h 16m -1m 37s 03:44 21:34 04:24 20:55 05:01 20:18 12:40 151.93
27
05:32
65° Đông Đông Bắc
19:47
295° Tây Tây Bắc
14h 15m -1m 39s 03:46 21:33 04:25 20:53 05:02 20:17 12:40 151.92
28
05:33
65° Đông Đông Bắc
19:46
295° Tây Tây Bắc
14h 13m -1m 41s 03:47 21:32 04:27 20:52 05:03 20:16 12:40 151.90
29
05:34
65° Đông Đông Bắc
19:45
295° Tây Tây Bắc
14h 11m -1m 43s 03:48 21:30 04:28 20:51 05:04 20:15 12:40 151.89
30
05:35
66° Đông Đông Bắc
19:45
294° Tây Tây Bắc
14h 09m -1m 44s 03:49 21:29 04:29 20:50 05:05 20:14 12:40 151.87
31
05:35
66° Đông Đông Bắc
19:44
294° Tây Tây Bắc
14h 08m -1m 46s 03:51 21:28 04:30 20:49 05:05 20:13 12:40 151.85

Trong Kaesŏng, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kaesŏng

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kaesŏng

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kaesŏng

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Triều Tiên:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí