Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kasama, Zambia 🇿🇲
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 ↑ 67.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:46 ↑ 292.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 32m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 28.25°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kasama
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:24
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 27m | +0m 30s | 04:11 | 19:06 | 04:37 | 18:40 | 05:02 | 18:15 | 11:38 | 148.49 |
| 2 |
05:24
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 28m | +0m 30s | 04:11 | 19:06 | 04:37 | 18:40 | 05:02 | 18:15 | 11:38 | 148.44 |
| 3 |
05:24
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 28m | +0m 30s | 04:10 | 19:06 | 04:36 | 18:41 | 05:02 | 18:15 | 11:38 | 148.41 |
| 4 |
05:24
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 29m | +0m 29s | 04:10 | 19:07 | 04:36 | 18:41 | 05:01 | 18:15 | 11:38 | 148.38 |
| 5 |
05:23
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 29m | +0m 29s | 04:10 | 19:07 | 04:36 | 18:41 | 05:01 | 18:16 | 11:38 | 148.34 |
| 6 |
05:23
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 30m | +0m 29s | 04:09 | 19:08 | 04:35 | 18:42 | 05:01 | 18:16 | 11:38 | 148.30 |
| 7 |
05:23
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 30m | +0m 28s | 04:09 | 19:08 | 04:35 | 18:42 | 05:01 | 18:16 | 11:38 | 148.26 |
| 8 |
05:23
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 31m | +0m 28s | 04:09 | 19:08 | 04:35 | 18:42 | 05:00 | 18:17 | 11:38 | 148.23 |
| 9 |
05:23
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 31m | +0m 28s | 04:08 | 19:09 | 04:35 | 18:43 | 05:00 | 18:17 | 11:39 | 148.19 |
| 10 |
05:23
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 32m | +0m 27s | 04:08 | 19:09 | 04:34 | 18:43 | 05:00 | 18:17 | 11:39 | 148.17 |
| 11 |
05:22
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 32m | +0m 27s | 04:08 | 19:10 | 04:34 | 18:44 | 05:00 | 18:18 | 11:39 | 148.11 |
| 12 |
05:22
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 33m | +0m 27s | 04:08 | 19:10 | 04:34 | 18:44 | 05:00 | 18:18 | 11:39 | 148.09 |
| 13 |
05:22
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 33m | +0m 26s | 04:07 | 19:11 | 04:34 | 18:44 | 05:00 | 18:19 | 11:39 | 148.05 |
| 14 |
05:22
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 34m | +0m 26s | 04:07 | 19:11 | 04:34 | 18:45 | 04:59 | 18:19 | 11:39 | 148.03 |
| 15 |
05:22
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 34m | +0m 25s | 04:07 | 19:12 | 04:33 | 18:45 | 04:59 | 18:19 | 11:39 | 147.99 |
| 16 |
05:22
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 34m | +0m 25s | 04:07 | 19:12 | 04:33 | 18:46 | 04:59 | 18:20 | 11:39 | 147.96 |
| 17 |
05:22
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 35m | +0m 24s | 04:07 | 19:13 | 04:33 | 18:46 | 04:59 | 18:20 | 11:40 | 147.92 |
| 18 |
05:22
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 35m | +0m 24s | 04:07 | 19:13 | 04:33 | 18:47 | 04:59 | 18:21 | 11:40 | 147.89 |
| 19 |
05:22
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 36m | +0m 23s | 04:07 | 19:14 | 04:33 | 18:47 | 04:59 | 18:21 | 11:40 | 147.86 |
| 20 |
05:22
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 36m | +0m 23s | 04:06 | 19:14 | 04:33 | 18:48 | 04:59 | 18:22 | 11:40 | 147.82 |
| 21 |
05:22
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 36m | +0m 22s | 04:06 | 19:15 | 04:33 | 18:48 | 04:59 | 18:22 | 11:40 | 147.79 |
| 22 |
05:22
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 37m | +0m 22s | 04:06 | 19:16 | 04:33 | 18:49 | 04:59 | 18:23 | 11:41 | 147.77 |
| 23 |
05:22
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 37m | +0m 21s | 04:06 | 19:16 | 04:33 | 18:49 | 04:59 | 18:23 | 11:41 | 147.73 |
| 24 |
05:22
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 38m | +0m 21s | 04:06 | 19:17 | 04:33 | 18:50 | 04:59 | 18:24 | 11:41 | 147.71 |
| 25 |
05:23
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:01
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 38m | +0m 20s | 04:06 | 19:17 | 04:33 | 18:50 | 05:00 | 18:24 | 11:42 | 147.67 |
| 26 |
05:23
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:01
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 38m | +0m 19s | 04:06 | 19:18 | 04:33 | 18:51 | 05:00 | 18:25 | 11:42 | 147.64 |
| 27 |
05:23
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 39m | +0m 19s | 04:06 | 19:19 | 04:33 | 18:52 | 05:00 | 18:25 | 11:42 | 147.62 |
| 28 |
05:23
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 39m | +0m 18s | 04:06 | 19:19 | 04:33 | 18:52 | 05:00 | 18:26 | 11:43 | 147.59 |
| 29 |
05:23
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:03
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 39m | +0m 18s | 04:06 | 19:20 | 04:34 | 18:53 | 05:00 | 18:26 | 11:43 | 147.57 |
| 30 |
05:23
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:03
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 39m | +0m 17s | 04:07 | 19:20 | 04:34 | 18:53 | 05:00 | 18:27 | 11:43 | 147.55 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kasama. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kasama, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 11 đến 24 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 29 hoặc tháng 11 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kasama
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kasama
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Zambia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kasama
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kasama.