Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kasama, Zambia 🇿🇲
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 ↑ 67.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:46 ↑ 292.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 32m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 27.57°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kasama
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:00
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 27s | 04:48 | 18:56 | 05:13 | 18:31 | 05:38 | 18:06 | 11:52 | 150.72 |
| 2 |
06:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 27s | 04:48 | 18:56 | 05:13 | 18:31 | 05:38 | 18:06 | 11:52 | 150.76 |
| 3 |
06:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 26s | 04:48 | 18:56 | 05:13 | 18:31 | 05:38 | 18:05 | 11:52 | 150.79 |
| 4 |
06:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 26s | 04:48 | 18:55 | 05:13 | 18:30 | 05:38 | 18:05 | 11:52 | 150.84 |
| 5 |
06:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 26s | 04:48 | 18:55 | 05:13 | 18:30 | 05:38 | 18:05 | 11:52 | 150.87 |
| 6 |
06:00
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 25s | 04:48 | 18:55 | 05:13 | 18:30 | 05:38 | 18:05 | 11:51 | 150.90 |
| 7 |
06:00
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 25s | 04:48 | 18:55 | 05:13 | 18:30 | 05:38 | 18:04 | 11:51 | 150.93 |
| 8 |
06:01
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 24s | 04:48 | 18:55 | 05:13 | 18:29 | 05:38 | 18:04 | 11:51 | 150.98 |
| 9 |
06:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 24s | 04:48 | 18:55 | 05:13 | 18:29 | 05:38 | 18:04 | 11:51 | 151.01 |
| 10 |
06:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 24s | 04:48 | 18:54 | 05:13 | 18:29 | 05:39 | 18:04 | 11:51 | 151.04 |
| 11 |
06:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 23s | 04:48 | 18:54 | 05:13 | 18:29 | 05:39 | 18:04 | 11:51 | 151.10 |
| 12 |
06:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 23s | 04:48 | 18:54 | 05:13 | 18:29 | 05:39 | 18:03 | 11:51 | 151.12 |
| 13 |
06:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 22s | 04:48 | 18:54 | 05:14 | 18:29 | 05:39 | 18:03 | 11:51 | 151.16 |
| 14 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 22s | 04:48 | 18:54 | 05:14 | 18:29 | 05:39 | 18:03 | 11:51 | 151.20 |
| 15 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 22s | 04:48 | 18:54 | 05:14 | 18:28 | 05:39 | 18:03 | 11:51 | 151.23 |
| 16 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 21s | 04:48 | 18:54 | 05:14 | 18:28 | 05:39 | 18:03 | 11:51 | 151.26 |
| 17 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 21s | 04:49 | 18:54 | 05:14 | 18:28 | 05:40 | 18:03 | 11:51 | 151.28 |
| 18 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 20s | 04:49 | 18:54 | 05:14 | 18:28 | 05:40 | 18:03 | 11:51 | 151.31 |
| 19 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 20s | 04:49 | 18:54 | 05:14 | 18:28 | 05:40 | 18:02 | 11:51 | 151.34 |
| 20 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 19s | 04:49 | 18:54 | 05:15 | 18:28 | 05:40 | 18:02 | 11:51 | 151.37 |
| 21 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 19s | 04:49 | 18:54 | 05:15 | 18:28 | 05:40 | 18:02 | 11:51 | 151.40 |
| 22 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 18s | 04:49 | 18:54 | 05:15 | 18:28 | 05:41 | 18:02 | 11:51 | 151.43 |
| 23 |
06:04
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 18s | 04:49 | 18:54 | 05:15 | 18:28 | 05:41 | 18:02 | 11:52 | 151.46 |
| 24 |
06:04
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 17s | 04:49 | 18:54 | 05:15 | 18:28 | 05:41 | 18:02 | 11:52 | 151.49 |
| 25 |
06:04
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 17s | 04:50 | 18:54 | 05:15 | 18:28 | 05:41 | 18:02 | 11:52 | 151.51 |
| 26 |
06:04
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 16s | 04:50 | 18:54 | 05:16 | 18:28 | 05:41 | 18:02 | 11:52 | 151.53 |
| 27 |
06:05
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 16s | 04:50 | 18:54 | 05:16 | 18:28 | 05:42 | 18:02 | 11:52 | 151.56 |
| 28 |
06:05
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 15s | 04:50 | 18:54 | 05:16 | 18:28 | 05:42 | 18:02 | 11:52 | 151.59 |
| 29 |
06:05
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 15s | 04:50 | 18:54 | 05:16 | 18:28 | 05:42 | 18:02 | 11:52 | 151.61 |
| 30 |
06:05
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 14s | 04:50 | 18:54 | 05:16 | 18:28 | 05:42 | 18:02 | 11:52 | 151.63 |
| 31 |
06:06
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 13s | 04:51 | 18:54 | 05:17 | 18:28 | 05:43 | 18:02 | 11:52 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kasama. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kasama, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 07 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kasama
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kasama
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Zambia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kasama
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kasama.