Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kediri, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:46 ↑ 67.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:28 ↑ 292.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 41m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 14.13°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.078 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kediri
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:34
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 20s | 04:22 | 18:35 | 04:47 | 18:10 | 05:12 | 17:45 | 11:29 | 150.72 |
| 2 |
05:34
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 20s | 04:22 | 18:35 | 04:47 | 18:10 | 05:12 | 17:45 | 11:28 | 150.76 |
| 3 |
05:34
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 20s | 04:22 | 18:35 | 04:47 | 18:10 | 05:12 | 17:45 | 11:28 | 150.80 |
| 4 |
05:34
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 19s | 04:22 | 18:35 | 04:47 | 18:10 | 05:12 | 17:45 | 11:28 | 150.84 |
| 5 |
05:34
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 19s | 04:22 | 18:34 | 04:47 | 18:09 | 05:12 | 17:44 | 11:28 | 150.86 |
| 6 |
05:34
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 19s | 04:22 | 18:34 | 04:47 | 18:09 | 05:12 | 17:44 | 11:28 | 150.91 |
| 7 |
05:34
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 19s | 04:22 | 18:34 | 04:47 | 18:09 | 05:12 | 17:44 | 11:28 | 150.94 |
| 8 |
05:34
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 18s | 04:22 | 18:34 | 04:47 | 18:09 | 05:12 | 17:44 | 11:28 | 150.98 |
| 9 |
05:34
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 18s | 04:22 | 18:34 | 04:47 | 18:09 | 05:12 | 17:44 | 11:28 | 151.00 |
| 10 |
05:34
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 18s | 04:22 | 18:34 | 04:47 | 18:09 | 05:12 | 17:43 | 11:28 | 151.04 |
| 11 |
05:35
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 17s | 04:22 | 18:34 | 04:47 | 18:08 | 05:12 | 17:43 | 11:28 | 151.09 |
| 12 |
05:35
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 17s | 04:22 | 18:34 | 04:47 | 18:08 | 05:12 | 17:43 | 11:28 | 151.12 |
| 13 |
05:35
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 17s | 04:22 | 18:34 | 04:47 | 18:08 | 05:12 | 17:43 | 11:28 | 151.16 |
| 14 |
05:35
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 17s | 04:22 | 18:34 | 04:47 | 18:08 | 05:13 | 17:43 | 11:28 | 151.19 |
| 15 |
05:35
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 16s | 04:22 | 18:34 | 04:47 | 18:08 | 05:13 | 17:43 | 11:28 | 151.22 |
| 16 |
05:35
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 16s | 04:22 | 18:34 | 04:47 | 18:08 | 05:13 | 17:43 | 11:28 | 151.24 |
| 17 |
05:35
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 16s | 04:22 | 18:34 | 04:48 | 18:08 | 05:13 | 17:43 | 11:28 | 151.28 |
| 18 |
05:36
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 15s | 04:22 | 18:34 | 04:48 | 18:08 | 05:13 | 17:43 | 11:28 | 151.32 |
| 19 |
05:36
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 15s | 04:22 | 18:34 | 04:48 | 18:08 | 05:13 | 17:43 | 11:28 | 151.36 |
| 20 |
05:36
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 14s | 04:22 | 18:34 | 04:48 | 18:08 | 05:13 | 17:42 | 11:28 | 151.39 |
| 21 |
05:36
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 14s | 04:22 | 18:34 | 04:48 | 18:08 | 05:14 | 17:42 | 11:28 | 151.41 |
| 22 |
05:36
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 14s | 04:23 | 18:34 | 04:48 | 18:08 | 05:14 | 17:42 | 11:28 | 151.43 |
| 23 |
05:37
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 13s | 04:23 | 18:34 | 04:48 | 18:08 | 05:14 | 17:42 | 11:28 | 151.47 |
| 24 |
05:37
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 13s | 04:23 | 18:34 | 04:48 | 18:08 | 05:14 | 17:42 | 11:28 | 151.49 |
| 25 |
05:37
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 13s | 04:23 | 18:34 | 04:49 | 18:08 | 05:14 | 17:42 | 11:28 | 151.52 |
| 26 |
05:37
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 12s | 04:23 | 18:34 | 04:49 | 18:08 | 05:14 | 17:42 | 11:28 | 151.55 |
| 27 |
05:37
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 12s | 04:23 | 18:34 | 04:49 | 18:08 | 05:15 | 17:43 | 11:29 | 151.57 |
| 28 |
05:38
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 11s | 04:23 | 18:34 | 04:49 | 18:08 | 05:15 | 17:43 | 11:29 | 151.60 |
| 29 |
05:38
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 11s | 04:23 | 18:34 | 04:49 | 18:08 | 05:15 | 17:43 | 11:29 | 151.61 |
| 30 |
05:38
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 10s | 04:24 | 18:34 | 04:49 | 18:09 | 05:15 | 17:43 | 11:29 | 151.64 |
| 31 |
05:38
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 10s | 04:24 | 18:34 | 04:50 | 18:09 | 05:15 | 17:43 | 11:29 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kediri. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kediri, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 10 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 03.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kediri
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kediri
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kediri
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kediri.