Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kediri, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:39 ↑ 67.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:20 ↑ 292.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 40m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 52.58°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.748 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kediri
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:38
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 10s | 04:24 | 18:35 | 04:50 | 18:09 | 05:16 | 17:43 | 11:29 | 151.69 |
| 2 |
05:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 09s | 04:24 | 18:35 | 04:50 | 18:09 | 05:16 | 17:43 | 11:29 | 151.70 |
| 3 |
05:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 09s | 04:24 | 18:35 | 04:50 | 18:09 | 05:16 | 17:43 | 11:30 | 151.73 |
| 4 |
05:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 08s | 04:24 | 18:35 | 04:50 | 18:09 | 05:16 | 17:43 | 11:30 | 151.75 |
| 5 |
05:39
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 08s | 04:25 | 18:35 | 04:51 | 18:09 | 05:16 | 17:43 | 11:30 | 151.78 |
| 6 |
05:40
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 07s | 04:25 | 18:35 | 04:51 | 18:09 | 05:17 | 17:43 | 11:30 | 151.79 |
| 7 |
05:40
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 07s | 04:25 | 18:36 | 04:51 | 18:10 | 05:17 | 17:44 | 11:30 | 151.81 |
| 8 |
05:40
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 06s | 04:25 | 18:36 | 04:51 | 18:10 | 05:17 | 17:44 | 11:30 | 151.84 |
| 9 |
05:40
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 06s | 04:25 | 18:36 | 04:51 | 18:10 | 05:17 | 17:44 | 11:31 | 151.86 |
| 10 |
05:41
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 05s | 04:26 | 18:36 | 04:52 | 18:10 | 05:18 | 17:44 | 11:31 | 151.87 |
| 11 |
05:41
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 05s | 04:26 | 18:36 | 04:52 | 18:10 | 05:18 | 17:44 | 11:31 | 151.89 |
| 12 |
05:41
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 04s | 04:26 | 18:37 | 04:52 | 18:10 | 05:18 | 17:44 | 11:31 | 151.91 |
| 13 |
05:41
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 04s | 04:26 | 18:37 | 04:52 | 18:11 | 05:18 | 17:45 | 11:31 | 151.93 |
| 14 |
05:42
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 03s | 04:26 | 18:37 | 04:52 | 18:11 | 05:19 | 17:45 | 11:32 | 151.94 |
| 15 |
05:42
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 03s | 04:27 | 18:37 | 04:53 | 18:11 | 05:19 | 17:45 | 11:32 | 151.95 |
| 16 |
05:42
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 02s | 04:27 | 18:37 | 04:53 | 18:11 | 05:19 | 17:45 | 11:32 | 151.97 |
| 17 |
05:42
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 02s | 04:27 | 18:38 | 04:53 | 18:11 | 05:19 | 17:45 | 11:32 | 151.98 |
| 18 |
05:43
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 01s | 04:27 | 18:38 | 04:53 | 18:12 | 05:19 | 17:46 | 11:32 | 151.99 |
| 19 |
05:43
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 01s | 04:27 | 18:38 | 04:54 | 18:12 | 05:20 | 17:46 | 11:33 | 152.00 |
| 20 |
05:43
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 00s | 04:28 | 18:38 | 04:54 | 18:12 | 05:20 | 17:46 | 11:33 | 152.01 |
| 21 |
05:43
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 00s | 04:28 | 18:38 | 04:54 | 18:12 | 05:20 | 17:46 | 11:33 | 152.02 |
| 22 |
05:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 00s | 04:28 | 18:39 | 04:54 | 18:13 | 05:20 | 17:46 | 11:33 | 152.03 |
| 23 |
05:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 00s | 04:28 | 18:39 | 04:54 | 18:13 | 05:21 | 17:47 | 11:34 | 152.04 |
| 24 |
05:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 01s | 04:29 | 18:39 | 04:55 | 18:13 | 05:21 | 17:47 | 11:34 | 152.04 |
| 25 |
05:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 01s | 04:29 | 18:39 | 04:55 | 18:13 | 05:21 | 17:47 | 11:34 | 152.05 |
| 26 |
05:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 02s | 04:29 | 18:40 | 04:55 | 18:13 | 05:21 | 17:47 | 11:34 | 152.06 |
| 27 |
05:45
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 02s | 04:29 | 18:40 | 04:55 | 18:14 | 05:21 | 17:48 | 11:34 | 152.06 |
| 28 |
05:45
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 03s | 04:29 | 18:40 | 04:55 | 18:14 | 05:22 | 17:48 | 11:35 | 152.07 |
| 29 |
05:45
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | +0m 03s | 04:30 | 18:40 | 04:56 | 18:14 | 05:22 | 17:48 | 11:35 | 152.07 |
| 30 |
05:45
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | +0m 04s | 04:30 | 18:40 | 04:56 | 18:14 | 05:22 | 17:48 | 11:35 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kediri. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kediri, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kediri
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kediri
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kediri
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kediri.