Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kigoma, Tanzania 🇹🇿
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 07:10 ↑ 67.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:01 ↑ 292.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 50m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -8.67°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kigoma
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:08
↑
98° Đông
|
19:19
↑
262° Tây
|
12h 11m | -0m 16s | 05:58 | 20:29 | 06:22 | 20:05 | 06:46 | 19:40 | 13:13 | 148.24 |
| 2 |
07:07
↑
97° Đông
|
19:19
↑
263° Tây
|
12h 11m | -0m 16s | 05:58 | 20:28 | 06:22 | 20:04 | 06:46 | 19:40 | 13:13 | 148.25 |
| 3 |
07:07
↑
97° Đông
|
19:18
↑
263° Tây
|
12h 10m | -0m 16s | 05:58 | 20:28 | 06:22 | 20:04 | 06:46 | 19:40 | 13:13 | 148.29 |
| 4 |
07:07
↑
96° Đông
|
19:18
↑
264° Tây
|
12h 10m | -0m 16s | 05:58 | 20:28 | 06:22 | 20:03 | 06:46 | 19:39 | 13:13 | 148.34 |
| 5 |
07:07
↑
96° Đông
|
19:18
↑
264° Tây
|
12h 10m | -0m 16s | 05:58 | 20:27 | 06:22 | 20:03 | 06:46 | 19:39 | 13:13 | 148.38 |
| 6 |
07:07
↑
96° Đông
|
19:17
↑
264° Tây
|
12h 10m | -0m 16s | 05:58 | 20:27 | 06:22 | 20:03 | 06:46 | 19:38 | 13:12 | 148.40 |
| 7 |
07:07
↑
95° Đông
|
19:17
↑
265° Tây
|
12h 09m | -0m 16s | 05:57 | 20:26 | 06:22 | 20:02 | 06:46 | 19:38 | 13:12 | 148.44 |
| 8 |
07:07
↑
95° Đông
|
19:16
↑
265° Tây
|
12h 09m | -0m 16s | 05:57 | 20:26 | 06:22 | 20:02 | 06:46 | 19:38 | 13:12 | 148.50 |
| 9 |
07:07
↑
95° Đông
|
19:16
↑
266° Tây
|
12h 09m | -0m 16s | 05:57 | 20:26 | 06:22 | 20:01 | 06:46 | 19:37 | 13:12 | 148.52 |
| 10 |
07:07
↑
94° Đông
|
19:16
↑
266° Tây
|
12h 08m | -0m 16s | 05:57 | 20:25 | 06:21 | 20:01 | 06:46 | 19:37 | 13:11 | 148.57 |
| 11 |
07:07
↑
94° Đông
|
19:15
↑
266° Tây
|
12h 08m | -0m 16s | 05:57 | 20:25 | 06:21 | 20:01 | 06:45 | 19:36 | 13:11 | 148.62 |
| 12 |
07:06
↑
93° Đông
|
19:15
↑
267° Tây
|
12h 08m | -0m 16s | 05:57 | 20:24 | 06:21 | 20:00 | 06:45 | 19:36 | 13:11 | 148.64 |
| 13 |
07:06
↑
93° Đông
|
19:14
↑
267° Tây
|
12h 08m | -0m 16s | 05:57 | 20:24 | 06:21 | 20:00 | 06:45 | 19:36 | 13:11 | 148.68 |
| 14 |
07:06
↑
93° Đông
|
19:14
↑
268° Tây
|
12h 07m | -0m 16s | 05:57 | 20:23 | 06:21 | 19:59 | 06:45 | 19:35 | 13:10 | 148.73 |
| 15 |
07:06
↑
92° Đông
|
19:14
↑
268° Tây
|
12h 07m | -0m 16s | 05:57 | 20:23 | 06:21 | 19:59 | 06:45 | 19:35 | 13:10 | 148.76 |
| 16 |
07:06
↑
92° Đông
|
19:13
↑
268° Tây
|
12h 07m | -0m 16s | 05:57 | 20:22 | 06:21 | 19:58 | 06:45 | 19:34 | 13:10 | 148.81 |
| 17 |
07:06
↑
91° Đông
|
19:13
↑
269° Tây
|
12h 07m | -0m 16s | 05:57 | 20:22 | 06:21 | 19:58 | 06:45 | 19:34 | 13:09 | 148.85 |
| 18 |
07:06
↑
91° Đông
|
19:12
↑
269° Tây
|
12h 06m | -0m 16s | 05:56 | 20:22 | 06:20 | 19:57 | 06:44 | 19:34 | 13:09 | 148.89 |
| 19 |
07:05
↑
91° Đông
|
19:12
↑
270° Tây
|
12h 06m | -0m 16s | 05:56 | 20:21 | 06:20 | 19:57 | 06:44 | 19:33 | 13:09 | 148.93 |
| 20 |
07:05
↑
90° Đông
|
19:12
↑
270° Tây
|
12h 06m | -0m 16s | 05:56 | 20:21 | 06:20 | 19:57 | 06:44 | 19:33 | 13:09 | 149.00 |
| 21 |
07:05
↑
90° Đông
|
19:11
↑
270° Tây
|
12h 05m | -0m 16s | 05:56 | 20:20 | 06:20 | 19:56 | 06:44 | 19:32 | 13:08 | 149.01 |
| 22 |
07:05
↑
89° Đông
|
19:11
↑
271° Tây
|
12h 05m | -0m 16s | 05:56 | 20:20 | 06:20 | 19:56 | 06:44 | 19:32 | 13:08 | 149.06 |
| 23 |
07:05
↑
89° Đông
|
19:10
↑
271° Tây
|
12h 05m | -0m 16s | 05:56 | 20:19 | 06:20 | 19:55 | 06:44 | 19:31 | 13:08 | 149.10 |
| 24 |
07:05
↑
89° Đông
|
19:10
↑
272° Tây
|
12h 05m | -0m 16s | 05:55 | 20:19 | 06:20 | 19:55 | 06:43 | 19:31 | 13:07 | 149.15 |
| 25 |
07:04
↑
88° Đông
|
19:09
↑
272° Tây
|
12h 04m | -0m 16s | 05:55 | 20:19 | 06:19 | 19:54 | 06:43 | 19:30 | 13:07 | 149.19 |
| 26 |
07:04
↑
88° Đông
|
19:09
↑
272° Tây
|
12h 04m | -0m 16s | 05:55 | 20:18 | 06:19 | 19:54 | 06:43 | 19:30 | 13:07 | 149.24 |
| 27 |
07:04
↑
88° Đông
|
19:08
↑
273° Tây
|
12h 04m | -0m 15s | 05:55 | 20:18 | 06:19 | 19:54 | 06:43 | 19:30 | 13:06 | 149.27 |
| 28 |
07:04
↑
87° Đông
|
19:08
↑
273° Tây
|
12h 04m | -0m 15s | 05:55 | 20:17 | 06:19 | 19:53 | 06:43 | 19:29 | 13:06 | 149.30 |
| 29 |
07:04
↑
87° Đông
|
19:08
↑
274° Tây
|
12h 03m | -0m 15s | 05:55 | 20:17 | 06:19 | 19:53 | 06:43 | 19:29 | 13:06 | 149.37 |
| 30 |
07:04
↑
86° Đông
|
19:07
↑
274° Tây
|
12h 03m | -0m 15s | 05:54 | 20:16 | 06:18 | 19:52 | 06:42 | 19:28 | 13:06 | 149.40 |
| 31 |
07:03
↑
86° Đông
|
19:07
↑
274° Tây
|
12h 03m | -0m 15s | 05:54 | 20:16 | 06:18 | 19:52 | 06:42 | 19:28 | 13:05 | 149.44 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kigoma. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kigoma, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 01 hoặc tháng 3 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kigoma
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kigoma
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tanzania:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kigoma
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kigoma.