Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kigoma, Tanzania 🇹🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:01 ↑ 69.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:54 ↑ 290.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 52m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: 64.45°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.404 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kigoma
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:10
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 02s | 05:55 | 20:15 | 06:21 | 19:49 | 06:47 | 19:23 | 13:05 | 152.08 |
| 2 |
07:10
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 03s | 05:55 | 20:15 | 06:21 | 19:49 | 06:47 | 19:23 | 13:05 | 152.08 |
| 3 |
07:10
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 03s | 05:55 | 20:15 | 06:21 | 19:49 | 06:47 | 19:23 | 13:05 | 152.08 |
| 4 |
07:10
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 03s | 05:55 | 20:16 | 06:21 | 19:50 | 06:47 | 19:24 | 13:05 | 152.09 |
| 5 |
07:10
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 04s | 05:56 | 20:16 | 06:22 | 19:50 | 06:47 | 19:24 | 13:06 | 152.09 |
| 6 |
07:10
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 04s | 05:56 | 20:16 | 06:22 | 19:50 | 06:48 | 19:24 | 13:06 | 152.09 |
| 7 |
07:11
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 04s | 05:56 | 20:16 | 06:22 | 19:50 | 06:48 | 19:24 | 13:06 | 152.09 |
| 8 |
07:11
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 04s | 05:56 | 20:16 | 06:22 | 19:50 | 06:48 | 19:24 | 13:06 | 152.09 |
| 9 |
07:11
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 05s | 05:56 | 20:16 | 06:22 | 19:50 | 06:48 | 19:24 | 13:06 | 152.09 |
| 10 |
07:11
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 05s | 05:56 | 20:16 | 06:22 | 19:50 | 06:48 | 19:25 | 13:06 | 152.08 |
| 11 |
07:11
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 05s | 05:57 | 20:16 | 06:22 | 19:51 | 06:48 | 19:25 | 13:06 | 152.08 |
| 12 |
07:11
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 05s | 05:57 | 20:17 | 06:23 | 19:51 | 06:48 | 19:25 | 13:07 | 152.08 |
| 13 |
07:11
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 06s | 05:57 | 20:17 | 06:23 | 19:51 | 06:48 | 19:25 | 13:07 | 152.07 |
| 14 |
07:11
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 06s | 05:57 | 20:17 | 06:23 | 19:51 | 06:49 | 19:25 | 13:07 | 152.06 |
| 15 |
07:11
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 06s | 05:57 | 20:17 | 06:23 | 19:51 | 06:49 | 19:25 | 13:07 | 152.06 |
| 16 |
07:11
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 06s | 05:57 | 20:17 | 06:23 | 19:51 | 06:49 | 19:26 | 13:07 | 152.05 |
| 17 |
07:11
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 07s | 05:57 | 20:17 | 06:23 | 19:51 | 06:49 | 19:26 | 13:07 | 152.04 |
| 18 |
07:11
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 07s | 05:57 | 20:17 | 06:23 | 19:51 | 06:49 | 19:26 | 13:07 | 152.03 |
| 19 |
07:11
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 07s | 05:58 | 20:17 | 06:23 | 19:51 | 06:49 | 19:26 | 13:07 | 152.02 |
| 20 |
07:11
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | +0m 07s | 05:58 | 20:17 | 06:23 | 19:52 | 06:49 | 19:26 | 13:07 | 152.01 |
| 21 |
07:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | +0m 08s | 05:58 | 20:17 | 06:23 | 19:52 | 06:49 | 19:26 | 13:07 | 152.00 |
| 22 |
07:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | +0m 08s | 05:58 | 20:17 | 06:23 | 19:52 | 06:49 | 19:26 | 13:07 | 151.99 |
| 23 |
07:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | +0m 08s | 05:58 | 20:17 | 06:23 | 19:52 | 06:49 | 19:26 | 13:07 | 151.97 |
| 24 |
07:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | +0m 08s | 05:58 | 20:17 | 06:23 | 19:52 | 06:49 | 19:26 | 13:08 | 151.96 |
| 25 |
07:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | +0m 09s | 05:58 | 20:17 | 06:23 | 19:52 | 06:49 | 19:26 | 13:08 | 151.94 |
| 26 |
07:11
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | +0m 09s | 05:58 | 20:17 | 06:23 | 19:52 | 06:49 | 19:26 | 13:08 | 151.93 |
| 27 |
07:11
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 09s | 05:58 | 20:17 | 06:23 | 19:52 | 06:49 | 19:26 | 13:08 | 151.91 |
| 28 |
07:11
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 09s | 05:58 | 20:17 | 06:23 | 19:52 | 06:49 | 19:26 | 13:08 | 151.90 |
| 29 |
07:11
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 09s | 05:58 | 20:17 | 06:23 | 19:52 | 06:48 | 19:27 | 13:08 | 151.88 |
| 30 |
07:11
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 10s | 05:58 | 20:17 | 06:23 | 19:52 | 06:48 | 19:27 | 13:07 | 151.86 |
| 31 |
07:11
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 10s | 05:58 | 20:17 | 06:23 | 19:52 | 06:48 | 19:27 | 13:07 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kigoma. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kigoma, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 06 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 21 đến 31.