Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kilosa, Tanzania 🇹🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:40 ↑ 66.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:23 ↑ 293.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 43m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 22.31°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.910 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kilosa
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:44
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | +0m 15s | 05:31 | 19:45 | 05:56 | 19:20 | 06:21 | 18:55 | 12:38 | 151.83 |
| 2 |
06:43
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | +0m 15s | 05:31 | 19:45 | 05:56 | 19:20 | 06:21 | 18:55 | 12:38 | 151.80 |
| 3 |
06:43
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | +0m 15s | 05:31 | 19:45 | 05:56 | 19:20 | 06:21 | 18:55 | 12:38 | 151.79 |
| 4 |
06:43
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | +0m 15s | 05:31 | 19:45 | 05:56 | 19:20 | 06:21 | 18:55 | 12:38 | 151.78 |
| 5 |
06:43
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | +0m 16s | 05:30 | 19:45 | 05:56 | 19:20 | 06:21 | 18:55 | 12:38 | 151.75 |
| 6 |
06:42
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 16s | 05:30 | 19:45 | 05:55 | 19:20 | 06:20 | 18:55 | 12:38 | 151.72 |
| 7 |
06:42
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 16s | 05:30 | 19:45 | 05:55 | 19:20 | 06:20 | 18:55 | 12:37 | 151.71 |
| 8 |
06:42
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 16s | 05:30 | 19:45 | 05:55 | 19:20 | 06:20 | 18:55 | 12:37 | 151.69 |
| 9 |
06:42
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 16s | 05:30 | 19:44 | 05:55 | 19:20 | 06:20 | 18:55 | 12:37 | 151.66 |
| 10 |
06:41
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 17s | 05:30 | 19:44 | 05:54 | 19:20 | 06:19 | 18:55 | 12:37 | 151.65 |
| 11 |
06:41
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 17s | 05:29 | 19:44 | 05:54 | 19:19 | 06:19 | 18:55 | 12:37 | 151.62 |
| 12 |
06:41
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 17s | 05:29 | 19:44 | 05:54 | 19:19 | 06:19 | 18:55 | 12:37 | 151.60 |
| 13 |
06:40
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | +0m 17s | 05:29 | 19:44 | 05:54 | 19:19 | 06:19 | 18:54 | 12:37 | 151.56 |
| 14 |
06:40
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | +0m 18s | 05:29 | 19:44 | 05:53 | 19:19 | 06:18 | 18:54 | 12:36 | 151.54 |
| 15 |
06:40
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | +0m 18s | 05:28 | 19:44 | 05:53 | 19:19 | 06:18 | 18:54 | 12:36 | 151.52 |
| 16 |
06:39
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 18s | 05:28 | 19:44 | 05:53 | 19:19 | 06:18 | 18:54 | 12:36 | 151.49 |
| 17 |
06:39
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 18s | 05:28 | 19:43 | 05:53 | 19:19 | 06:17 | 18:54 | 12:36 | 151.46 |
| 18 |
06:39
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 18s | 05:28 | 19:43 | 05:52 | 19:19 | 06:17 | 18:54 | 12:36 | 151.42 |
| 19 |
06:38
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 18s | 05:27 | 19:43 | 05:52 | 19:19 | 06:17 | 18:54 | 12:35 | 151.40 |
| 20 |
06:38
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 19s | 05:27 | 19:43 | 05:52 | 19:18 | 06:16 | 18:54 | 12:35 | 151.37 |
| 21 |
06:37
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 19s | 05:27 | 19:43 | 05:51 | 19:18 | 06:16 | 18:54 | 12:35 | 151.34 |
| 22 |
06:37
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 19s | 05:26 | 19:43 | 05:51 | 19:18 | 06:15 | 18:54 | 12:35 | 151.30 |
| 23 |
06:37
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
281° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 19s | 05:26 | 19:43 | 05:51 | 19:18 | 06:15 | 18:54 | 12:34 | 151.27 |
| 24 |
06:36
↑
79° Đông
|
18:32
↑
281° Tây
|
11h 55m | +0m 19s | 05:26 | 19:42 | 05:50 | 19:18 | 06:15 | 18:53 | 12:34 | 151.24 |
| 25 |
06:36
↑
79° Đông
|
18:32
↑
281° Tây
|
11h 55m | +0m 19s | 05:25 | 19:42 | 05:50 | 19:18 | 06:14 | 18:53 | 12:34 | 151.21 |
| 26 |
06:35
↑
80° Đông
|
18:32
↑
280° Tây
|
11h 56m | +0m 19s | 05:25 | 19:42 | 05:49 | 19:18 | 06:14 | 18:53 | 12:34 | 151.17 |
| 27 |
06:35
↑
80° Đông
|
18:32
↑
280° Tây
|
11h 56m | +0m 20s | 05:25 | 19:42 | 05:49 | 19:17 | 06:13 | 18:53 | 12:33 | 151.14 |
| 28 |
06:34
↑
80° Đông
|
18:31
↑
280° Tây
|
11h 56m | +0m 20s | 05:24 | 19:42 | 05:49 | 19:17 | 06:13 | 18:53 | 12:33 | 151.10 |
| 29 |
06:34
↑
81° Đông
|
18:31
↑
279° Tây
|
11h 57m | +0m 20s | 05:24 | 19:41 | 05:48 | 19:17 | 06:12 | 18:53 | 12:33 | 151.06 |
| 30 |
06:33
↑
81° Đông
|
18:31
↑
279° Tây
|
11h 57m | +0m 20s | 05:23 | 19:41 | 05:48 | 19:17 | 06:12 | 18:53 | 12:32 | 151.04 |
| 31 |
06:33
↑
81° Đông
|
18:31
↑
278° Tây
|
11h 58m | +0m 20s | 05:23 | 19:41 | 05:47 | 19:17 | 06:12 | 18:52 | 12:32 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kilosa. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kilosa, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 30 hoặc tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 03 đến 15.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kilosa
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kilosa
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tanzania:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kilosa
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kilosa.