Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kisaran, Indonesia 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:21 85.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:29 275.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 08m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 34.51°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.507 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kisaran

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:12
75° Đông Đông Bắc
18:25
285° Tây Tây Bắc
12h 12m +0m 08s 05:00 19:36 05:25 19:11 05:50 18:47 12:18 150.71
2
06:12
75° Đông Đông Bắc
18:25
286° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 08s 05:00 19:36 05:25 19:11 05:50 18:47 12:18 150.75
3
06:11
74° Đông Đông Bắc
18:25
286° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 08s 04:59 19:37 05:25 19:11 05:49 18:47 12:18 150.79
4
06:11
74° Đông Đông Bắc
18:25
286° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 08s 04:59 19:37 05:24 19:11 05:49 18:47 12:18 150.82
5
06:11
74° Đông Đông Bắc
18:25
286° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 08s 04:59 19:37 05:24 19:12 05:49 18:47 12:18 150.86
6
06:11
74° Đông Đông Bắc
18:25
287° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 08s 04:59 19:37 05:24 19:12 05:49 18:47 12:18 150.90
7
06:11
73° Đông Đông Bắc
18:25
287° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 08s 04:58 19:37 05:24 19:12 05:49 18:47 12:18 150.94
8
06:11
73° Đông Đông Bắc
18:25
287° Tây Tây Bắc
12h 13m +0m 08s 04:58 19:37 05:23 19:12 05:49 18:47 12:18 150.97
9
06:10
73° Đông Đông Bắc
18:25
288° Tây Tây Bắc
12h 14m +0m 08s 04:58 19:37 05:23 19:12 05:48 18:47 12:17 151.01
10
06:10
72° Đông Đông Bắc
18:25
288° Tây Tây Bắc
12h 14m +0m 08s 04:58 19:37 05:23 19:12 05:48 18:47 12:17 151.04
11
06:10
72° Đông Đông Bắc
18:25
288° Tây Tây Bắc
12h 14m +0m 08s 04:57 19:38 05:23 19:12 05:48 18:47 12:17 151.08
12
06:10
72° Đông Đông Bắc
18:25
288° Tây Tây Bắc
12h 14m +0m 07s 04:57 19:38 05:23 19:12 05:48 18:47 12:17 151.11
13
06:10
72° Đông Đông Bắc
18:25
288° Tây Tây Bắc
12h 14m +0m 07s 04:57 19:38 05:23 19:12 05:48 18:47 12:17 151.15
14
06:10
71° Đông Đông Bắc
18:25
289° Tây Tây Bắc
12h 14m +0m 07s 04:57 19:38 05:22 19:12 05:48 18:47 12:17 151.18
15
06:10
71° Đông Đông Bắc
18:25
289° Tây Tây Bắc
12h 14m +0m 07s 04:57 19:38 05:22 19:13 05:48 18:47 12:17 151.22
16
06:10
71° Đông Đông Bắc
18:25
289° Tây Tây Bắc
12h 14m +0m 07s 04:57 19:38 05:22 19:13 05:48 18:47 12:17 151.25
17
06:10
71° Đông Đông Bắc
18:25
290° Tây Tây Bắc
12h 15m +0m 07s 04:56 19:39 05:22 19:13 05:48 18:47 12:17 151.28
18
06:10
70° Đông Đông Bắc
18:25
290° Tây Tây Bắc
12h 15m +0m 07s 04:56 19:39 05:22 19:13 05:47 18:48 12:17 151.31
19
06:10
70° Đông Đông Bắc
18:25
290° Tây Tây Bắc
12h 15m +0m 06s 04:56 19:39 05:22 19:13 05:47 18:48 12:17 151.34
20
06:10
70° Đông Đông Bắc
18:25
290° Tây Tây Bắc
12h 15m +0m 06s 04:56 19:39 05:22 19:13 05:47 18:48 12:18 151.37
21
06:10
70° Đông Đông Bắc
18:25
290° Tây Tây Bắc
12h 15m +0m 06s 04:56 19:39 05:22 19:14 05:47 18:48 12:18 151.40
22
06:10
70° Đông Đông Bắc
18:26
290° Tây Tây Bắc
12h 15m +0m 06s 04:56 19:40 05:22 19:14 05:47 18:48 12:18 151.43
23
06:10
69° Đông Đông Bắc
18:26
291° Tây Tây Bắc
12h 15m +0m 06s 04:56 19:40 05:22 19:14 05:47 18:48 12:18 151.45
24
06:10
69° Đông Đông Bắc
18:26
291° Tây Tây Bắc
12h 15m +0m 06s 04:56 19:40 05:22 19:14 05:47 18:48 12:18 151.48
25
06:10
69° Đông Đông Bắc
18:26
291° Tây Tây Bắc
12h 15m +0m 05s 04:56 19:40 05:22 19:14 05:47 18:49 12:18 151.51
26
06:10
69° Đông Đông Bắc
18:26
291° Tây Tây Bắc
12h 16m +0m 05s 04:56 19:41 05:22 19:15 05:47 18:49 12:18 151.53
27
06:10
69° Đông Đông Bắc
18:26
291° Tây Tây Bắc
12h 16m +0m 05s 04:56 19:41 05:22 19:15 05:47 18:49 12:18 151.56
28
06:10
68° Đông Đông Bắc
18:26
292° Tây Tây Bắc
12h 16m +0m 05s 04:56 19:41 05:22 19:15 05:47 18:49 12:18 151.58
29
06:10
68° Đông Đông Bắc
18:27
292° Tây Tây Bắc
12h 16m +0m 05s 04:56 19:41 05:22 19:15 05:48 18:49 12:18 151.61
30
06:10
68° Đông Đông Bắc
18:27
292° Tây Tây Bắc
12h 16m +0m 05s 04:56 19:42 05:22 19:15 05:48 18:50 12:19 151.63
31
06:10
68° Đông Đông Bắc
18:27
292° Tây Tây Bắc
12h 16m +0m 04s 04:56 19:42 05:22 19:16 05:48 18:50 12:19 151.66

Trong Kisaran, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 09 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kisaran

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kisaran

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kisaran

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí