Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kisi, Nigeria 🇳🇬
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:31 ↑ 67.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:08 ↑ 292.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 36m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -50.78°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.078 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kisi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:28
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | +0m 25s | 05:15 | 20:08 | 05:41 | 19:42 | 06:06 | 19:17 | 12:41 | 150.72 |
| 2 |
06:28
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | +0m 25s | 05:15 | 20:08 | 05:40 | 19:42 | 06:06 | 19:17 | 12:41 | 150.76 |
| 3 |
06:27
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | +0m 25s | 05:14 | 20:08 | 05:40 | 19:42 | 06:05 | 19:17 | 12:41 | 150.80 |
| 4 |
06:27
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | +0m 25s | 05:14 | 20:08 | 05:39 | 19:43 | 06:05 | 19:17 | 12:41 | 150.84 |
| 5 |
06:27
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | +0m 24s | 05:13 | 20:09 | 05:39 | 19:43 | 06:04 | 19:17 | 12:41 | 150.86 |
| 6 |
06:27
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | +0m 24s | 05:13 | 20:09 | 05:39 | 19:43 | 06:04 | 19:17 | 12:41 | 150.91 |
| 7 |
06:26
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | +0m 24s | 05:12 | 20:09 | 05:38 | 19:43 | 06:04 | 19:18 | 12:41 | 150.94 |
| 8 |
06:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | +0m 23s | 05:12 | 20:09 | 05:38 | 19:43 | 06:04 | 19:18 | 12:41 | 150.98 |
| 9 |
06:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | +0m 23s | 05:12 | 20:10 | 05:38 | 19:44 | 06:03 | 19:18 | 12:41 | 151.00 |
| 10 |
06:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | +0m 23s | 05:11 | 20:10 | 05:37 | 19:44 | 06:03 | 19:18 | 12:41 | 151.04 |
| 11 |
06:25
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | +0m 22s | 05:11 | 20:10 | 05:37 | 19:44 | 06:03 | 19:18 | 12:41 | 151.09 |
| 12 |
06:25
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | +0m 22s | 05:11 | 20:10 | 05:37 | 19:44 | 06:03 | 19:19 | 12:40 | 151.12 |
| 13 |
06:25
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | +0m 22s | 05:10 | 20:11 | 05:36 | 19:45 | 06:02 | 19:19 | 12:40 | 151.16 |
| 14 |
06:25
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | +0m 21s | 05:10 | 20:11 | 05:36 | 19:45 | 06:02 | 19:19 | 12:40 | 151.19 |
| 15 |
06:25
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | +0m 21s | 05:10 | 20:11 | 05:36 | 19:45 | 06:02 | 19:19 | 12:40 | 151.22 |
| 16 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | +0m 20s | 05:09 | 20:12 | 05:36 | 19:45 | 06:02 | 19:19 | 12:40 | 151.24 |
| 17 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | +0m 20s | 05:09 | 20:12 | 05:36 | 19:46 | 06:02 | 19:20 | 12:40 | 151.28 |
| 18 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | +0m 19s | 05:09 | 20:12 | 05:35 | 19:46 | 06:01 | 19:20 | 12:41 | 151.32 |
| 19 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | +0m 19s | 05:09 | 20:13 | 05:35 | 19:46 | 06:01 | 19:20 | 12:41 | 151.36 |
| 20 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | +0m 19s | 05:08 | 20:13 | 05:35 | 19:46 | 06:01 | 19:20 | 12:41 | 151.39 |
| 21 |
06:24
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | +0m 18s | 05:08 | 20:13 | 05:35 | 19:47 | 06:01 | 19:21 | 12:41 | 151.41 |
| 22 |
06:24
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 34m | +0m 18s | 05:08 | 20:14 | 05:35 | 19:47 | 06:01 | 19:21 | 12:41 | 151.43 |
| 23 |
06:24
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 34m | +0m 17s | 05:08 | 20:14 | 05:35 | 19:47 | 06:01 | 19:21 | 12:41 | 151.47 |
| 24 |
06:24
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 34m | +0m 17s | 05:08 | 20:14 | 05:34 | 19:48 | 06:01 | 19:21 | 12:41 | 151.49 |
| 25 |
06:24
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | +0m 16s | 05:08 | 20:15 | 05:34 | 19:48 | 06:01 | 19:22 | 12:41 | 151.52 |
| 26 |
06:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | +0m 16s | 05:07 | 20:15 | 05:34 | 19:48 | 06:01 | 19:22 | 12:41 | 151.55 |
| 27 |
06:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | +0m 15s | 05:07 | 20:15 | 05:34 | 19:49 | 06:00 | 19:22 | 12:41 | 151.57 |
| 28 |
06:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | +0m 15s | 05:07 | 20:16 | 05:34 | 19:49 | 06:00 | 19:22 | 12:41 | 151.60 |
| 29 |
06:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 36m | +0m 14s | 05:07 | 20:16 | 05:34 | 19:49 | 06:00 | 19:23 | 12:41 | 151.61 |
| 30 |
06:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 36m | +0m 14s | 05:07 | 20:16 | 05:34 | 19:49 | 06:00 | 19:23 | 12:42 | 151.64 |
| 31 |
06:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 36m | +0m 13s | 05:07 | 20:17 | 05:34 | 19:50 | 06:00 | 19:23 | 12:42 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kisi. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kisi, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 16 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kisi
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kisi
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nigeria:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kisi
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kisi.