Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kontagora, Nigeria 🇳🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:15 69.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:53 290.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 37m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 5.79°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.412 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kontagora

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:20
66° ÉÉ
19:03
294° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 07s 05:02 20:21 05:30 19:53 05:57 19:26 12:41 152.08
2
06:20
66° ÉÉ
19:03
294° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 07s 05:02 20:21 05:30 19:54 05:57 19:27 12:42 152.08
3
06:21
66° ÉÉ
19:03
294° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 08s 05:03 20:21 05:30 19:54 05:57 19:27 12:42 152.09
4
06:21
67° ÉÉ
19:03
293° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 09s 05:03 20:21 05:30 19:54 05:57 19:27 12:42 152.09
5
06:21
67° ÉÉ
19:03
293° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 10s 05:03 20:21 05:31 19:54 05:58 19:27 12:42 152.09
6
06:21
67° ÉÉ
19:04
293° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 10s 05:04 20:21 05:31 19:54 05:58 19:27 12:42 152.09
7
06:22
67° ÉÉ
19:04
293° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 11s 05:04 20:21 05:31 19:54 05:58 19:27 12:43 152.09
8
06:22
67° ÉÉ
19:04
293° WNW
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 12s 05:04 20:21 05:32 19:54 05:58 19:27 12:43 152.09
9
06:22
67° ÉÉ
19:04
293° WNW
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 12s 05:05 20:21 05:32 19:54 05:59 19:27 12:43 152.09
10
06:22
67° ÉÉ
19:04
293° WNW
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 05:05 20:21 05:32 19:54 05:59 19:27 12:43 152.08
11
06:23
67° ÉÉ
19:04
293° WNW
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 05:05 20:21 05:33 19:54 05:59 19:27 12:43 152.08
12
06:23
68° ÉÉ
19:04
292° WNW
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 05:06 20:21 05:33 19:54 06:00 19:27 12:43 152.07
13
06:23
68° ÉÉ
19:04
292° WNW
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 15s 05:06 20:21 05:33 19:54 06:00 19:27 12:43 152.07
14
06:23
68° ÉÉ
19:04
292° WNW
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 16s 05:06 20:21 05:33 19:53 06:00 19:27 12:43 152.06
15
06:24
68° ÉÉ
19:04
292° WNW
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 16s 05:07 20:20 05:34 19:53 06:00 19:27 12:44 152.06
16
06:24
68° ÉÉ
19:04
292° WNW
12m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 17s 05:07 20:20 05:34 19:53 06:01 19:27 12:44 152.05
17
06:24
68° ÉÉ
19:04
292° WNW
12m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 17s 05:07 20:20 05:34 19:53 06:01 19:27 12:44 152.04
18
06:24
68° ÉÉ
19:03
291° WNW
12m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 18s 05:08 20:20 05:35 19:53 06:01 19:27 12:44 152.03
19
06:24
69° ÉÉ
19:03
291° WNW
12m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 19s 05:08 20:20 05:35 19:53 06:01 19:26 12:44 152.02
20
06:25
69° ÉÉ
19:03
291° WNW
12m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 19s 05:08 20:20 05:35 19:53 06:02 19:26 12:44 152.01
21
06:25
69° ÉÉ
19:03
291° WNW
12m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 20s 05:09 20:19 05:36 19:52 06:02 19:26 12:44 152.00
22
06:25
69° ÉÉ
19:03
291° WNW
12m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 20s 05:09 20:19 05:36 19:52 06:02 19:26 12:44 151.99
23
06:25
69° ÉÉ
19:03
290° WNW
12m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 21s 05:09 20:19 05:36 19:52 06:02 19:26 12:44 151.97
24
06:26
70° ÉÉ
19:03
290° WNW
12m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 21s 05:10 20:18 05:36 19:52 06:03 19:26 12:44 151.96
25
06:26
70° ÉÉ
19:03
290° WNW
12m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 22s 05:10 20:18 05:37 19:52 06:03 19:25 12:44 151.94
26
06:26
70° ÉÉ
19:02
290° WNW
12m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 22s 05:10 20:18 05:37 19:51 06:03 19:25 12:44 151.93
27
06:26
70° ÉÉ
19:02
290° WNW
12m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 23s 05:11 20:18 05:37 19:51 06:03 19:25 12:44 151.91
28
06:26
70° ÉÉ
19:02
289° WNW
12m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 23s 05:11 20:17 05:37 19:51 06:03 19:25 12:44 151.90
29
06:26
71° ÉÉ
19:02
289° WNW
12m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 24s 05:11 20:17 05:38 19:50 06:04 19:24 12:44 151.88
30
06:27
71° ÉÉ
19:01
289° WNW
12m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 24s 05:12 20:16 05:38 19:50 06:04 19:24 12:44 151.86
31
06:27
71° ÉÉ
19:01
289° WNW
12m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 24s 05:12 20:16 05:38 19:50 06:04 19:24 12:44 151.84

Trong Kontagora, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 06 đến 17.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kontagora

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kontagora

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kontagora

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nigeria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí