Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Las Tunas, Cu Ba 🇨🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:26 ↑ 65.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:48 ↑ 295.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 22m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -46.09°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.850 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Las Tunas
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +0m 30s | 05:02 | 21:09 | 05:32 | 20:39 | 06:01 | 20:10 | 13:05 | 151.68 |
| 2 |
06:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +0m 28s | 05:02 | 21:09 | 05:32 | 20:39 | 06:01 | 20:10 | 13:05 | 151.70 |
| 3 |
06:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +0m 27s | 05:01 | 21:10 | 05:31 | 20:40 | 06:01 | 20:11 | 13:05 | 151.72 |
| 4 |
06:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +0m 25s | 05:01 | 21:10 | 05:31 | 20:40 | 06:00 | 20:11 | 13:06 | 151.75 |
| 5 |
06:25
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +0m 24s | 05:01 | 21:11 | 05:31 | 20:41 | 06:00 | 20:11 | 13:06 | 151.78 |
| 6 |
06:25
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +0m 23s | 05:01 | 21:11 | 05:31 | 20:41 | 06:00 | 20:12 | 13:06 | 151.80 |
| 7 |
06:25
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +0m 21s | 05:01 | 21:12 | 05:31 | 20:41 | 06:00 | 20:12 | 13:06 | 151.81 |
| 8 |
06:25
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +0m 20s | 05:01 | 21:12 | 05:31 | 20:42 | 06:00 | 20:13 | 13:06 | 151.84 |
| 9 |
06:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +0m 18s | 05:01 | 21:13 | 05:31 | 20:42 | 06:00 | 20:13 | 13:06 | 151.85 |
| 10 |
06:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +0m 17s | 05:01 | 21:13 | 05:31 | 20:43 | 06:00 | 20:13 | 13:07 | 151.88 |
| 11 |
06:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +0m 15s | 05:01 | 21:13 | 05:31 | 20:43 | 06:00 | 20:14 | 13:07 | 151.89 |
| 12 |
06:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +0m 14s | 05:01 | 21:14 | 05:31 | 20:43 | 06:01 | 20:14 | 13:07 | 151.90 |
| 13 |
06:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +0m 12s | 05:01 | 21:14 | 05:31 | 20:44 | 06:01 | 20:14 | 13:07 | 151.93 |
| 14 |
06:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +0m 11s | 05:01 | 21:15 | 05:31 | 20:44 | 06:01 | 20:15 | 13:08 | 151.94 |
| 15 |
06:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +0m 09s | 05:01 | 21:15 | 05:31 | 20:44 | 06:01 | 20:15 | 13:08 | 151.95 |
| 16 |
06:26
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +0m 08s | 05:01 | 21:15 | 05:32 | 20:45 | 06:01 | 20:15 | 13:08 | 151.97 |
| 17 |
06:26
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +0m 06s | 05:01 | 21:16 | 05:32 | 20:45 | 06:01 | 20:16 | 13:08 | 151.97 |
| 18 |
06:27
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +0m 04s | 05:01 | 21:16 | 05:32 | 20:45 | 06:01 | 20:16 | 13:08 | 151.99 |
| 19 |
06:27
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +0m 03s | 05:01 | 21:16 | 05:32 | 20:45 | 06:01 | 20:16 | 13:09 | 152.00 |
| 20 |
06:27
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +0m 01s | 05:02 | 21:16 | 05:32 | 20:46 | 06:02 | 20:16 | 13:09 | 152.01 |
| 21 |
06:27
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +0m 00s | 05:02 | 21:16 | 05:32 | 20:46 | 06:02 | 20:16 | 13:09 | 152.02 |
| 22 |
06:27
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | -0m 01s | 05:02 | 21:17 | 05:33 | 20:46 | 06:02 | 20:17 | 13:09 | 152.03 |
| 23 |
06:28
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | -0m 02s | 05:02 | 21:17 | 05:33 | 20:46 | 06:02 | 20:17 | 13:09 | 152.04 |
| 24 |
06:28
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -0m 04s | 05:03 | 21:17 | 05:33 | 20:46 | 06:03 | 20:17 | 13:10 | 152.05 |
| 25 |
06:28
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -0m 06s | 05:03 | 21:17 | 05:33 | 20:47 | 06:03 | 20:17 | 13:10 | 152.05 |
| 26 |
06:28
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -0m 07s | 05:03 | 21:17 | 05:34 | 20:47 | 06:03 | 20:17 | 13:10 | 152.06 |
| 27 |
06:29
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -0m 09s | 05:04 | 21:17 | 05:34 | 20:47 | 06:03 | 20:17 | 13:10 | 152.06 |
| 28 |
06:29
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -0m 10s | 05:04 | 21:17 | 05:34 | 20:47 | 06:04 | 20:18 | 13:11 | 152.07 |
| 29 |
06:29
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -0m 12s | 05:04 | 21:17 | 05:35 | 20:47 | 06:04 | 20:18 | 13:11 | 152.07 |
| 30 |
06:30
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | -0m 13s | 05:05 | 21:17 | 05:35 | 20:47 | 06:04 | 20:18 | 13:11 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Las Tunas. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Las Tunas, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 04 đến 08 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Las Tunas
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Las Tunas
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Cu Ba:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Las Tunas
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Las Tunas.