Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Las Tunas, Cu Ba 🇨🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:54 81.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:24 278.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 30m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 49.42°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.834 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Las Tunas

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:10
105° Đông Đông Nam
17:31
255° Tây Tây Nam
11h 21m -1m 02s 04:55 18:47 05:21 18:21 05:47 17:55 11:51 148.48
2
06:11
106° Đông Đông Nam
17:31
254° Tây Tây Nam
11h 20m -1m 01s 04:55 18:46 05:21 18:20 05:47 17:54 11:51 148.44
3
06:11
106° Đông Đông Nam
17:30
254° Tây Tây Nam
11h 19m -1m 00s 04:55 18:46 05:21 18:20 05:48 17:54 11:51 148.40
4
06:12
106° Đông Đông Nam
17:30
254° Tây Tây Nam
11h 18m -1m 00s 04:56 18:46 05:22 18:19 05:48 17:53 11:51 148.37
5
06:12
107° Đông Đông Nam
17:29
253° Tây Tây Nam
11h 17m -0m 59s 04:56 18:45 05:22 18:19 05:49 17:53 11:51 148.33
6
06:13
107° Đông Đông Nam
17:29
253° Tây Tây Nam
11h 16m -0m 58s 04:57 18:45 05:23 18:19 05:49 17:52 11:51 148.29
7
06:13
107° Đông Đông Nam
17:28
253° Tây Tây Nam
11h 15m -0m 58s 04:57 18:45 05:23 18:18 05:50 17:52 11:51 148.26
8
06:14
108° Đông Đông Nam
17:28
252° Tây Tây Nam
11h 14m -0m 57s 04:57 18:44 05:24 18:18 05:50 17:52 11:51 148.22
9
06:14
108° Đông Đông Nam
17:28
252° Tây Tây Nam
11h 13m -0m 56s 04:58 18:44 05:24 18:18 05:51 17:51 11:51 148.18
10
06:15
108° Đông Đông Nam
17:27
252° Tây Tây Nam
11h 12m -0m 55s 04:58 18:44 05:25 18:17 05:51 17:51 11:51 148.15
11
06:15
108° Đông Đông Nam
17:27
251° Tây Tây Nam
11h 11m -0m 55s 04:59 18:44 05:25 18:17 05:52 17:51 11:51 148.11
12
06:16
109° Đông Đông Nam
17:27
251° Tây Tây Nam
11h 10m -0m 54s 04:59 18:43 05:26 18:17 05:52 17:50 11:51 148.08
13
06:17
109° Đông Đông Nam
17:26
251° Tây Tây Nam
11h 09m -0m 53s 05:00 18:43 05:26 18:17 05:53 17:50 11:51 148.04
14
06:17
109° Đông Đông Nam
17:26
251° Tây Tây Nam
11h 08m -0m 52s 05:00 18:43 05:27 18:16 05:53 17:50 11:52 148.01
15
06:18
110° Đông Đông Nam
17:26
250° Tây Tây Nam
11h 07m -0m 51s 05:01 18:43 05:27 18:16 05:54 17:50 11:52 147.97
16
06:18
110° Đông Đông Nam
17:26
250° Tây Tây Nam
11h 07m -0m 50s 05:01 18:43 05:28 18:16 05:55 17:49 11:52 147.94
17
06:19
110° Đông Đông Nam
17:25
250° Tây Tây Nam
11h 06m -0m 49s 05:02 18:43 05:28 18:16 05:55 17:49 11:52 147.91
18
06:20
110° Đông Đông Nam
17:25
250° Tây Tây Nam
11h 05m -0m 48s 05:02 18:42 05:29 18:16 05:56 17:49 11:52 147.88
19
06:20
111° Đông Đông Nam
17:25
249° Tây Tây Nam
11h 04m -0m 47s 05:03 18:42 05:29 18:16 05:56 17:49 11:53 147.84
20
06:21
111° Đông Đông Nam
17:25
249° Tây Tây Nam
11h 03m -0m 46s 05:03 18:42 05:30 18:16 05:57 17:49 11:53 147.81
21
06:22
111° Đông Đông Nam
17:25
249° Tây Tây Nam
11h 03m -0m 45s 05:04 18:42 05:31 18:16 05:57 17:49 11:53 147.78
22
06:22
111° Đông Đông Nam
17:25
248° Tây Tây Nam
11h 02m -0m 44s 05:04 18:42 05:31 18:16 05:58 17:49 11:53 147.75
23
06:23
112° Đông Đông Nam
17:25
248° Tây Tây Nam
11h 01m -0m 43s 05:05 18:42 05:32 18:16 05:59 17:49 11:54 147.72
24
06:23
112° Đông Đông Nam
17:24
248° Tây Tây Nam
11h 01m -0m 41s 05:05 18:42 05:32 18:16 05:59 17:49 11:54 147.69
25
06:24
112° Đông Đông Nam
17:24
248° Tây Tây Nam
11h 00m -0m 40s 05:06 18:43 05:33 18:16 06:00 17:49 11:54 147.67
26
06:25
112° Đông Đông Nam
17:24
248° Tây Tây Nam
10h 59m -0m 39s 05:07 18:43 05:33 18:16 06:01 17:49 11:54 147.64
27
06:25
112° Đông Đông Nam
17:24
248° Tây Tây Nam
10h 59m -0m 38s 05:07 18:43 05:34 18:16 06:01 17:49 11:55 147.61
28
06:26
113° Đông Đông Nam
17:24
247° Tây Tây Nam
10h 58m -0m 36s 05:08 18:43 05:35 18:16 06:02 17:49 11:55 147.59
29
06:27
113° Đông Đông Nam
17:25
247° Tây Tây Nam
10h 57m -0m 35s 05:08 18:43 05:35 18:16 06:02 17:49 11:55 147.56
30
06:27
113° Đông Đông Nam
17:25
247° Tây Tây Nam
10h 57m -0m 34s 05:09 18:43 05:36 18:16 06:03 17:49 11:56 147.54

Trong Las Tunas, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc tháng 11 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Las Tunas

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Las Tunas

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Las Tunas

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Cu Ba:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí