Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Latakia, Syria 🇸🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:28 64.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:38 295.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 10m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -30.9°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Latakia

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:09
79° ESE
19:04
280° WNW
12h 54m -2m 08s 04:40 20:32 05:11 20:01 05:42 19:30 12:37 150.97
2
06:09
80° ESE
19:02
280° WNW
12h 52m -2m 08s 04:40 20:31 05:12 19:59 05:43 19:29 12:36 150.94
3
06:10
80° ESE
19:01
280° WNW
12h 50m -2m 09s 04:41 20:29 05:13 19:58 05:44 19:27 12:36 150.91
4
06:11
81° ESE
18:59
279° WNW
12h 48m -2m 09s 04:42 20:28 05:14 19:56 05:44 19:26 12:36 150.87
5
06:12
81° ESE
18:58
279° WNW
12h 46m -2m 09s 04:43 20:26 05:15 19:55 05:45 19:24 12:35 150.83
6
06:12
82° ESE
18:57
278° WNW
12h 44m -2m 10s 04:44 20:24 05:16 19:53 05:46 19:23 12:35 150.80
7
06:13
82° ESE
18:55
278° WNW
12h 42m -2m 10s 04:45 20:23 05:17 19:52 05:47 19:21 12:35 150.76
8
06:14
82° ESE
18:54
277° WNW
12h 39m -2m 10s 04:46 20:21 05:17 19:50 05:48 19:20 12:34 150.72
9
06:15
83° ESE
18:52
277° WNW
12h 37m -2m 11s 04:47 20:19 05:18 19:49 05:48 19:18 12:34 150.69
10
06:15
83° ESE
18:51
276° WNW
12h 35m -2m 11s 04:48 20:18 05:19 19:47 05:49 19:17 12:34 150.65
11
06:16
84° ESE
18:49
276° WNW
12h 33m -2m 11s 04:49 20:16 05:20 19:45 05:50 19:15 12:33 150.61
12
06:17
84° ESE
18:48
276° WNW
12h 31m -2m 11s 04:50 20:15 05:21 19:44 05:51 19:14 12:33 150.57
13
06:18
85° ESE
18:46
275° WNW
12h 28m -2m 12s 04:51 20:13 05:22 19:42 05:51 19:13 12:32 150.53
14
06:18
85° ESE
18:45
274° WNW
12h 26m -2m 12s 04:52 20:11 05:22 19:41 05:52 19:11 12:32 150.49
15
06:19
86° ESE
18:44
274° WNW
12h 24m -2m 12s 04:53 20:10 05:23 19:39 05:53 19:10 12:32 150.45
16
06:20
86° ESE
18:42
274° WNW
12h 22m -2m 12s 04:54 20:08 05:24 19:38 05:54 19:08 12:31 150.41
17
06:21
87° ESE
18:41
273° WNW
12h 20m -2m 12s 04:54 20:07 05:25 19:36 05:55 19:07 12:31 150.37
18
06:21
87° ESE
18:39
273° WNW
12h 17m -2m 12s 04:55 20:05 05:26 19:35 05:55 19:05 12:31 150.33
19
06:22
88° ESE
18:38
272° WNW
12h 15m -2m 13s 04:56 20:03 05:26 19:33 05:56 19:04 12:30 150.28
20
06:23
88° ESE
18:36
272° WNW
12h 13m -2m 13s 04:57 20:02 05:27 19:32 05:57 19:02 12:30 150.24
21
06:24
88° ESE
18:35
271° WNW
12h 11m -2m 13s 04:58 20:00 05:28 19:30 05:58 19:01 12:30 150.20
22
06:24
89° ESE
18:33
271° WNW
12h 08m -2m 13s 04:59 19:59 05:29 19:29 05:58 18:59 12:29 150.16
23
06:25
90° ESE
18:32
270° WNW
12h 06m -2m 13s 05:00 19:57 05:30 19:27 05:59 18:58 12:29 150.12
24
06:26
90° ESE
18:30
270° WNW
12h 04m -2m 13s 05:00 19:56 05:30 19:26 06:00 18:56 12:29 150.07
25
06:27
90° ESE
18:29
269° WNW
12h 02m -2m 13s 05:01 19:54 05:31 19:24 06:01 18:55 12:28 150.03
26
06:27
91° ESE
18:27
269° WNW
12h 00m -2m 13s 05:02 19:53 05:32 19:23 06:02 18:53 12:28 149.99
27
06:28
91° ESE
18:26
268° WNW
11h 57m -2m 13s 05:03 19:51 05:33 19:21 06:02 18:52 12:28 149.95
28
06:29
92° ESE
18:25
268° WNW
11h 55m -2m 13s 05:04 19:50 05:34 19:20 06:03 18:50 12:27 149.91
29
06:30
92° ESE
18:23
267° WNW
11h 53m -2m 13s 05:05 19:48 05:34 19:18 06:04 18:49 12:27 149.86
30
06:31
93° ESE
18:22
267° WNW
11h 51m -2m 13s 05:05 19:47 05:35 19:17 06:05 18:48 12:27 149.82

Trong Latakia, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Latakia

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Latakia

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Latakia

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Syria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí