Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lida, Belarus 🇧🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:07 52.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:23 307.4° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 16m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.86°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lida

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:37
130° SE
17:07
230° SW
7h 30m +1m 14s 07:24 19:20 08:07 18:37 08:53 17:51 13:22 147.10
2
09:37
130° SE
17:08
230° SW
7h 31m +1m 21s 07:24 19:20 08:07 18:38 08:53 17:52 13:22 147.10
3
09:36
130° SE
17:09
230° SW
7h 32m +1m 28s 07:24 19:21 08:07 18:39 08:53 17:53 13:23 147.10
4
09:36
130° SE
17:11
231° SW
7h 34m +1m 34s 07:24 19:22 08:07 18:40 08:52 17:54 13:23 147.10
5
09:36
129° SE
17:12
231° SW
7h 36m +1m 41s 07:24 19:24 08:07 18:41 08:52 17:56 13:23 147.10
6
09:35
129° SE
17:13
231° SW
7h 37m +1m 47s 07:24 19:25 08:07 18:42 08:52 17:57 13:24 147.10
7
09:35
129° SE
17:15
231° SW
7h 39m +1m 53s 07:24 19:26 08:06 18:43 08:51 17:58 13:24 147.11
8
09:34
128° SE
17:16
232° SW
7h 41m +1m 59s 07:23 19:27 08:06 18:44 08:51 17:59 13:25 147.11
9
09:34
128° SE
17:18
232° SW
7h 43m +2m 05s 07:23 19:28 08:06 18:46 08:50 18:01 13:25 147.12
10
09:33
128° SE
17:19
232° SW
7h 46m +2m 11s 07:23 19:29 08:05 18:47 08:50 18:02 13:26 147.12
11
09:32
128° SE
17:21
232° SW
7h 48m +2m 17s 07:22 19:31 08:05 18:48 08:49 18:03 13:26 147.13
12
09:31
127° SE
17:22
233° SW
7h 50m +2m 22s 07:22 19:32 08:04 18:49 08:49 18:05 13:26 147.13
13
09:31
127° SE
17:24
233° SW
7h 53m +2m 28s 07:21 19:33 08:04 18:51 08:48 18:06 13:27 147.14
14
09:30
127° SE
17:25
233° SW
7h 55m +2m 33s 07:21 19:35 08:03 18:52 08:47 18:08 13:27 147.15
15
09:29
126° SE
17:27
234° SW
7h 58m +2m 38s 07:20 19:36 08:02 18:54 08:46 18:09 13:28 147.16
16
09:28
126° SE
17:29
234° SW
8h 01m +2m 43s 07:19 19:37 08:01 18:55 08:46 18:11 13:28 147.17
17
09:27
126° SE
17:31
235° SW
8h 03m +2m 48s 07:19 19:39 08:01 18:57 08:45 18:12 13:28 147.18
18
09:26
125° SE
17:32
235° SW
8h 06m +2m 52s 07:18 19:40 08:00 18:58 08:44 18:14 13:29 147.19
19
09:24
125° SE
17:34
235° SW
8h 09m +2m 57s 07:17 19:42 07:59 19:00 08:43 18:16 13:29 147.20
20
09:23
124° SE
17:36
236° SW
8h 12m +3m 01s 07:16 19:43 07:58 19:01 08:42 18:17 13:29 147.21
21
09:22
124° SE
17:38
236° SW
8h 15m +3m 05s 07:15 19:44 07:57 19:03 08:41 18:19 13:29 147.23
22
09:21
124° ESE
17:40
237° WSW
8h 19m +3m 09s 07:14 19:46 07:56 19:04 08:40 18:21 13:30 147.24
23
09:19
123° ESE
17:42
237° WSW
8h 22m +3m 13s 07:13 19:47 07:55 19:06 08:38 18:22 13:30 147.25
24
09:18
123° ESE
17:43
238° WSW
8h 25m +3m 16s 07:12 19:49 07:54 19:07 08:37 18:24 13:30 147.27
25
09:16
122° ESE
17:45
238° WSW
8h 28m +3m 20s 07:11 19:51 07:53 19:09 08:36 18:26 13:31 147.28
26
09:15
122° ESE
17:47
238° WSW
8h 32m +3m 23s 07:10 19:52 07:52 19:11 08:35 18:28 13:31 147.30
27
09:13
121° ESE
17:49
239° WSW
8h 35m +3m 27s 07:09 19:54 07:50 19:12 08:33 18:29 13:31 147.31
28
09:12
121° ESE
17:51
240° WSW
8h 39m +3m 30s 07:08 19:55 07:49 19:14 08:32 18:31 13:31 147.33
29
09:10
120° ESE
17:53
240° WSW
8h 42m +3m 33s 07:07 19:57 07:48 19:16 08:31 18:33 13:31 147.35
30
09:09
120° ESE
17:55
240° WSW
8h 46m +3m 35s 07:05 19:59 07:47 19:17 08:29 18:35 13:32 147.37
31
09:07
119° ESE
17:57
241° WSW
8h 50m +3m 38s 07:04 20:00 07:45 19:19 08:28 18:37 13:32 147.39

Trong Lida, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lida

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lida

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lida

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Belarus:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí