Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lida, Belarus 🇧🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:07 52.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:23 307.4° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 16m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -15.96°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lida

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:19
114° ESE
17:44
246° WSW
9h 25m -3m 56s 06:18 19:45 06:59 19:04 07:40 18:22 13:02 148.49
2
08:21
114° ESE
17:42
245° WSW
9h 21m -3m 55s 06:20 19:43 07:01 19:02 07:42 18:21 13:02 148.45
3
08:22
115° ESE
17:40
245° WSW
9h 17m -3m 53s 06:21 19:41 07:02 19:00 07:44 18:19 13:02 148.41
4
08:24
116° ESE
17:38
244° WSW
9h 14m -3m 52s 06:23 19:40 07:04 18:59 07:46 18:17 13:02 148.38
5
08:26
116° ESE
17:37
244° WSW
9h 10m -3m 50s 06:25 19:38 07:06 18:57 07:48 18:15 13:02 148.34
6
08:28
117° ESE
17:35
243° WSW
9h 06m -3m 48s 06:26 19:36 07:07 18:55 07:49 18:14 13:02 148.30
7
08:30
117° ESE
17:33
243° WSW
9h 02m -3m 46s 06:28 19:35 07:09 18:54 07:51 18:12 13:02 148.27
8
08:32
118° ESE
17:31
242° WSW
8h 58m -3m 44s 06:30 19:33 07:11 18:52 07:53 18:10 13:02 148.23
9
08:34
118° ESE
17:29
242° WSW
8h 55m -3m 42s 06:31 19:32 07:13 18:51 07:55 18:09 13:02 148.19
10
08:36
119° ESE
17:28
241° WSW
8h 51m -3m 39s 06:33 19:31 07:14 18:49 07:57 18:07 13:02 148.16
11
08:38
119° ESE
17:26
240° WSW
8h 47m -3m 37s 06:35 19:29 07:16 18:48 07:58 18:05 13:02 148.12
12
08:40
120° ESE
17:24
240° WSW
8h 44m -3m 34s 06:36 19:28 07:17 18:47 08:00 18:04 13:02 148.09
13
08:42
120° ESE
17:23
240° WSW
8h 40m -3m 32s 06:38 19:27 07:19 18:45 08:02 18:03 13:02 148.05
14
08:44
121° ESE
17:21
239° WSW
8h 37m -3m 29s 06:39 19:25 07:21 18:44 08:04 18:01 13:03 148.02
15
08:46
121° ESE
17:19
239° WSW
8h 33m -3m 26s 06:41 19:24 07:22 18:43 08:05 18:00 13:03 147.99
16
08:47
122° ESE
17:18
238° WSW
8h 30m -3m 23s 06:42 19:23 07:24 18:41 08:07 17:58 13:03 147.95
17
08:49
122° ESE
17:17
238° WSW
8h 27m -3m 20s 06:44 19:22 07:26 18:40 08:09 17:57 13:03 147.92
18
08:51
123° ESE
17:15
237° WSW
8h 23m -3m 16s 06:45 19:21 07:27 18:39 08:10 17:56 13:03 147.88
19
08:53
123° ESE
17:14
237° WSW
8h 20m -3m 13s 06:47 19:20 07:29 18:38 08:12 17:55 13:04 147.85
20
08:55
124° ESE
17:12
236° WSW
8h 17m -3m 09s 06:48 19:19 07:30 18:37 08:14 17:53 13:04 147.82
21
08:57
124° SE
17:11
236° SW
8h 14m -3m 06s 06:50 19:18 07:32 18:36 08:15 17:52 13:04 147.79
22
08:58
124° SE
17:10
235° SW
8h 11m -3m 02s 06:51 19:17 07:33 18:35 08:17 17:51 13:04 147.76
23
09:00
125° SE
17:09
235° SW
8h 08m -2m 58s 06:53 19:16 07:35 18:34 08:19 17:50 13:05 147.73
24
09:02
125° SE
17:07
235° SW
8h 05m -2m 53s 06:54 19:15 07:36 18:33 08:20 17:49 13:05 147.70
25
09:04
126° SE
17:06
234° SW
8h 02m -2m 49s 06:55 19:14 07:38 18:32 08:22 17:48 13:05 147.67
26
09:05
126° SE
17:05
234° SW
7h 59m -2m 44s 06:57 19:14 07:39 18:32 08:23 17:47 13:05 147.65
27
09:07
126° SE
17:04
234° SW
7h 57m -2m 40s 06:58 19:13 07:40 18:31 08:25 17:47 13:06 147.62
28
09:09
127° SE
17:03
233° SW
7h 54m -2m 35s 06:59 19:12 07:42 18:30 08:26 17:46 13:06 147.59
29
09:10
127° SE
17:02
233° SW
7h 52m -2m 30s 07:01 19:12 07:43 18:30 08:28 17:45 13:06 147.57
30
09:12
127° SE
17:02
232° SW
7h 49m -2m 25s 07:02 19:11 07:44 18:29 08:29 17:44 13:07 147.54

Trong Lida, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lida

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lida

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lida

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Belarus:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí