Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lida, Belarus 🇧🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:07 52.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:23 307.4° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 16m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.85°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lida

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:13
128° SE
17:01
232° SW
7h 47m -2m 19s 07:03 19:11 07:46 18:28 08:31 17:44 13:07 147.52
2
09:15
128° SE
17:00
232° SW
7h 45m -2m 14s 07:04 19:10 07:47 18:28 08:32 17:43 13:08 147.50
3
09:16
128° SE
16:59
232° SW
7h 43m -2m 08s 07:06 19:10 07:48 18:28 08:33 17:43 13:08 147.48
4
09:18
129° SE
16:59
231° SW
7h 40m -2m 02s 07:07 19:10 07:49 18:27 08:35 17:42 13:08 147.46
5
09:19
129° SE
16:58
231° SW
7h 39m -1m 56s 07:08 19:09 07:51 18:27 08:36 17:42 13:09 147.43
6
09:21
129° SE
16:58
231° SW
7h 37m -1m 50s 07:09 19:09 07:52 18:27 08:37 17:41 13:09 147.41
7
09:22
129° SE
16:57
231° SW
7h 35m -1m 44s 07:10 19:09 07:53 18:26 08:38 17:41 13:10 147.39
8
09:23
130° SE
16:57
230° SW
7h 33m -1m 38s 07:11 19:09 07:54 18:26 08:39 17:41 13:10 147.37
9
09:24
130° SE
16:57
230° SW
7h 32m -1m 31s 07:12 19:09 07:55 18:26 08:40 17:41 13:10 147.35
10
09:26
130° SE
16:56
230° SW
7h 30m -1m 25s 07:13 19:09 07:56 18:26 08:42 17:40 13:11 147.34
11
09:27
130° SE
16:56
230° SW
7h 29m -1m 18s 07:14 19:09 07:57 18:26 08:43 17:40 13:11 147.32
12
09:28
130° SE
16:56
230° SW
7h 28m -1m 11s 07:15 19:09 07:58 18:26 08:44 17:40 13:12 147.30
13
09:29
130° SE
16:56
230° SW
7h 27m -1m 04s 07:16 19:09 07:59 18:26 08:44 17:40 13:12 147.28
14
09:30
130° SE
16:56
229° SW
7h 26m -0m 57s 07:17 19:09 08:00 18:26 08:45 17:40 13:13 147.26
15
09:31
131° SE
16:56
229° SW
7h 25m -0m 50s 07:17 19:09 08:00 18:26 08:46 17:40 13:13 147.25
16
09:31
131° SE
16:56
229° SW
7h 24m -0m 43s 07:18 19:10 08:01 18:26 08:47 17:41 13:14 147.23
17
09:32
131° SE
16:56
229° SW
7h 24m -0m 36s 07:19 19:10 08:02 18:27 08:48 17:41 13:14 147.22
18
09:33
131° SE
16:57
229° SW
7h 23m -0m 29s 07:20 19:10 08:03 18:27 08:48 17:41 13:15 147.21
19
09:34
131° SE
16:57
229° SW
7h 23m -0m 21s 07:20 19:10 08:03 18:27 08:49 17:42 13:15 147.19
20
09:34
131° SE
16:57
229° SW
7h 23m -0m 14s 07:21 19:11 08:04 18:28 08:50 17:42 13:16 147.18
21
09:35
131° SE
16:58
229° SW
7h 22m -0m 06s 07:21 19:11 08:04 18:28 08:50 17:42 13:16 147.17
22
09:35
131° SE
16:58
229° SW
7h 22m +0m 00s 07:22 19:12 08:05 18:29 08:51 17:43 13:17 147.16
23
09:36
131° SE
16:59
229° SW
7h 23m +0m 07s 07:22 19:12 08:05 18:29 08:51 17:43 13:17 147.15
24
09:36
131° SE
17:00
229° SW
7h 23m +0m 15s 07:23 19:13 08:06 18:30 08:52 17:44 13:18 147.14
25
09:37
131° SE
17:00
229° SW
7h 23m +0m 22s 07:23 19:14 08:06 18:31 08:52 17:45 13:18 147.13
26
09:37
131° SE
17:01
229° SW
7h 24m +0m 29s 07:23 19:14 08:06 18:31 08:52 17:45 13:19 147.13
27
09:37
131° SE
17:02
229° SW
7h 24m +0m 37s 07:24 19:15 08:07 18:32 08:53 17:46 13:19 147.12
28
09:37
131° SE
17:03
229° SW
7h 25m +0m 44s 07:24 19:16 08:07 18:33 08:53 17:47 13:20 147.12
29
09:37
130° SE
17:04
230° SW
7h 26m +0m 51s 07:24 19:17 08:07 18:34 08:53 17:48 13:20 147.11
30
09:37
130° SE
17:05
230° SW
7h 27m +0m 58s 07:24 19:17 08:07 18:34 08:53 17:49 13:21 147.11
31
09:37
130° SE
17:06
230° SW
7h 28m +1m 05s 07:24 19:18 08:07 18:35 08:53 17:50 13:21 147.11

Trong Lida, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lida

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lida

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lida

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Belarus:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí