Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lida, Belarus 🇧🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 09:26 125.2° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:32 235.0° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 06m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -56.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.185 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lida

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:07
102° Đông Đông Nam
18:55
258° Tây Tây Nam
10h 47m +4m 16s 06:10 20:53 06:51 20:12 07:31 19:31 13:31 148.22
2
08:05
101° Đông
18:57
259° Tây
10h 52m +4m 17s 06:07 20:55 06:48 20:14 07:29 19:33 13:31 148.26
3
08:03
100° Đông
18:59
260° Tây
10h 56m +4m 17s 06:05 20:57 06:46 20:16 07:27 19:35 13:30 148.30
4
08:00
100° Đông
19:01
260° Tây
11h 00m +4m 17s 06:03 20:59 06:44 20:17 07:24 19:37 13:30 148.33
5
07:58
99° Đông
19:03
261° Tây
11h 04m +4m 18s 06:00 21:01 06:41 20:19 07:22 19:39 13:30 148.37
6
07:55
98° Đông
19:05
262° Tây
11h 09m +4m 18s 05:58 21:03 06:39 20:21 07:20 19:41 13:30 148.41
7
07:53
98° Đông
19:07
262° Tây
11h 13m +4m 18s 05:55 21:05 06:37 20:23 07:17 19:42 13:29 148.45
8
07:51
97° Đông
19:08
263° Tây
11h 17m +4m 18s 05:53 21:07 06:34 20:25 07:15 19:44 13:29 148.49
9
07:48
97° Đông
19:10
264° Tây
11h 22m +4m 19s 05:50 21:09 06:32 20:27 07:12 19:46 13:29 148.53
10
07:46
96° Đông
19:12
264° Tây
11h 26m +4m 19s 05:48 21:11 06:29 20:29 07:10 19:48 13:29 148.57
11
07:43
95° Đông
19:14
265° Tây
11h 30m +4m 19s 05:45 21:13 06:27 20:31 07:08 19:50 13:28 148.61
12
07:41
95° Đông
19:16
266° Tây
11h 35m +4m 19s 05:42 21:15 06:24 20:33 07:05 19:52 13:28 148.65
13
07:39
94° Đông
19:18
266° Tây
11h 39m +4m 19s 05:40 21:17 06:22 20:35 07:03 19:54 13:28 148.69
14
07:36
93° Đông
19:20
267° Tây
11h 43m +4m 19s 05:37 21:19 06:19 20:37 07:00 19:56 13:28 148.73
15
07:34
93° Đông
19:22
268° Tây
11h 48m +4m 19s 05:34 21:22 06:17 20:39 06:58 19:58 13:27 148.77
16
07:31
92° Đông
19:24
268° Tây
11h 52m +4m 19s 05:32 21:24 06:14 20:41 06:56 20:00 13:27 148.81
17
07:29
91° Đông
19:26
269° Tây
11h 56m +4m 19s 05:29 21:26 06:12 20:43 06:53 20:01 13:27 148.85
18
07:26
90° Đông
19:27
270° Tây
12h 01m +4m 19s 05:26 21:28 06:09 20:45 06:51 20:03 13:26 148.90
19
07:24
90° Đông
19:29
270° Tây
12h 05m +4m 19s 05:23 21:30 06:07 20:47 06:48 20:05 13:26 148.94
20
07:21
89° Đông
19:31
271° Tây
12h 09m +4m 19s 05:21 21:33 06:04 20:49 06:46 20:07 13:26 148.98
21
07:19
88° Đông
19:33
272° Tây
12h 14m +4m 19s 05:18 21:35 06:02 20:51 06:43 20:09 13:26 149.02
22
07:16
88° Đông
19:35
272° Tây
12h 18m +4m 19s 05:15 21:37 05:59 20:53 06:41 20:11 13:25 149.06
23
07:14
87° Đông
19:37
273° Tây
12h 22m +4m 19s 05:12 21:40 05:56 20:55 06:38 20:13 13:25 149.10
24
07:12
86° Đông
19:39
274° Tây
12h 27m +4m 19s 05:09 21:42 05:54 20:57 06:36 20:15 13:25 149.15
25
07:09
86° Đông
19:41
274° Tây
12h 31m +4m 19s 05:06 21:44 05:51 20:59 06:33 20:17 13:24 149.19
26
07:07
85° Đông
19:42
275° Tây
12h 35m +4m 19s 05:03 21:47 05:48 21:01 06:31 20:19 13:24 149.23
27
07:04
84° Đông
19:44
276° Tây
12h 40m +4m 19s 05:00 21:49 05:46 21:03 06:28 20:21 13:24 149.27
28
07:02
84° Đông
19:46
276° Tây
12h 44m +4m 19s 04:57 21:51 05:43 21:05 06:25 20:23 13:23 149.31
29
06:59
83° Đông
19:48
277° Tây
12h 48m +4m 18s 04:54 21:54 05:40 21:07 06:23 20:24 13:23 149.35
30
06:57
82° Đông
19:50
278° Tây
12h 53m +4m 18s 04:51 21:56 05:38 21:10 06:20 20:26 13:23 149.40
31
06:54
82° Đông
19:52
278° Tây
12h 57m +4m 18s 04:48 21:59 05:35 21:12 06:18 20:28 13:23 149.44

Trong Lida, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lida

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lida

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lida

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Belarus:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí