Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lida, Belarus 🇧🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:42 78.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:01 281.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 18m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.3°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.666 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lida

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:27
75° Đông Đông Bắc
20:09
285° Tây Tây Bắc
13h 41m -4m 10s 04:11 22:24 05:03 21:32 05:49 20:46 13:18 150.97
2
06:29
75° Đông Đông Bắc
20:06
284° Tây Tây Bắc
13h 37m -4m 10s 04:13 22:20 05:05 21:29 05:51 20:44 13:18 150.94
3
06:30
76° Đông Đông Bắc
20:04
284° Tây Tây Bắc
13h 33m -4m 11s 04:16 22:17 05:07 21:26 05:53 20:41 13:18 150.90
4
06:32
77° Đông Đông Bắc
20:01
283° Tây Tây Bắc
13h 29m -4m 11s 04:19 22:14 05:09 21:24 05:55 20:39 13:18 150.87
5
06:34
77° Đông Đông Bắc
19:59
282° Tây Tây Bắc
13h 25m -4m 12s 04:22 22:10 05:12 21:21 05:57 20:36 13:17 150.83
6
06:36
78° Đông Đông Bắc
19:57
282° Tây Tây Bắc
13h 20m -4m 12s 04:24 22:07 05:14 21:18 05:58 20:34 13:17 150.80
7
06:37
78° Đông Đông Bắc
19:54
281° Tây
13h 16m -4m 12s 04:27 22:04 05:16 21:15 06:00 20:31 13:17 150.76
8
06:39
79° Đông
19:52
280° Tây
13h 12m -4m 13s 04:29 22:01 05:18 21:12 06:02 20:29 13:16 150.72
9
06:41
80° Đông
19:49
280° Tây
13h 08m -4m 13s 04:32 21:57 05:20 21:10 06:04 20:26 13:16 150.69
10
06:43
80° Đông
19:47
279° Tây
13h 04m -4m 13s 04:34 21:54 05:22 21:07 06:06 20:23 13:15 150.65
11
06:45
81° Đông
19:44
278° Tây
12h 59m -4m 14s 04:37 21:51 05:24 21:04 06:08 20:21 13:15 150.61
12
06:46
82° Đông
19:42
278° Tây
12h 55m -4m 14s 04:39 21:48 05:26 21:01 06:10 20:18 13:15 150.57
13
06:48
82° Đông
19:39
277° Tây
12h 51m -4m 14s 04:42 21:45 05:28 20:59 06:12 20:16 13:14 150.53
14
06:50
83° Đông
19:37
277° Tây
12h 47m -4m 14s 04:44 21:42 05:30 20:56 06:13 20:13 13:14 150.49
15
06:52
84° Đông
19:34
276° Tây
12h 42m -4m 14s 04:46 21:39 05:32 20:53 06:15 20:11 13:14 150.45
16
06:53
84° Đông
19:32
275° Tây
12h 38m -4m 15s 04:49 21:36 05:35 20:50 06:17 20:08 13:13 150.41
17
06:55
85° Đông
19:29
275° Tây
12h 34m -4m 15s 04:51 21:33 05:37 20:48 06:19 20:06 13:13 150.37
18
06:57
86° Đông
19:27
274° Tây
12h 30m -4m 15s 04:53 21:30 05:38 20:45 06:21 20:03 13:13 150.33
19
06:59
86° Đông
19:24
273° Tây
12h 25m -4m 15s 04:56 21:27 05:40 20:42 06:23 20:00 13:12 150.28
20
07:00
87° Đông
19:22
273° Tây
12h 21m -4m 15s 04:58 21:24 05:42 20:40 06:24 19:58 13:12 150.24
21
07:02
88° Đông
19:20
272° Tây
12h 17m -4m 15s 05:00 21:21 05:44 20:37 06:26 19:55 13:12 150.20
22
07:04
88° Đông
19:17
271° Tây
12h 13m -4m 15s 05:02 21:18 05:46 20:34 06:28 19:53 13:11 150.16
23
07:06
89° Đông
19:15
271° Tây
12h 08m -4m 15s 05:04 21:15 05:48 20:32 06:30 19:50 13:11 150.12
24
07:08
90° Đông
19:12
270° Tây
12h 04m -4m 15s 05:07 21:12 05:50 20:29 06:32 19:48 13:11 150.07
25
07:09
90° Đông
19:10
269° Tây
12h 00m -4m 15s 05:09 21:10 05:52 20:27 06:34 19:45 13:10 150.03
26
07:11
91° Đông
19:07
269° Tây
11h 55m -4m 15s 05:11 21:07 05:54 20:24 06:35 19:43 13:10 149.99
27
07:13
92° Đông
19:05
268° Tây
11h 51m -4m 15s 05:13 21:04 05:56 20:21 06:37 19:40 13:09 149.95
28
07:15
92° Đông
19:02
267° Tây
11h 47m -4m 15s 05:15 21:01 05:58 20:19 06:39 19:38 13:09 149.90
29
07:17
93° Đông
19:00
267° Tây
11h 43m -4m 15s 05:17 20:59 06:00 20:16 06:41 19:35 13:09 149.86
30
07:18
94° Đông
18:57
266° Tây
11h 38m -4m 15s 05:19 20:56 06:02 20:14 06:43 19:33 13:08 149.82

Trong Lida, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lida

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lida

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lida

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Belarus:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí