Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja, Latvia 🇱🇻

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:45 75.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:30 285.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 45m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -6.62°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.813 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:06
81° Đông
20:14
280° Tây
13h 07m +4m 45s 04:48 22:33 05:40 21:40 06:27 20:53 13:39 149.48
2
07:03
80° Đông
20:16
280° Tây
13h 12m +4m 44s 04:44 22:36 05:37 21:43 06:24 20:55 13:39 149.52
3
07:01
79° Đông
20:18
281° Tây
13h 17m +4m 44s 04:41 22:39 05:34 21:45 06:21 20:58 13:39 149.57
4
06:58
78° Đông Đông Bắc
20:20
282° Tây Tây Bắc
13h 21m +4m 44s 04:37 22:43 05:31 21:48 06:19 21:00 13:39 149.61
5
06:55
78° Đông Đông Bắc
20:22
283° Tây Tây Bắc
13h 26m +4m 44s 04:33 22:46 05:28 21:51 06:16 21:02 13:38 149.65
6
06:53
77° Đông Đông Bắc
20:24
283° Tây Tây Bắc
13h 31m +4m 43s 04:29 22:49 05:25 21:53 06:13 21:04 13:38 149.70
7
06:50
76° Đông Đông Bắc
20:26
284° Tây Tây Bắc
13h 36m +4m 43s 04:25 22:52 05:21 21:56 06:10 21:07 13:38 149.74
8
06:48
76° Đông Đông Bắc
20:28
285° Tây Tây Bắc
13h 40m +4m 43s 04:22 22:56 05:18 21:58 06:07 21:09 13:37 149.78
9
06:45
75° Đông Đông Bắc
20:30
285° Tây Tây Bắc
13h 45m +4m 42s 04:18 22:59 05:15 22:01 06:05 21:11 13:37 149.83
10
06:42
74° Đông Đông Bắc
20:33
286° Tây Tây Bắc
13h 50m +4m 42s 04:14 23:03 05:12 22:04 06:02 21:13 13:37 149.87
11
06:40
74° Đông Đông Bắc
20:35
287° Tây Tây Bắc
13h 54m +4m 41s 04:09 23:07 05:09 22:06 05:59 21:16 13:37 149.91
12
06:37
73° Đông Đông Bắc
20:37
288° Tây Tây Bắc
13h 59m +4m 41s 04:05 23:10 05:06 22:09 05:56 21:18 13:36 149.96
13
06:35
72° Đông Đông Bắc
20:39
288° Tây Tây Bắc
14h 04m +4m 40s 04:01 23:14 05:02 22:12 05:53 21:20 13:36 150.00
14
06:32
72° Đông Đông Bắc
20:41
289° Tây Tây Bắc
14h 08m +4m 40s 03:57 23:18 04:59 22:15 05:51 21:23 13:36 150.04
15
06:29
71° Đông Đông Bắc
20:43
290° Tây Tây Bắc
14h 13m +4m 39s 03:52 23:22 04:56 22:17 05:48 21:25 13:36 150.09
16
06:27
70° Đông Đông Bắc
20:45
290° Tây Tây Bắc
14h 18m +4m 38s 03:48 23:26 04:53 22:20 05:45 21:27 13:35 150.13
17
06:24
70° Đông Đông Bắc
20:47
291° Tây Tây Bắc
14h 22m +4m 38s 03:43 23:30 04:49 22:23 05:42 21:30 13:35 150.17
18
06:22
69° Đông Đông Bắc
20:49
292° Tây Tây Bắc
14h 27m +4m 37s 03:39 23:35 04:46 22:26 05:39 21:32 13:35 150.21
19
06:19
68° Đông Đông Bắc
20:51
292° Tây Tây Bắc
14h 32m +4m 36s 03:34 23:39 04:43 22:29 05:37 21:34 13:35 150.25
20
06:17
68° Đông Đông Bắc
20:53
293° Tây Tây Bắc
14h 36m +4m 35s 03:29 23:44 04:39 22:32 05:34 21:37 13:34 150.29
21
06:14
67° Đông Đông Bắc
20:56
294° Tây Tây Bắc
14h 41m +4m 35s 03:24 23:49 04:36 22:35 05:31 21:39 13:34 150.33
22
06:12
66° Đông Đông Bắc
20:58
294° Tây Tây Bắc
14h 45m +4m 34s 03:18 23:54 04:33 22:38 05:28 21:41 13:34 150.37
23
06:09
66° Đông Đông Bắc
21:00
295° Tây Tây Bắc
14h 50m +4m 33s 03:13 23:59 04:29 22:41 05:26 21:44 13:34 150.41
24
06:07
65° Đông Đông Bắc
21:02
296° Tây Tây Bắc
14h 55m +4m 32s 03:07 N/A 04:26 22:44 05:23 21:46 13:34 150.45
25
06:04
64° Đông Đông Bắc
21:04
296° Tây Tây Bắc
14h 59m +4m 31s 03:01 00:05 04:22 22:47 05:20 21:48 13:34 150.49
26
06:02
64° Đông Đông Bắc
21:06
297° Tây Tây Bắc
15h 04m +4m 29s 02:55 00:11 04:19 22:50 05:17 21:51 13:33 150.53
27
06:00
63° Đông Đông Bắc
21:08
297° Tây Tây Bắc
15h 08m +4m 28s 02:48 00:18 04:15 22:53 05:15 21:53 13:33 150.57
28
05:57
62° Đông Đông Bắc
21:10
298° Tây Tây Bắc
15h 12m +4m 27s 02:41 00:25 04:12 22:57 05:12 21:56 13:33 150.60
29
05:55
62° Đông Đông Bắc
21:12
299° Tây Tây Bắc
15h 17m +4m 25s 02:32 00:33 04:08 23:00 05:09 21:58 13:33 150.64
30
05:52
61° Đông Đông Bắc
21:14
299° Tây Tây Bắc
15h 21m +4m 24s 02:23 00:42 04:05 23:03 05:07 22:01 13:33 150.68

Trong Liepāja, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Liepāja

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Liepāja

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Liepāja

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Latvia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí