Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja, Latvia 🇱🇻
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 04:55 ↑ 45.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:13 ↑ 314.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 18m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -2.18°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.676 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:55
↑
46° Đông Bắc
|
22:13
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 18m | +2m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:54 | 23:14 | 13:33 | 151.68 |
| 2 |
04:53
↑
45° Đông Bắc
|
22:14
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | +2m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:52 | 23:16 | 13:33 | 151.71 |
| 3 |
04:52
↑
45° Đông Bắc
|
22:16
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 23m | +2m 19s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:51 | 23:18 | 13:34 | 151.74 |
| 4 |
04:51
↑
45° Đông Bắc
|
22:17
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 25m | +2m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:49 | 23:19 | 13:34 | 151.75 |
| 5 |
04:51
↑
44° Đông Bắc
|
22:18
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 27m | +2m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:48 | 23:21 | 13:34 | 151.77 |
| 6 |
04:50
↑
44° Đông Bắc
|
22:19
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 29m | +1m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:47 | 23:23 | 13:34 | 151.79 |
| 7 |
04:49
↑
44° Đông Bắc
|
22:20
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 31m | +1m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:46 | 23:24 | 13:34 | 151.82 |
| 8 |
04:48
↑
44° Đông Bắc
|
22:21
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 33m | +1m 45s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:44 | 23:26 | 13:34 | 151.84 |
| 9 |
04:48
↑
43° Đông Bắc
|
22:22
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 34m | +1m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:43 | 23:27 | 13:35 | 151.85 |
| 10 |
04:47
↑
43° Đông Bắc
|
22:23
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 36m | +1m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:42 | 23:28 | 13:35 | 151.87 |
| 11 |
04:47
↑
43° Đông Bắc
|
22:24
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 37m | +1m 23s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:42 | 23:29 | 13:35 | 151.89 |
| 12 |
04:46
↑
43° Đông Bắc
|
22:25
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 38m | +1m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:41 | 23:31 | 13:35 | 151.91 |
| 13 |
04:46
↑
43° Đông Bắc
|
22:26
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 40m | +1m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:40 | 23:32 | 13:35 | 151.92 |
| 14 |
04:45
↑
43° Đông Bắc
|
22:26
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 41m | +0m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:40 | 23:32 | 13:36 | 151.93 |
| 15 |
04:45
↑
42° Đông Bắc
|
22:27
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 41m | +0m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:39 | 23:33 | 13:36 | 151.96 |
| 16 |
04:45
↑
42° Đông Bắc
|
22:28
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | +0m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:39 | 23:34 | 13:36 | 151.96 |
| 17 |
04:45
↑
42° Đông Bắc
|
22:28
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 43m | +0m 35s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:39 | 23:35 | 13:36 | 151.98 |
| 18 |
04:45
↑
42° Đông Bắc
|
22:29
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 43m | +0m 27s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:38 | 23:35 | 13:37 | 152.00 |
| 19 |
04:45
↑
42° Đông Bắc
|
22:29
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 44m | +0m 19s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:38 | 23:36 | 13:37 | 152.00 |
| 20 |
04:45
↑
42° Đông Bắc
|
22:29
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 44m | +0m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:38 | 23:36 | 13:37 | 152.01 |
| 21 |
04:45
↑
42° Đông Bắc
|
22:29
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 44m | +0m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:38 | 23:36 | 13:37 | 152.03 |
| 22 |
04:45
↑
42° Đông Bắc
|
22:30
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 44m | -0m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:39 | 23:36 | 13:37 | 152.03 |
| 23 |
04:46
↑
42° Đông Bắc
|
22:30
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 43m | -0m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:39 | 23:36 | 13:38 | 152.04 |
| 24 |
04:46
↑
42° Đông Bắc
|
22:30
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 43m | -0m 21s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:39 | 23:36 | 13:38 | 152.04 |
| 25 |
04:46
↑
42° Đông Bắc
|
22:30
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 43m | -0m 29s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:40 | 23:36 | 13:38 | 152.05 |
| 26 |
04:47
↑
42° Đông Bắc
|
22:29
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | -0m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:41 | 23:36 | 13:38 | 152.06 |
| 27 |
04:48
↑
42° Đông Bắc
|
22:29
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 41m | -0m 45s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:41 | 23:35 | 13:38 | 152.06 |
| 28 |
04:48
↑
42° Đông Bắc
|
22:29
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 40m | -0m 53s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:42 | 23:35 | 13:39 | 152.07 |
| 29 |
04:49
↑
43° Đông Bắc
|
22:29
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 39m | -1m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:43 | 23:34 | 13:39 | 152.07 |
| 30 |
04:50
↑
43° Đông Bắc
|
22:28
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 38m | -1m 09s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:44 | 23:33 | 13:39 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Liepāja. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Liepāja, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 14 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 25.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Liepāja
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Liepāja
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Latvia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Liepāja
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Liepāja.