Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja, Latvia 🇱🇻

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:45 75.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:30 285.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 45m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 21.51°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.835 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:10
133° Nam Đông Nam
16:08
227° Tây Nam
6h 57m +1m 26s 06:46 18:32 07:32 17:46 08:22 16:57 12:39 147.10
2
09:10
133° Nam Đông Nam
16:09
227° Tây Nam
6h 58m +1m 34s 06:46 18:33 07:32 17:47 08:22 16:58 12:39 147.10
3
09:10
133° Nam Đông Nam
16:10
227° Tây Nam
7h 00m +1m 42s 06:46 18:34 07:32 17:48 08:21 16:59 12:40 147.10
4
09:09
133° Nam Đông Nam
16:12
227° Tây Nam
7h 02m +1m 49s 06:46 18:35 07:32 17:49 08:21 17:00 12:40 147.10
5
09:09
132° Nam Đông Nam
16:13
228° Tây Nam
7h 04m +1m 57s 06:46 18:36 07:32 17:50 08:21 17:01 12:41 147.10
6
09:08
132° Nam Đông Nam
16:15
228° Tây Nam
7h 06m +2m 04s 06:46 18:37 07:31 17:52 08:20 17:03 12:41 147.10
7
09:08
132° Nam Đông Nam
16:16
228° Tây Nam
7h 08m +2m 11s 06:45 18:39 07:31 17:53 08:20 17:04 12:42 147.11
8
09:07
132° Nam Đông Nam
16:18
228° Tây Nam
7h 10m +2m 18s 06:45 18:40 07:30 17:54 08:19 17:05 12:42 147.11
9
09:06
131° Nam Đông Nam
16:19
229° Tây Nam
7h 13m +2m 25s 06:44 18:41 07:30 17:56 08:19 17:07 12:42 147.12
10
09:05
131° Nam Đông Nam
16:21
229° Tây Nam
7h 15m +2m 31s 06:44 18:42 07:29 17:57 08:18 17:08 12:43 147.12
11
09:04
131° Nam Đông Nam
16:23
229° Tây Nam
7h 18m +2m 38s 06:43 18:44 07:29 17:58 08:17 17:10 12:43 147.13
12
09:03
130° Nam Đông Nam
16:25
230° Tây Nam
7h 21m +2m 44s 06:43 18:45 07:28 18:00 08:16 17:12 12:44 147.13
13
09:02
130° Nam Đông Nam
16:26
230° Tây Nam
7h 24m +2m 50s 06:42 18:47 07:28 18:01 08:16 17:13 12:44 147.14
14
09:01
130° Nam Đông Nam
16:28
230° Tây Nam
7h 27m +2m 56s 06:42 18:48 07:27 18:03 08:15 17:15 12:44 147.15
15
09:00
129° Nam Đông Nam
16:30
231° Tây Nam
7h 30m +3m 01s 06:41 18:49 07:26 18:04 08:14 17:16 12:45 147.16
16
08:59
129° Nam Đông Nam
16:32
231° Tây Nam
7h 33m +3m 07s 06:40 18:51 07:25 18:06 08:13 17:18 12:45 147.17
17
08:58
128° Nam Đông Nam
16:34
232° Tây Nam
7h 36m +3m 12s 06:39 18:52 07:24 18:07 08:12 17:20 12:45 147.18
18
08:56
128° Nam Đông Nam
16:36
232° Tây Nam
7h 39m +3m 17s 06:38 18:54 07:23 18:09 08:11 17:22 12:46 147.19
19
08:55
128° Nam Đông Nam
16:38
233° Tây Nam
7h 43m +3m 22s 06:37 18:56 07:22 18:11 08:09 17:23 12:46 147.20
20
08:53
127° Nam Đông Nam
16:40
233° Tây Nam
7h 46m +3m 26s 06:36 18:57 07:21 18:12 08:08 17:25 12:46 147.21
21
08:52
126° Nam Đông Nam
16:42
234° Tây Nam
7h 50m +3m 31s 06:35 18:59 07:20 18:14 08:07 17:27 12:47 147.23
22
08:50
126° Nam Đông Nam
16:44
234° Tây Nam
7h 53m +3m 35s 06:34 19:00 07:19 18:16 08:06 17:29 12:47 147.24
23
08:49
126° Nam Đông Nam
16:46
235° Tây Nam
7h 57m +3m 39s 06:33 19:02 07:18 18:17 08:04 17:31 12:47 147.25
24
08:47
125° Nam Đông Nam
16:48
235° Tây Nam
8h 01m +3m 43s 06:32 19:04 07:17 18:19 08:03 17:33 12:47 147.27
25
08:46
125° Nam Đông Nam
16:51
236° Tây Nam
8h 04m +3m 47s 06:31 19:05 07:15 18:21 08:02 17:35 12:48 147.28
26
08:44
124° Nam Đông Nam
16:53
236° Tây Nam
8h 08m +3m 51s 06:30 19:07 07:14 18:23 08:00 17:37 12:48 147.30
27
08:42
124° Đông Đông Nam
16:55
237° Tây Tây Nam
8h 12m +3m 54s 06:28 19:09 07:13 18:25 07:59 17:39 12:48 147.31
28
08:40
123° Đông Đông Nam
16:57
237° Tây Tây Nam
8h 16m +3m 57s 06:27 19:11 07:11 18:26 07:57 17:40 12:48 147.33
29
08:39
122° Đông Đông Nam
16:59
238° Tây Tây Nam
8h 20m +4m 00s 06:26 19:12 07:10 18:28 07:55 17:42 12:48 147.35
30
08:37
122° Đông Đông Nam
17:01
238° Tây Tây Nam
8h 24m +4m 03s 06:24 19:14 07:08 18:30 07:54 17:44 12:49 147.37
31
08:35
121° Đông Đông Nam
17:04
239° Tây Tây Nam
8h 28m +4m 06s 06:23 19:16 07:07 18:32 07:52 17:46 12:49 147.39

Trong Liepāja, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Liepāja

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Liepāja

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Liepāja

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Latvia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí