Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja, Latvia 🇱🇻
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:45 ↑ 75.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:30 ↑ 285.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 45m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 33.41°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.823 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:39
↑
95° Đông
|
19:10
↑
265° Tây
|
11h 31m | -4m 42s | 05:31 | 21:18 | 06:17 | 20:32 | 07:01 | 19:49 | 13:25 | 149.78 |
| 2 |
07:41
↑
95° Đông
|
19:08
↑
264° Tây
|
11h 26m | -4m 41s | 05:33 | 21:15 | 06:19 | 20:29 | 07:03 | 19:46 | 13:25 | 149.74 |
| 3 |
07:43
↑
96° Đông
|
19:05
↑
264° Tây
|
11h 22m | -4m 41s | 05:36 | 21:12 | 06:21 | 20:27 | 07:05 | 19:43 | 13:25 | 149.69 |
| 4 |
07:45
↑
97° Đông
|
19:02
↑
263° Tây
|
11h 17m | -4m 41s | 05:38 | 21:09 | 06:23 | 20:24 | 07:07 | 19:41 | 13:24 | 149.65 |
| 5 |
07:47
↑
97° Đông
|
19:00
↑
262° Tây
|
11h 12m | -4m 41s | 05:40 | 21:06 | 06:25 | 20:21 | 07:09 | 19:38 | 13:24 | 149.61 |
| 6 |
07:49
↑
98° Đông
|
18:57
↑
262° Tây
|
11h 08m | -4m 41s | 05:42 | 21:03 | 06:27 | 20:19 | 07:11 | 19:35 | 13:24 | 149.57 |
| 7 |
07:51
↑
99° Đông
|
18:54
↑
261° Tây
|
11h 03m | -4m 41s | 05:44 | 21:01 | 06:29 | 20:16 | 07:13 | 19:33 | 13:23 | 149.53 |
| 8 |
07:53
↑
100° Đông
|
18:52
↑
260° Tây
|
10h 58m | -4m 41s | 05:47 | 20:58 | 06:31 | 20:13 | 07:15 | 19:30 | 13:23 | 149.49 |
| 9 |
07:55
↑
100° Đông
|
18:49
↑
260° Tây
|
10h 54m | -4m 40s | 05:49 | 20:55 | 06:33 | 20:11 | 07:17 | 19:28 | 13:23 | 149.44 |
| 10 |
07:57
↑
101° Đông
|
18:47
↑
259° Tây
|
10h 49m | -4m 40s | 05:51 | 20:52 | 06:35 | 20:08 | 07:19 | 19:25 | 13:23 | 149.40 |
| 11 |
07:59
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:44
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 44m | -4m 40s | 05:53 | 20:50 | 06:37 | 20:06 | 07:21 | 19:23 | 13:22 | 149.36 |
| 12 |
08:01
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:41
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 40m | -4m 40s | 05:55 | 20:47 | 06:39 | 20:03 | 07:23 | 19:20 | 13:22 | 149.31 |
| 13 |
08:03
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:39
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 35m | -4m 39s | 05:57 | 20:45 | 06:41 | 20:01 | 07:25 | 19:18 | 13:22 | 149.27 |
| 14 |
08:06
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:36
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 30m | -4m 39s | 05:59 | 20:42 | 06:43 | 19:58 | 07:27 | 19:15 | 13:22 | 149.23 |
| 15 |
08:08
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:34
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 26m | -4m 39s | 06:02 | 20:40 | 06:45 | 19:56 | 07:29 | 19:13 | 13:21 | 149.19 |
| 16 |
08:10
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:31
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 21m | -4m 38s | 06:04 | 20:37 | 06:47 | 19:53 | 07:31 | 19:10 | 13:21 | 149.14 |
| 17 |
08:12
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:29
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 16m | -4m 38s | 06:06 | 20:35 | 06:49 | 19:51 | 07:33 | 19:08 | 13:21 | 149.10 |
| 18 |
08:14
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:26
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 12m | -4m 37s | 06:08 | 20:32 | 06:51 | 19:49 | 07:35 | 19:05 | 13:21 | 149.06 |
| 19 |
08:16
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:24
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 07m | -4m 37s | 06:10 | 20:30 | 06:53 | 19:46 | 07:37 | 19:03 | 13:20 | 149.01 |
| 20 |
08:18
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 02m | -4m 36s | 06:12 | 20:27 | 06:55 | 19:44 | 07:39 | 19:01 | 13:20 | 148.97 |
| 21 |
08:20
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 58m | -4m 35s | 06:14 | 20:25 | 06:57 | 19:42 | 07:41 | 18:58 | 13:20 | 148.93 |
| 22 |
08:23
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 53m | -4m 35s | 06:16 | 20:23 | 06:59 | 19:39 | 07:43 | 18:56 | 13:20 | 148.89 |
| 23 |
08:25
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 49m | -4m 34s | 06:18 | 20:21 | 07:01 | 19:37 | 07:45 | 18:54 | 13:20 | 148.84 |
| 24 |
08:27
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 44m | -4m 33s | 06:20 | 20:18 | 07:03 | 19:35 | 07:47 | 18:51 | 13:20 | 148.80 |
| 25 |
07:29
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:09
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 40m | -4m 32s | 05:22 | 19:16 | 06:05 | 18:33 | 06:49 | 17:49 | 12:20 | 148.76 |
| 26 |
07:31
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:07
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 35m | -4m 31s | 05:24 | 19:14 | 06:07 | 18:31 | 06:51 | 17:47 | 12:19 | 148.72 |
| 27 |
07:33
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:04
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 31m | -4m 30s | 05:26 | 19:12 | 06:09 | 18:28 | 06:53 | 17:45 | 12:19 | 148.68 |
| 28 |
07:35
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:02
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 26m | -4m 29s | 05:27 | 19:10 | 06:11 | 18:26 | 06:55 | 17:42 | 12:19 | 148.64 |
| 29 |
07:38
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:00
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 22m | -4m 28s | 05:29 | 19:08 | 06:13 | 18:24 | 06:57 | 17:40 | 12:19 | 148.60 |
| 30 |
07:40
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:57
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 17m | -4m 27s | 05:31 | 19:06 | 06:15 | 18:22 | 06:59 | 17:38 | 12:19 | 148.56 |
| 31 |
07:42
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:55
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 13m | -4m 26s | 05:33 | 19:04 | 06:17 | 18:20 | 07:01 | 17:36 | 12:19 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Liepāja. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Liepāja, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.