Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja, Latvia 🇱🇻

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:45 75.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:30 285.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 45m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 21.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.835 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:44
116° Đông Đông Nam
16:53
244° Tây Tây Nam
9h 08m -4m 24s 05:35 19:02 06:19 18:18 07:03 17:34 12:19 148.49
2
07:46
116° Đông Đông Nam
16:51
244° Tây Tây Nam
9h 04m -4m 23s 05:37 19:00 06:21 18:16 07:05 17:32 12:19 148.45
3
07:49
117° Đông Đông Nam
16:49
243° Tây Tây Nam
9h 00m -4m 21s 05:39 18:58 06:22 18:15 07:07 17:30 12:19 148.41
4
07:51
117° Đông Đông Nam
16:46
242° Tây Tây Nam
8h 55m -4m 19s 05:41 18:56 06:24 18:13 07:09 17:28 12:19 148.38
5
07:53
118° Đông Đông Nam
16:44
242° Tây Tây Nam
8h 51m -4m 18s 05:43 18:54 06:26 18:11 07:11 17:26 12:19 148.34
6
07:55
119° Đông Đông Nam
16:42
241° Tây Tây Nam
8h 47m -4m 16s 05:44 18:53 06:28 18:09 07:13 17:24 12:19 148.30
7
07:57
119° Đông Đông Nam
16:40
241° Tây Tây Nam
8h 42m -4m 14s 05:46 18:51 06:30 18:07 07:15 17:22 12:19 148.27
8
07:59
120° Đông Đông Nam
16:38
240° Tây Tây Nam
8h 38m -4m 12s 05:48 18:49 06:32 18:06 07:17 17:20 12:19 148.23
9
08:02
120° Đông Đông Nam
16:36
240° Tây Tây Nam
8h 34m -4m 09s 05:50 18:48 06:34 18:04 07:19 17:19 12:19 148.19
10
08:04
121° Đông Đông Nam
16:34
239° Tây Tây Nam
8h 30m -4m 07s 05:52 18:46 06:36 18:02 07:21 17:17 12:19 148.16
11
08:06
122° Đông Đông Nam
16:32
238° Tây Tây Nam
8h 26m -4m 05s 05:53 18:45 06:37 18:01 07:23 17:15 12:19 148.12
12
08:08
122° Đông Đông Nam
16:30
238° Tây Tây Nam
8h 22m -4m 02s 05:55 18:43 06:39 17:59 07:25 17:13 12:19 148.09
13
08:10
123° Đông Đông Nam
16:28
237° Tây Tây Nam
8h 18m -3m 59s 05:57 18:42 06:41 17:58 07:27 17:12 12:20 148.05
14
08:12
123° Đông Đông Nam
16:27
237° Tây Tây Nam
8h 14m -3m 56s 05:58 18:40 06:43 17:56 07:29 17:10 12:20 148.02
15
08:14
124° Đông Đông Nam
16:25
236° Tây Nam
8h 10m -3m 53s 06:00 18:39 06:44 17:55 07:31 17:09 12:20 147.98
16
08:17
124° Nam Đông Nam
16:23
236° Tây Nam
8h 06m -3m 50s 06:02 18:38 06:46 17:53 07:33 17:07 12:20 147.95
17
08:19
125° Nam Đông Nam
16:21
235° Tây Nam
8h 02m -3m 47s 06:04 18:36 06:48 17:52 07:34 17:06 12:20 147.92
18
08:21
125° Nam Đông Nam
16:20
235° Tây Nam
7h 59m -3m 43s 06:05 18:35 06:50 17:51 07:36 17:04 12:20 147.88
19
08:23
126° Nam Đông Nam
16:18
234° Tây Nam
7h 55m -3m 39s 06:07 18:34 06:51 17:50 07:38 17:03 12:21 147.85
20
08:25
126° Nam Đông Nam
16:17
234° Tây Nam
7h 51m -3m 35s 06:08 18:33 06:53 17:48 07:40 17:02 12:21 147.82
21
08:27
127° Nam Đông Nam
16:15
233° Tây Nam
7h 48m -3m 31s 06:10 18:32 06:55 17:47 07:42 17:00 12:21 147.79
22
08:29
127° Nam Đông Nam
16:14
233° Tây Nam
7h 44m -3m 27s 06:12 18:31 06:56 17:46 07:44 16:59 12:21 147.76
23
08:31
128° Nam Đông Nam
16:12
232° Tây Nam
7h 41m -3m 23s 06:13 18:30 06:58 17:45 07:45 16:58 12:22 147.73
24
08:33
128° Nam Đông Nam
16:11
232° Tây Nam
7h 38m -3m 18s 06:15 18:29 07:00 17:44 07:47 16:57 12:22 147.70
25
08:35
128° Nam Đông Nam
16:10
232° Tây Nam
7h 34m -3m 13s 06:16 18:28 07:01 17:43 07:49 16:56 12:22 147.67
26
08:37
129° Nam Đông Nam
16:08
231° Tây Nam
7h 31m -3m 08s 06:18 18:27 07:03 17:42 07:50 16:55 12:23 147.65
27
08:38
129° Nam Đông Nam
16:07
231° Tây Nam
7h 28m -3m 03s 06:19 18:27 07:04 17:41 07:52 16:54 12:23 147.62
28
08:40
130° Nam Đông Nam
16:06
230° Tây Nam
7h 25m -2m 58s 06:20 18:26 07:06 17:41 07:54 16:53 12:23 147.59
29
08:42
130° Nam Đông Nam
16:05
230° Tây Nam
7h 22m -2m 52s 06:22 18:25 07:07 17:40 07:55 16:52 12:24 147.57
30
08:44
130° Nam Đông Nam
16:04
230° Tây Nam
7h 20m -2m 46s 06:23 18:25 07:09 17:39 07:57 16:51 12:24 147.54

Trong Liepāja, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Liepāja

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Liepāja

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Liepāja

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Latvia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí