Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja, Latvia 🇱🇻

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:50 44.1° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 22:19 316.1° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 29m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 53.01°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.796 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:33
121° Đông Đông Nam
17:06
239° Tây Tây Nam
8h 32m +4m 09s 06:21 19:18 07:05 18:34 07:50 17:48 12:49 147.41
2
08:31
120° Đông Đông Nam
17:08
240° Tây Tây Nam
8h 37m +4m 11s 06:20 19:20 07:03 18:36 07:49 17:51 12:49 147.43
3
08:29
120° Đông Đông Nam
17:10
241° Tây Tây Nam
8h 41m +4m 14s 06:18 19:22 07:02 18:38 07:47 17:53 12:49 147.44
4
08:27
119° Đông Đông Nam
17:13
241° Tây Tây Nam
8h 45m +4m 16s 06:16 19:23 07:00 18:40 07:45 17:55 12:49 147.47
5
08:25
118° Đông Đông Nam
17:15
242° Tây Tây Nam
8h 49m +4m 18s 06:15 19:25 06:58 18:42 07:43 17:57 12:49 147.49
6
08:23
118° Đông Đông Nam
17:17
242° Tây Tây Nam
8h 54m +4m 20s 06:13 19:27 06:56 18:44 07:41 17:59 12:49 147.52
7
08:21
117° Đông Đông Nam
17:19
243° Tây Tây Nam
8h 58m +4m 22s 06:11 19:29 06:55 18:45 07:39 18:01 12:50 147.55
8
08:19
117° Đông Đông Nam
17:22
244° Tây Tây Nam
9h 03m +4m 24s 06:09 19:31 06:53 18:47 07:37 18:03 12:50 147.57
9
08:16
116° Đông Đông Nam
17:24
244° Tây Tây Nam
9h 07m +4m 25s 06:07 19:33 06:51 18:49 07:35 18:05 12:50 147.60
10
08:14
115° Đông Đông Nam
17:26
245° Tây Tây Nam
9h 11m +4m 27s 06:05 19:35 06:49 18:51 07:33 18:07 12:50 147.63
11
08:12
115° Đông Đông Nam
17:28
246° Tây Tây Nam
9h 16m +4m 28s 06:04 19:37 06:47 18:53 07:31 18:09 12:50 147.65
12
08:10
114° Đông Đông Nam
17:31
246° Tây Tây Nam
9h 20m +4m 30s 06:02 19:39 06:45 18:55 07:29 18:11 12:50 147.67
13
08:07
113° Đông Đông Nam
17:33
247° Tây Tây Nam
9h 25m +4m 31s 06:00 19:41 06:43 18:57 07:27 18:13 12:50 147.71
14
08:05
113° Đông Đông Nam
17:35
248° Tây Tây Nam
9h 30m +4m 32s 05:57 19:43 06:41 18:59 07:25 18:15 12:50 147.75
15
08:03
112° Đông Đông Nam
17:37
248° Tây Tây Nam
9h 34m +4m 34s 05:55 19:45 06:39 19:01 07:23 18:17 12:50 147.76
16
08:00
111° Đông Đông Nam
17:40
249° Tây Tây Nam
9h 39m +4m 35s 05:53 19:47 06:37 19:03 07:20 18:20 12:50 147.80
17
07:58
111° Đông Đông Nam
17:42
250° Tây Tây Nam
9h 43m +4m 36s 05:51 19:49 06:35 19:05 07:18 18:22 12:49 147.84
18
07:56
110° Đông Đông Nam
17:44
250° Tây Tây Nam
9h 48m +4m 37s 05:49 19:51 06:32 19:08 07:16 18:24 12:49 147.85
19
07:53
110° Đông Đông Nam
17:46
251° Tây Tây Nam
9h 53m +4m 38s 05:47 19:53 06:30 19:10 07:14 18:26 12:49 147.89
20
07:51
109° Đông Đông Nam
17:48
252° Tây Tây Nam
9h 57m +4m 38s 05:44 19:55 06:28 19:12 07:11 18:28 12:49 147.93
21
07:48
108° Đông Đông Nam
17:51
252° Tây Tây Nam
10h 02m +4m 39s 05:42 19:57 06:26 19:14 07:09 18:30 12:49 147.96
22
07:46
107° Đông Đông Nam
17:53
253° Tây Tây Nam
10h 06m +4m 40s 05:40 19:59 06:23 19:16 07:07 18:32 12:49 147.99
23
07:43
107° Đông Đông Nam
17:55
254° Tây Tây Nam
10h 11m +4m 40s 05:37 20:02 06:21 19:18 07:04 18:34 12:49 148.03
24
07:41
106° Đông Đông Nam
17:57
254° Tây Tây Nam
10h 16m +4m 41s 05:35 20:04 06:19 19:20 07:02 18:36 12:49 148.04
25
07:38
105° Đông Đông Nam
18:00
255° Tây Tây Nam
10h 21m +4m 42s 05:33 20:06 06:16 19:22 07:00 18:39 12:49 148.08
26
07:36
105° Đông Đông Nam
18:02
256° Tây Tây Nam
10h 25m +4m 42s 05:30 20:08 06:14 19:24 06:57 18:41 12:48 148.12
27
07:33
104° Đông Đông Nam
18:04
256° Tây Tây Nam
10h 30m +4m 43s 05:28 20:10 06:11 19:26 06:55 18:43 12:48 148.15
28
07:31
103° Đông Đông Nam
18:06
257° Tây Tây Nam
10h 35m +4m 43s 05:25 20:12 06:09 19:28 06:52 18:45 12:48 148.18

Trong Liepāja, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Liepāja

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Liepāja

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Liepāja

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Latvia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 6 tháng 6 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Liepāja

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Liepāja.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Liepāja?
Ở Liepāja, Latvia, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Liepāja?
Mặt trời lặn hôm nay ở Liepāja lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Liepāja?
Độ dài ngày hôm nay ở Liepāja là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Liepāja là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Liepāja là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Liepāja là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Liepāja, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Liepāja?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí