Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja, Latvia 🇱🇻

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:45 75.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:30 285.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 45m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 21.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.820 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:50
61° Đông Đông Bắc
21:16
300° Tây Tây Bắc
15h 26m +4m 22s 02:12 00:52 04:01 23:07 05:04 22:03 13:33 150.72
2
05:48
60° Đông Đông Bắc
21:18
300° Tây Tây Bắc
15h 30m +4m 21s 01:58 N/A 03:58 23:10 05:01 22:05 13:33 150.76
3
05:46
59° Đông Đông Bắc
21:20
301° Tây Tây Bắc
15h 34m +4m 19s N/A N/A 03:54 23:13 04:59 22:08 13:32 150.79
4
05:43
59° Đông Đông Bắc
21:23
302° Tây Tây Bắc
15h 39m +4m 17s N/A N/A 03:51 23:17 04:56 22:10 13:32 150.83
5
05:41
58° Đông Đông Bắc
21:25
302° Tây Tây Bắc
15h 43m +4m 15s N/A N/A 03:47 23:20 04:53 22:13 13:32 150.87
6
05:39
58° Đông Đông Bắc
21:27
303° Tây Tây Bắc
15h 47m +4m 13s N/A N/A 03:43 23:24 04:51 22:15 13:32 150.91
7
05:37
57° Đông Đông Bắc
21:29
303° Tây Tây Bắc
15h 51m +4m 11s N/A N/A 03:39 23:28 04:48 22:18 13:32 150.94
8
05:35
56° Đông Đông Bắc
21:31
304° Bắc Tây Bắc
15h 55m +4m 09s N/A N/A 03:36 23:31 04:46 22:20 13:32 150.98
9
05:33
56° Đông Bắc
21:33
304° Bắc Tây Bắc
16h 00m +4m 06s N/A N/A 03:32 23:35 04:43 22:22 13:32 151.02
10
05:30
55° Đông Bắc
21:35
305° Bắc Tây Bắc
16h 04m +4m 04s N/A N/A 03:28 23:39 04:41 22:25 13:32 151.05
11
05:28
55° Đông Bắc
21:37
306° Bắc Tây Bắc
16h 08m +4m 01s N/A N/A 03:24 23:43 04:38 22:27 13:32 151.09
12
05:26
54° Đông Bắc
21:39
306° Bắc Tây Bắc
16h 12m +3m 59s N/A N/A 03:20 23:47 04:36 22:30 13:32 151.12
13
05:24
54° Đông Bắc
21:41
307° Bắc Tây Bắc
16h 16m +3m 56s N/A N/A 03:16 23:51 04:33 22:32 13:32 151.16
14
05:22
53° Đông Bắc
21:42
307° Bắc Tây Bắc
16h 20m +3m 53s N/A N/A 03:12 23:55 04:31 22:35 13:32 151.19
15
05:21
53° Đông Bắc
21:44
308° Bắc Tây Bắc
16h 23m +3m 50s N/A N/A 03:08 23:59 04:28 22:37 13:32 151.22
16
05:19
52° Đông Bắc
21:46
308° Bắc Tây Bắc
16h 27m +3m 46s N/A N/A 03:03 00:00 04:26 22:39 13:32 151.25
17
05:17
52° Đông Bắc
21:48
309° Bắc Tây Bắc
16h 31m +3m 43s N/A N/A 03:00 00:04 04:24 22:42 13:32 151.29
18
05:15
51° Đông Bắc
21:50
309° Bắc Tây Bắc
16h 35m +3m 39s N/A N/A 02:54 00:09 04:22 22:44 13:32 151.32
19
05:13
51° Đông Bắc
21:52
310° Bắc Tây Bắc
16h 38m +3m 35s N/A N/A 02:50 00:13 04:19 22:46 13:32 151.35
20
05:12
50° Đông Bắc
21:54
310° Bắc Tây Bắc
16h 42m +3m 32s N/A N/A 02:45 00:18 04:17 22:49 13:32 151.38
21
05:10
50° Đông Bắc
21:55
310° Bắc Tây Bắc
16h 45m +3m 27s N/A N/A 02:40 00:24 04:15 22:51 13:32 151.40
22
05:08
49° Đông Bắc
21:57
311° Bắc Tây Bắc
16h 49m +3m 23s N/A N/A 02:35 00:29 04:13 22:53 13:32 151.43
23
05:07
49° Đông Bắc
21:59
311° Bắc Tây Bắc
16h 52m +3m 19s N/A N/A 02:29 00:35 04:11 22:56 13:32 151.46
24
05:05
48° Đông Bắc
22:01
312° Bắc Tây Bắc
16h 55m +3m 14s N/A N/A 02:23 00:41 04:09 22:58 13:32 151.49
25
05:04
48° Đông Bắc
22:02
312° Bắc Tây Bắc
16h 58m +3m 09s N/A N/A 02:17 00:48 04:07 23:00 13:32 151.51
26
05:02
48° Đông Bắc
22:04
313° Bắc Tây Bắc
17h 01m +3m 05s N/A N/A 02:09 00:55 04:05 23:02 13:32 151.54
27
05:01
47° Đông Bắc
22:06
313° Bắc Tây Bắc
17h 04m +2m 59s N/A N/A 02:00 01:05 04:03 23:04 13:33 151.56
28
04:59
47° Đông Bắc
22:07
313° Bắc Tây Bắc
17h 07m +2m 54s N/A N/A 01:50 N/A 04:01 23:06 13:33 151.59
29
04:58
46° Đông Bắc
22:09
314° Bắc Tây Bắc
17h 10m +2m 49s N/A N/A N/A N/A 03:59 23:08 13:33 151.61
30
04:57
46° Đông Bắc
22:10
314° Bắc Tây Bắc
17h 13m +2m 43s N/A N/A N/A N/A 03:57 23:10 13:33 151.64
31
04:56
46° Đông Bắc
22:12
314° Bắc Tây Bắc
17h 15m +2m 37s N/A N/A N/A N/A 03:56 23:12 13:33 151.66

Trong Liepāja, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Liepāja

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Liepāja

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Liepāja

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Latvia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí