Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja, Latvia 🇱🇻
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:45 ↑ 75.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:30 ↑ 285.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 45m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 21.9°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.820 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:50
↑
43° Đông Bắc
|
22:28
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 37m | -1m 16s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:45 | 23:33 | 13:39 | 152.08 |
| 2 |
04:51
↑
43° Đông Bắc
|
22:27
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 36m | -1m 24s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:46 | 23:32 | 13:39 | 152.08 |
| 3 |
04:52
↑
43° Đông Bắc
|
22:27
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 34m | -1m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:48 | 23:31 | 13:40 | 152.08 |
| 4 |
04:53
↑
44° Đông Bắc
|
22:26
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 32m | -1m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:49 | 23:30 | 13:40 | 152.09 |
| 5 |
04:54
↑
44° Đông Bắc
|
22:25
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 31m | -1m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:50 | 23:29 | 13:40 | 152.09 |
| 6 |
04:55
↑
44° Đông Bắc
|
22:24
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 29m | -1m 53s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:52 | 23:27 | 13:40 | 152.09 |
| 7 |
04:56
↑
44° Đông Bắc
|
22:24
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 27m | -1m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:54 | 23:26 | 13:40 | 152.09 |
| 8 |
04:58
↑
44° Đông Bắc
|
22:23
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 25m | -2m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:55 | 23:25 | 13:41 | 152.09 |
| 9 |
04:59
↑
45° Đông Bắc
|
22:22
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 22m | -2m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:57 | 23:23 | 13:41 | 152.09 |
| 10 |
05:00
↑
45° Đông Bắc
|
22:21
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | -2m 19s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:59 | 23:22 | 13:41 | 152.08 |
| 11 |
05:02
↑
45° Đông Bắc
|
22:20
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 18m | -2m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 04:00 | 23:20 | 13:41 | 152.08 |
| 12 |
05:03
↑
46° Đông Bắc
|
22:18
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | -2m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 04:02 | 23:19 | 13:41 | 152.08 |
| 13 |
05:04
↑
46° Đông Bắc
|
22:17
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 12m | -2m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 04:04 | 23:17 | 13:41 | 152.07 |
| 14 |
05:06
↑
46° Đông Bắc
|
22:16
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 10m | -2m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 04:06 | 23:15 | 13:41 | 152.06 |
| 15 |
05:07
↑
47° Đông Bắc
|
22:15
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 07m | -2m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 04:08 | 23:13 | 13:41 | 152.06 |
| 16 |
05:09
↑
47° Đông Bắc
|
22:13
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 04m | -2m 54s | N/A | N/A | 02:01 | N/A | 04:10 | 23:11 | 13:42 | 152.05 |
| 17 |
05:10
↑
47° Đông Bắc
|
22:12
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | -2m 59s | N/A | N/A | 02:11 | 01:13 | 04:12 | 23:09 | 13:42 | 152.04 |
| 18 |
05:12
↑
48° Đông Bắc
|
22:10
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | -3m 04s | N/A | N/A | 02:20 | 01:04 | 04:14 | 23:07 | 13:42 | 152.03 |
| 19 |
05:14
↑
48° Đông Bắc
|
22:09
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | -3m 09s | N/A | N/A | 02:27 | 00:57 | 04:17 | 23:05 | 13:42 | 152.02 |
| 20 |
05:15
↑
49° Đông Bắc
|
22:07
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | -3m 13s | N/A | N/A | 02:34 | 00:50 | 04:19 | 23:03 | 13:42 | 152.01 |
| 21 |
05:17
↑
49° Đông Bắc
|
22:06
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | -3m 18s | N/A | N/A | 02:40 | 00:44 | 04:21 | 23:01 | 13:42 | 152.00 |
| 22 |
05:19
↑
50° Đông Bắc
|
22:04
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | -3m 22s | N/A | N/A | 02:45 | 00:39 | 04:23 | 22:59 | 13:42 | 151.99 |
| 23 |
05:20
↑
50° Đông Bắc
|
22:02
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -3m 26s | N/A | N/A | 02:51 | 00:34 | 04:25 | 22:57 | 13:42 | 151.97 |
| 24 |
05:22
↑
50° Đông Bắc
|
22:01
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | -3m 30s | N/A | N/A | 03:01 | 00:29 | 04:28 | 22:55 | 13:42 | 151.96 |
| 25 |
05:24
↑
51° Đông Bắc
|
21:59
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -3m 34s | N/A | N/A | 03:01 | 00:24 | 04:30 | 22:52 | 13:42 | 151.94 |
| 26 |
05:26
↑
51° Đông Bắc
|
21:57
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -3m 38s | N/A | N/A | 03:05 | 00:19 | 04:32 | 22:50 | 13:42 | 151.93 |
| 27 |
05:28
↑
52° Đông Bắc
|
21:55
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -3m 41s | N/A | N/A | 03:10 | 00:15 | 04:35 | 22:48 | 13:42 | 151.91 |
| 28 |
05:29
↑
52° Đông Bắc
|
21:53
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -3m 44s | N/A | N/A | 03:14 | 00:10 | 04:37 | 22:45 | 13:42 | 151.90 |
| 29 |
05:31
↑
53° Đông Bắc
|
21:51
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -3m 48s | N/A | N/A | 03:18 | 00:06 | 04:39 | 22:43 | 13:42 | 151.88 |
| 30 |
05:33
↑
53° Đông Bắc
|
21:49
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -3m 51s | N/A | N/A | 03:23 | 23:58 | 04:42 | 22:40 | 13:42 | 151.86 |
| 31 |
05:35
↑
54° Đông Bắc
|
21:47
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | -3m 53s | N/A | N/A | 03:27 | 23:54 | 04:44 | 22:38 | 13:42 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Liepāja. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Liepāja, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.