Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja, Latvia 🇱🇻

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:45 75.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:30 285.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 45m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -8.03°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.841 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:37
54° Đông Bắc
21:45
305° Bắc Tây Bắc
16h 08m -3m 56s N/A N/A 03:31 23:50 04:46 22:36 13:42 151.83
2
05:39
55° Đông Bắc
21:43
305° Bắc Tây Bắc
16h 04m -3m 59s N/A N/A 03:34 23:46 04:49 22:33 13:42 151.81
3
05:41
56° Đông Bắc
21:41
304° Bắc Tây Bắc
16h 00m -4m 01s N/A N/A 03:38 23:42 04:51 22:30 13:42 151.79
4
05:43
56° Đông Bắc
21:39
304° Tây Tây Bắc
15h 56m -4m 04s N/A N/A 03:42 23:38 04:53 22:28 13:42 151.77
5
05:45
57° Đông Đông Bắc
21:37
303° Tây Tây Bắc
15h 52m -4m 06s N/A N/A 03:46 23:34 04:56 22:25 13:42 151.75
6
05:47
57° Đông Đông Bắc
21:35
302° Tây Tây Bắc
15h 47m -4m 08s N/A N/A 03:49 23:31 04:58 22:23 13:41 151.73
7
05:49
58° Đông Đông Bắc
21:32
302° Tây Tây Bắc
15h 43m -4m 10s N/A N/A 03:53 23:27 05:01 22:20 13:41 151.71
8
05:51
58° Đông Đông Bắc
21:30
301° Tây Tây Bắc
15h 39m -4m 12s N/A N/A 03:56 23:23 05:03 22:18 13:41 151.69
9
05:53
59° Đông Đông Bắc
21:28
301° Tây Tây Bắc
15h 35m -4m 14s N/A N/A 04:00 23:20 05:05 22:15 13:41 151.67
10
05:55
60° Đông Đông Bắc
21:26
300° Tây Tây Bắc
15h 31m -4m 16s N/A N/A 04:03 23:16 05:08 22:12 13:41 151.64
11
05:57
60° Đông Đông Bắc
21:23
300° Tây Tây Bắc
15h 26m -4m 18s 02:04 N/A 04:06 23:12 05:10 22:10 13:41 151.62
12
05:59
61° Đông Đông Bắc
21:21
299° Tây Tây Bắc
15h 22m -4m 19s 02:19 01:03 04:10 23:09 05:12 22:07 13:41 151.59
13
06:01
61° Đông Đông Bắc
21:19
298° Tây Tây Bắc
15h 18m -4m 21s 02:30 00:51 04:13 23:05 05:15 22:04 13:40 151.57
14
06:03
62° Đông Đông Bắc
21:16
298° Tây Tây Bắc
15h 13m -4m 22s 02:39 00:42 04:16 23:02 05:17 22:02 13:40 151.54
15
06:05
62° Đông Đông Bắc
21:14
297° Tây Tây Bắc
15h 09m -4m 23s 02:47 00:34 04:19 22:58 05:19 21:59 13:40 151.51
16
06:07
63° Đông Đông Bắc
21:11
296° Tây Tây Bắc
15h 04m -4m 25s 03:01 00:26 04:22 22:55 05:22 21:56 13:40 151.49
17
06:09
64° Đông Đông Bắc
21:09
296° Tây Tây Bắc
15h 00m -4m 26s 03:01 00:19 04:25 22:51 05:24 21:53 13:40 151.46
18
06:11
64° Đông Đông Bắc
21:07
295° Tây Tây Bắc
14h 55m -4m 27s 03:07 00:13 04:28 22:48 05:26 21:51 13:39 151.43
19
06:13
65° Đông Đông Bắc
21:04
295° Tây Tây Bắc
14h 51m -4m 28s 03:12 00:07 04:31 22:44 05:29 21:48 13:39 151.40
20
06:15
66° Đông Đông Bắc
21:02
294° Tây Tây Bắc
14h 46m -4m 29s 03:17 23:56 04:34 22:41 05:31 21:45 13:39 151.37
21
06:17
66° Đông Đông Bắc
20:59
293° Tây Tây Bắc
14h 42m -4m 30s 03:23 23:50 04:37 22:38 05:33 21:42 13:39 151.34
22
06:19
67° Đông Đông Bắc
20:57
293° Tây Tây Bắc
14h 37m -4m 31s 03:27 23:45 04:40 22:34 05:36 21:40 13:38 151.31
23
06:21
68° Đông Đông Bắc
20:54
292° Tây Tây Bắc
14h 33m -4m 32s 03:32 23:40 04:43 22:31 05:38 21:37 13:38 151.27
24
06:23
68° Đông Đông Bắc
20:52
291° Tây Tây Bắc
14h 28m -4m 32s 03:37 23:35 04:46 22:28 05:40 21:34 13:38 151.24
25
06:25
69° Đông Đông Bắc
20:49
291° Tây Tây Bắc
14h 24m -4m 33s 03:41 23:31 04:49 22:24 05:42 21:31 13:38 151.21
26
06:27
70° Đông Đông Bắc
20:46
290° Tây Tây Bắc
14h 19m -4m 34s 03:45 23:26 04:51 22:21 05:45 21:28 13:37 151.18
27
06:29
70° Đông Đông Bắc
20:44
289° Tây Tây Bắc
14h 15m -4m 34s 03:49 23:22 04:54 22:18 05:47 21:26 13:37 151.14
28
06:31
71° Đông Đông Bắc
20:41
289° Tây Tây Bắc
14h 10m -4m 35s 03:53 23:17 04:57 22:14 05:49 21:23 13:37 151.11
29
06:33
72° Đông Đông Bắc
20:39
288° Tây Tây Bắc
14h 05m -4m 36s 03:57 23:13 05:00 22:11 05:51 21:20 13:37 151.08
30
06:35
72° Đông Đông Bắc
20:36
287° Tây Tây Bắc
14h 01m -4m 36s 04:01 23:09 05:02 22:08 05:53 21:17 13:36 151.04
31
06:37
73° Đông Đông Bắc
20:34
287° Tây Tây Bắc
13h 56m -4m 37s 04:04 23:04 05:05 22:05 05:56 21:14 13:36 151.01

Trong Liepāja, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Liepāja

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Liepāja

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Liepāja

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Latvia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí