Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja, Latvia 🇱🇻

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:45 75.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:30 285.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 45m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 20.46°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.835 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liepāja

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:39
74° Đông Đông Bắc
20:31
286° Tây Tây Bắc
13h 52m -4m 37s 04:08 23:00 05:07 22:01 05:58 21:12 13:36 150.97
2
06:41
74° Đông Đông Bắc
20:28
285° Tây Tây Bắc
13h 47m -4m 37s 04:11 22:56 05:10 21:58 06:00 21:09 13:35 150.94
3
06:43
75° Đông Đông Bắc
20:26
285° Tây Tây Bắc
13h 42m -4m 38s 04:15 22:52 05:13 21:55 06:02 21:06 13:35 150.90
4
06:45
76° Đông Đông Bắc
20:23
284° Tây Tây Bắc
13h 38m -4m 38s 04:18 22:48 05:15 21:52 06:04 21:03 13:35 150.87
5
06:47
76° Đông Đông Bắc
20:20
283° Tây Tây Bắc
13h 33m -4m 39s 04:21 22:44 05:18 21:49 06:07 21:00 13:34 150.83
6
06:49
77° Đông Đông Bắc
20:18
283° Tây Tây Bắc
13h 28m -4m 39s 04:24 22:41 05:20 21:46 06:09 20:57 13:34 150.80
7
06:51
78° Đông Đông Bắc
20:15
282° Tây Tây Bắc
13h 24m -4m 39s 04:28 22:37 05:23 21:43 06:11 20:55 13:34 150.76
8
06:53
78° Đông Đông Bắc
20:12
281° Tây
13h 19m -4m 39s 04:31 22:33 05:25 21:39 06:13 20:52 13:33 150.72
9
06:55
79° Đông
20:10
280° Tây
13h 14m -4m 40s 04:34 22:29 05:27 21:36 06:15 20:49 13:33 150.69
10
06:57
80° Đông
20:07
280° Tây
13h 10m -4m 40s 04:37 22:26 05:30 21:33 06:17 20:46 13:33 150.65
11
06:59
80° Đông
20:04
279° Tây
13h 05m -4m 40s 04:40 22:22 05:32 21:30 06:19 20:43 13:32 150.61
12
07:01
81° Đông
20:02
278° Tây
13h 00m -4m 40s 04:43 22:19 05:35 21:27 06:21 20:41 13:32 150.57
13
07:03
82° Đông
19:59
278° Tây
12h 56m -4m 41s 04:45 22:15 05:37 21:24 06:24 20:38 13:32 150.53
14
07:05
83° Đông
19:56
277° Tây
12h 51m -4m 41s 04:48 22:12 05:39 21:21 06:26 20:35 13:31 150.49
15
07:07
83° Đông
19:53
276° Tây
12h 46m -4m 41s 04:51 22:08 05:42 21:18 06:28 20:32 13:31 150.45
16
07:09
84° Đông
19:51
276° Tây
12h 42m -4m 41s 04:54 22:05 05:44 21:15 06:30 20:29 13:31 150.41
17
07:11
85° Đông
19:48
275° Tây
12h 37m -4m 41s 04:56 22:01 05:46 21:12 06:32 20:27 13:30 150.37
18
07:13
85° Đông
19:45
274° Tây
12h 32m -4m 41s 04:59 21:58 05:48 21:09 06:34 20:24 13:30 150.32
19
07:15
86° Đông
19:43
274° Tây
12h 28m -4m 41s 05:02 21:55 05:51 21:06 06:36 20:21 13:29 150.28
20
07:17
87° Đông
19:40
273° Tây
12h 23m -4m 41s 05:04 21:52 05:53 21:03 06:38 20:18 13:29 150.24
21
07:19
88° Đông
19:37
272° Tây
12h 18m -4m 42s 05:07 21:48 05:55 21:00 06:40 20:16 13:29 150.20
22
07:21
88° Đông
19:35
271° Tây
12h 13m -4m 42s 05:09 21:45 05:57 20:57 06:42 20:13 13:28 150.16
23
07:23
89° Đông
19:32
271° Tây
12h 09m -4m 42s 05:12 21:42 06:00 20:55 06:44 20:10 13:28 150.12
24
07:25
90° Đông
19:29
270° Tây
12h 04m -4m 42s 05:14 21:39 06:02 20:52 06:46 20:07 13:28 150.07
25
07:27
90° Đông
19:26
269° Tây
11h 59m -4m 42s 05:17 21:36 06:04 20:49 06:48 20:05 13:27 150.03
26
07:29
91° Đông
19:24
269° Tây
11h 55m -4m 42s 05:19 21:33 06:06 20:46 06:50 20:02 13:27 149.99
27
07:31
92° Đông
19:21
268° Tây
11h 50m -4m 42s 05:22 21:29 06:08 20:43 06:52 19:59 13:27 149.95
28
07:33
92° Đông
19:18
267° Tây
11h 45m -4m 42s 05:24 21:26 06:10 20:40 06:54 19:57 13:26 149.90
29
07:35
93° Đông
19:16
266° Tây
11h 41m -4m 42s 05:26 21:23 06:12 20:38 06:56 19:54 13:26 149.86
30
07:37
94° Đông
19:13
266° Tây
11h 36m -4m 42s 05:29 21:21 06:15 20:35 06:59 19:51 13:26 149.82

Trong Liepāja, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Liepāja

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Liepāja

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Liepāja

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Latvia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí