Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lindi, Tanzania 🇹🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:22 ↑ 103.7° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:48 ↑ 256.4° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 12h 25m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 79.66°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.710 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lindi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:38
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | +0m 06s | 05:23 | 19:26 | 05:49 | 19:00 | 06:15 | 18:34 | 12:24 | 152.08 |
| 2 |
06:38
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | +0m 06s | 05:23 | 19:27 | 05:49 | 19:00 | 06:15 | 18:34 | 12:25 | 152.08 |
| 3 |
06:38
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | +0m 07s | 05:23 | 19:27 | 05:49 | 19:01 | 06:15 | 18:34 | 12:25 | 152.08 |
| 4 |
06:39
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | +0m 08s | 05:23 | 19:27 | 05:49 | 19:01 | 06:15 | 18:35 | 12:25 | 152.09 |
| 5 |
06:39
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +0m 08s | 05:23 | 19:27 | 05:49 | 19:01 | 06:16 | 18:35 | 12:25 | 152.09 |
| 6 |
06:39
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +0m 09s | 05:23 | 19:27 | 05:50 | 19:01 | 06:16 | 18:35 | 12:25 | 152.09 |
| 7 |
06:39
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +0m 09s | 05:24 | 19:28 | 05:50 | 19:01 | 06:16 | 18:35 | 12:26 | 152.09 |
| 8 |
06:39
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +0m 10s | 05:24 | 19:28 | 05:50 | 19:02 | 06:16 | 18:36 | 12:26 | 152.09 |
| 9 |
06:39
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +0m 11s | 05:24 | 19:28 | 05:50 | 19:02 | 06:16 | 18:36 | 12:26 | 152.09 |
| 10 |
06:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +0m 11s | 05:24 | 19:28 | 05:50 | 19:02 | 06:16 | 18:36 | 12:26 | 152.08 |
| 11 |
06:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | +0m 12s | 05:24 | 19:28 | 05:50 | 19:02 | 06:16 | 18:36 | 12:26 | 152.08 |
| 12 |
06:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | +0m 12s | 05:24 | 19:28 | 05:50 | 19:02 | 06:16 | 18:37 | 12:26 | 152.08 |
| 13 |
06:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | +0m 13s | 05:24 | 19:29 | 05:50 | 19:03 | 06:16 | 18:37 | 12:26 | 152.07 |
| 14 |
06:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | +0m 14s | 05:24 | 19:29 | 05:50 | 19:03 | 06:16 | 18:37 | 12:26 | 152.06 |
| 15 |
06:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | +0m 14s | 05:24 | 19:29 | 05:50 | 19:03 | 06:16 | 18:37 | 12:27 | 152.06 |
| 16 |
06:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | +0m 15s | 05:24 | 19:29 | 05:50 | 19:03 | 06:16 | 18:37 | 12:27 | 152.05 |
| 17 |
06:39
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | +0m 15s | 05:24 | 19:29 | 05:50 | 19:03 | 06:16 | 18:38 | 12:27 | 152.04 |
| 18 |
06:39
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | +0m 16s | 05:25 | 19:29 | 05:50 | 19:04 | 06:16 | 18:38 | 12:27 | 152.03 |
| 19 |
06:39
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | +0m 16s | 05:25 | 19:29 | 05:50 | 19:04 | 06:16 | 18:38 | 12:27 | 152.02 |
| 20 |
06:39
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | +0m 17s | 05:25 | 19:30 | 05:50 | 19:04 | 06:16 | 18:38 | 12:27 | 152.01 |
| 21 |
06:39
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | +0m 17s | 05:25 | 19:30 | 05:50 | 19:04 | 06:16 | 18:38 | 12:27 | 152.00 |
| 22 |
06:39
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | +0m 18s | 05:25 | 19:30 | 05:50 | 19:04 | 06:16 | 18:38 | 12:27 | 151.99 |
| 23 |
06:39
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | +0m 18s | 05:24 | 19:30 | 05:50 | 19:04 | 06:16 | 18:39 | 12:27 | 151.97 |
| 24 |
06:38
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | +0m 19s | 05:24 | 19:30 | 05:50 | 19:04 | 06:16 | 18:39 | 12:27 | 151.96 |
| 25 |
06:38
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | +0m 19s | 05:24 | 19:30 | 05:50 | 19:04 | 06:16 | 18:39 | 12:27 | 151.94 |
| 26 |
06:38
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | +0m 20s | 05:24 | 19:30 | 05:50 | 19:05 | 06:15 | 18:39 | 12:27 | 151.93 |
| 27 |
06:38
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | +0m 20s | 05:24 | 19:30 | 05:50 | 19:05 | 06:15 | 18:39 | 12:27 | 151.91 |
| 28 |
06:38
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 20s | 05:24 | 19:30 | 05:50 | 19:05 | 06:15 | 18:39 | 12:27 | 151.90 |
| 29 |
06:37
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 21s | 05:24 | 19:30 | 05:49 | 19:05 | 06:15 | 18:39 | 12:27 | 151.88 |
| 30 |
06:37
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 21s | 05:24 | 19:30 | 05:49 | 19:05 | 06:15 | 18:40 | 12:27 | 151.87 |
| 31 |
06:37
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | +0m 22s | 05:24 | 19:30 | 05:49 | 19:05 | 06:15 | 18:40 | 12:27 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lindi. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lindi, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 27 đến 31.